Velodrome Finance v2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Velodrome Finance v2 là 65,28 N với khối lượng giao dịch là 484,92 N $, biến động +10,17% so với hôm qua.
Txns
65.282
KL
484,92 N $
Xếp hạng trên DEX
#166
API-ID
velodrome-finance-v2


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
978,98 N $0,2112 $
2 năm
0%
0%
-0,6%
1,9%
132,89 N $
47
1,62 N $
3.663
-355,28 $
267,26 $
3,94 Tr $2,2 N $
2 năm
0%
0%
-0,3%
1,8%
2,99 Tr $
1.216
53,67 N $
3.851
8,31 N $
1,02 N $
79,55 T $1,0013 $
2 năm
0%
0%
0,1%
0%
1,69 Tr $
952
40,75 N $
546.619
-2,24 N $
145,53 N $
79,53 T $1,001 $
2 năm
0%
0%
0,1%
0,4%
1,18 Tr $
706
93,84 N $
546.619
18,68 N $
145,53 N $
18,16 Tr $0,01641 $
2 năm
0%
-0%
0%
-0,1%
90,3 N $
13.422
1,39 N $
57.452
40,00 $
315,02 $
283,33 Tr $0,1338 $
2 năm
0%
0%
-1,5%
1,9%
110,78 N $
634
3,97 N $
1,37 Tr
210,75 $
206,43 $
79,56 T $1,0015 $
2 năm
0%
0%
0,1%
0,4%
1,25 Tr $
509
56,64 N $
546.619
-3,64 N $
145,53 N $
79,58 T $1,0017 $
2 năm
0%
0%
-0,2%
-0,2%
154,59 N $
514
8,36 N $
546.619
-460,11 $
145,53 N $
79,59 T $1,0017 $
2 năm
0%
0%
-0%
0,5%
25,13 N $
394
1,84 N $
546.619
-114,88 $
145,53 N $
33,98 Tr $2,32 N $
2 năm
0%
0%
0,2%
1,7%
1,29 Tr $
718
113,94 N $
2.341
16,21 N $
14,52 N $
44,41 Tr $2,32 N $
2 năm
0%
0%
-0,6%
0,9%
36,1 N $
793
2,18 N $
353.400
112,81 $
126,62 $
283,21 Tr $0,1337 $
2 năm
0%
0%
-1,1%
1,2%
40,96 N $
464
2,56 N $
1,37 Tr
169,84 $
206,43 $
41,66 Tr $0,1986 $
2 năm
0%
0%
1,9%
3,5%
33,46 N $
285
1,72 N $
77.128
289,63 $
540,92 $
79,51 T $1,0008 $
2 năm
0%
0%
-0,4%
0,4%
10,88 N $
599
575,01 $
546.619
-51,24 $
145,53 N $
2,32 Tr $0,03434 $
2 năm
0%
0,1%
-0,7%
1,9%
30,58 N $
13.347
338,20 $
2.262
-211,06 $
1,03 N $
79,52 T $1,0009 $
2 năm
0%
0%
0,5%
-0,2%
77,98 N $
540
2,28 N $
546.619
283,31 $
145,53 N $
79,52 T $1,0009 $
2 năm
0%
0%
-0,2%
0,2%
11,32 N $
729
825,40 $
546.619
-37,53 $
145,53 N $
283,16 Tr $0,1337 $
2 năm
0%
0%
-1,6%
1,9%
7,59 N $
301
226,67 $
1,37 Tr
13,80 $
206,43 $
18,17 Tr $0,01643 $
2 năm
0%
0%
-0,6%
-0,7%
281,01 N $
1.031
2,01 N $
57.452
-1,44 N $
315,02 $
18,18 Tr $0,01644 $
2 năm
0%
0%
0,4%
-1,5%
777,61 N $
173
7,66 N $
57.452
362,62 $
315,02 $