Velodrome Finance v2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Velodrome Finance v2 là 70,83 N với khối lượng giao dịch là 313,17 N $, biến động +0,27% so với hôm qua.
Txns
70.825
KL
313,17 N $
Xếp hạng trên DEX
#148
API-ID
velodrome-finance-v2


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
28,56 Tr $2,23 N $
2 năm
72
56%
0%
-0,1%
0,6%
2,7%
3 Tr $
677
94,7 N $
3.875
34,9 N $
7 N $
19,82 Tr $0,01708 $
2 năm
76
27%
-0,1%
-0,2%
1%
-1,1%
89,3 N $
19.190
1,1 N $
57.248
-228,5 $
349 $
269,78 Tr $0,1255 $
2 năm
89
57%
-0%
-0%
0,9%
3,9%
104 N $
332
2,3 N $
1,37 Tr
610,8 $
197 $
77,49 T $1,0034 $
2 năm
85
34%
0%
0,9%
0,6%
0,7%
1,6 Tr $
629
81,5 N $
605.315
49,5 N $
128 N $
77,52 T $1,0037 $
2 năm
85
34%
0%
0,3%
0,7%
0,7%
1 Tr $
75
15,2 N $
605.315
-2,6 N $
128 N $
41,71 Tr $2,32 N $
2 năm
64
9%
0%
0%
0,9%
1,5%
1,5 Tr $
130
28,6 N $
2.372
-9,9 N $
18 N $
19,92 Tr $0,01716 $
2 năm
79
27%
0%
-0%
0,9%
-0,8%
287,8 N $
1.117
2,3 N $
57.248
-1,5 N $
349 $
2,47 Tr $0,03647 $
2 năm
65
88%
-0%
0,2%
0,6%
0,9%
35,3 N $
19.087
348,9 $
2.268
-195,6 $
1 N $
269,56 Tr $0,1254 $
2 năm
80
57%
-0,1%
-0,1%
0,8%
3,9%
7,3 N $
197
156 $
1,37 Tr
36,3 $
197 $
158,9 Tr $2,31 N $
2 năm
65
99%
0%
0%
0,6%
1,8%
50,9 N $
164
1,6 N $
1.434
818,8 $
110 N $
269,45 Tr $0,1253 $
2 năm
83
57%
0%
-0,2%
0,8%
3,7%
38,9 N $
237
1,2 N $
1,37 Tr
354 $
197 $
269,87 Tr $0,1255 $
2 năm
89
57%
0%
0%
1%
4,1%
120,4 N $
130
1,1 N $
1,37 Tr
1,1 N $
197 $
77,48 T $1,0033 $
2 năm
76
34%
0%
0,3%
0,6%
0,7%
25 N $
163
1,2 N $
605.315
-388,2 $
128 N $
113,92 Tr $0,3307 $
2 năm
69
24%
0%
-0,3%
-1,2%
7,2%
7,5 N $
230
494,9 $
39.581
112,6 $
3 N $
27,93 Tr $0,9964 $
2 năm
70
2%
0%
0%
-0,1%
0%
1,1 Tr $
68
14,1 N $
2.435
6,6 N $
11 N $
77,4 T $1,0022 $
2 năm
82
34%
0%
0,2%
0,5%
0,5%
318,4 N $
289
3,4 N $
605.315
-569,7 $
128 N $
77,4 T $1,0022 $
2 năm
70
34%
0%
0,1%
0,5%
0,6%
5 N $
300
117,6 $
605.315
-45,5 $
128 N $
19,94 Tr $0,01718 $
2 năm
82
27%
0%
0%
-0,9%
-0,5%
666,3 N $
139
3,7 N $
57.248
-1,5 N $
352 $
28,67 Tr $2,24 N $
2 năm
63
56%
0%
0%
1,1%
3%
17,5 N $
177
339,9 $
3.875
-44,1 $
7 N $
6,86 Tr $0,117 $
1 năm
73
44%
0%
0%
1%
0,4%
531,5 N $
76
3,7 N $
2.532
-1,4 N $
3 N $