Velodrome Finance v2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Velodrome Finance v2 là 27,48 N với khối lượng giao dịch là 966,6 N $, biến động -36,06% so với hôm qua.
Txns
27.480
KL
966,6 N $
Xếp hạng trên DEX
#127
API-ID
velodrome-finance-v2


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
36,85 Tr $1,39 N $
3 năm
70
6%
0%
0%
0,5%
-8,7%
896,7 N $
1.101
314,3 N $
2.548
-20,3 N $
14 N $
72,23 T $1,0037 $
2 năm
84
25%
0%
-0%
0,1%
0,8%
1,5 Tr $
532
32,4 N $
649.755
128,5 $
111 N $
15,44 Tr $1,81 N $
3 năm
63
44%
0%
0,1%
-0,2%
-3,4%
2,4 Tr $
1.091
35,7 N $
4.081
-4,1 N $
4 N $
72,21 T $1,0036 $
2 năm
73
25%
0%
0%
0,2%
0,3%
469,7 N $
992
316,5 N $
649.755
15,4 N $
111 N $
395,41 N $1,1688 $
1 năm
49
61%
0%
0%
-7,5%
-3,6%
17,7 N $
97
2,2 N $
1.505
-244,8 $
263 $
21,56 Tr $0,01704 $
3 năm
70
27%
0%
0%
-0,4%
-3,3%
183,5 N $
3.557
735 $
57.734
-64,4 $
378 $
3,5 T $2,05 N $
2 năm
31
81%
0%
0%
1%
-1,6%
7,2 N $
335
8,7 N $
5.349
-57,9 $
654 N $
21,54 Tr $0,01703 $
3 năm
65
27%
0%
0%
-0,5%
-2,4%
92,7 N $
2.401
1,2 N $
57.734
-741,9 $
378 $
393,81 N $1,1642 $
11 tháng
54
61%
0%
-0,5%
-7,9%
-3,6%
83,4 N $
411
8,5 N $
1.505
1,2 N $
262 $
72,21 T $1,0035 $
2 năm
73
25%
-0%
0%
0,3%
0,3%
198,9 N $
36
1,5 N $
649.755
704,9 $
111 N $
8,87 Tr $0,1601 $
1 năm
59
44%
0%
0%
0,2%
-0,1%
262,2 N $
315
4,2 N $
2.593
2,1 N $
3 N $
21,83 Tr $0,01726 $
2 năm
75
27%
0%
0%
-0,1%
-2,2%
653,9 N $
207
4,1 N $
57.734
-4,1 N $
382 $
28,7 Tr $0,7397 $
2 năm
65
6%
0%
0%
0,4%
-4,7%
377,5 N $
699
180,7 N $
2.651
-11 N $
11 N $
72,22 T $1,0036 $
2 năm
63
25%
0%
0%
0,2%
0,8%
25 N $
1.177
980,6 $
649.755
-397 $
111 N $
40,05 Tr $1,86 N $
3 năm
70
41%
0%
0%
-0,1%
-3%
32,4 N $
482
1,2 N $
398.653
-258 $
100 $
195,21 Tr $0,08538 $
3 năm
70
57%
0%
0,1%
-0,9%
-3,4%
28,3 N $
317
950,7 $
1,38 Tr
-255,7 $
142 $
194,62 Tr $0,08512 $
3 năm
75
57%
0%
0%
-1%
-4,1%
76,4 N $
322
1,7 N $
1,38 Tr
-31,6 $
142 $
72,22 T $1,0036 $
2 năm
73
25%
0%
0%
0,2%
0,8%
265,3 N $
1.166
3,1 N $
649.755
2 N $
111 N $
72,08 T $1,0018 $
2 năm
63
25%
0%
0%
0,1%
0,5%
26,4 N $
183
1,7 N $
649.755
258,1 $
111 N $
17,31 Tr $0,1228 $
2 năm
51
65%
0%
0,5%
1,6%
-0,5%
29,5 N $
146
846,7 $
75.286
-44,6 $
231 $