Uniswap V3 (Optimism) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V3 (Optimism) là 26,64 N với khối lượng giao dịch là 1,15 Tr $, biến động -42,3% so với hôm qua.
Txns
26.642
KL
1,15 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#115
API-ID
uniswap_v3_optimism


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
71,94 T $1,0005 $
2 năm
73
28%
0%
0,1%
0%
0%
289,8 N $
3.974
142,7 N $
656.233
1,4 N $
110 N $
71,88 T $0,9997 $
2 năm
63
28%
0%
0%
-0,4%
-0,3%
44 N $
1.292
63,3 N $
656.233
3,4 N $
110 N $
7,06 T $9,4435 $
4 năm
67
41%
0%
3,6%
6,7%
7,8%
130,5 N $
1.009
25,6 N $
24.999
7,5 N $
283 N $
199,43 Tr $0,08716 $
4 năm
66
57%
-0%
0,6%
1,5%
-1,1%
19,6 N $
1.304
4,2 N $
1,38 Tr
-173,9 $
145 $
71,88 T $0,9997 $
2 năm
84
28%
0%
0%
-0,3%
-0,2%
4,5 Tr $
822
546,8 N $
656.233
110,2 N $
110 N $
40,27 Tr $1,88 N $
4 năm
80
41%
0%
0,1%
0,3%
-0,1%
410,2 N $
1.536
106,9 N $
398.653
-906,4 $
101 $
199,81 Tr $0,08733 $
4 năm
79
57%
0%
0,5%
1,8%
-0,8%
298,5 N $
491
93,5 N $
1,38 Tr
-13,9 N $
145 $
40,27 Tr $1,88 N $
4 năm
80
41%
0%
0,1%
0,3%
-0,2%
103,3 N $
1.472
17,4 N $
398.653
-232,9 $
101 $
71,88 T $0,9997 $
2 năm
68
28%
0%
0%
-0,3%
-0,3%
63,4 N $
493
5,9 N $
656.233
125,8 $
110 N $
1,23 T $0,3426 $
3 năm
57
73%
0%
0,6%
0,3%
1,4%
27,7 N $
372
1,4 N $
1,27 Tr
88,7 $
975 $
40,27 Tr $1,88 N $
4 năm
65
41%
0%
0,1%
0,3%
-0,1%
1,1 N $
2.246
826,2 $
398.653
-0,9 $
101 $
280,18 Tr $0,793 $
2 năm
54
60%
0%
-0,5%
-0,9%
0,3%
20,5 N $
231
6,6 N $
44.185
328,6 $
6 N $
198,6 Tr $0,0868 $
2 năm
71
57%
-0,4%
0,6%
0,8%
-1,6%
64,2 N $
220
5,3 N $
1,38 Tr
-783,3 $
145 $
13,71 Tr $0,9996 $
4 năm
60
81%
0%
-0,1%
0,1%
0,1%
17,4 N $
623
1,5 N $
120.645
109,6 $
114 $
377,17 Tr $0,2437 $
4 năm
52
76%
0%
1,4%
0,9%
-3,2%
9,8 N $
1.190
6,7 N $
11.183
-456,3 $
34 N $
1,33 T $86,43 $
4 năm
59
42%
0%
0%
0,6%
-1,8%
88 N $
179
6 N $
20.049
-1,4 N $
67 N $
280,26 Tr $0,7932 $
2 năm
54
60%
0%
-0,1%
-0,9%
0,3%
41,7 N $
163
2,9 N $
44.185
38,6 $
6 N $
71,89 T $0,9998 $
1 năm
68
28%
0%
0%
-0,3%
-0,3%
58,2 N $
103
4,2 N $
656.233
-690,7 $
110 N $
7,32 T $63,02 N $
4 năm
80
71%
0%
0%
0,2%
-0,6%
106,8 N $
183
13,7 N $
155.314
-1,7 N $
47 N $
1,25 T $0,3484 $
3 năm
57
73%
0%
0,6%
2,4%
1,9%
43,4 N $
62
894,3 $
1,27 Tr
226,5 $
979 $