Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Velodrome Finance SlipStream
Uniswap V3 (Optimism)
Velodrome Slipstream V2 (Optimism)
Velodrome Finance v2
Uniswap V4 (Optimism)
Curve (Optimism)
Sushiswap V3 (Optimism)
Solidly V3 (Optimism)
Velodrome Finance
Beethoven X (Optimism)
Fraxswap (Optimism)
Uniswap V2 (Optimism)
ZipSwap
Kyberswap Elastic (Optimism)
OpenXSwap
Kyberswap Classic (Optimism)
SushiSwap V2 (Optimism)
Elk Finance (Optimism)
Rubicon (Optimism)
Archly (Optimism)
SuperSwap
SquadSwap V2 (Optimism)
DackieSwap V3 (Optimism)
Omni Exchange V2 (Optimism)
Balancer V3 (Optimism)
DackieSwap V2 (Optimism)
Swapline (Optimism)
Radioshack (Optimism)
SquadSwap V3 (Optimism)
Omni Exchange V3 (Optimism)
Elk Finance (Optimism) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Elk Finance (Optimism) là 559 với khối lượng giao dịch là 30,79 $, biến động
+64,68%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Elk Finance (Optimism) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
559
KL
30,79 $
Xếp hạng trên DEX
#
924
API-ID
elk_finance_optimism
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
WETH
/USDT
Wrapped Ether
37,9 Tr $
1,62 N $
3 năm
65
38%
0%
0,4%
0,6%
3%
243,4 $
130
8,4 $
401.195
1,7 $
94 $
2
WETH
/USDC
Wrapped Ether
37,89 Tr $
1,62 N $
3 năm
65
38%
0%
0,4%
0,6%
3%
243,9 $
117
8 $
401.195
1,8 $
94 $
3
WETH
/DAI
Wrapped Ether
37,88 Tr $
1,62 N $
3 năm
65
38%
0%
0,4%
1%
3%
241,1 $
120
8,6 $
401.195
1,7 $
94 $
4
OP
/ELK
Optimism
205,74 Tr $
0,09527 $
3 năm
65
57%
0%
0,3%
-1,3%
-1,1%
72,4 $
48
1,3 $
1,37 Tr
-0,6 $
150 $
5
E
ELK
/WETH
Elk
366,59 N $
0,008641 $
3 năm
33
0%
0%
0,1%
0,8%
2,7%
2,4 N $
96
3 $
727
-1,6 $
503 $
6
E
ELK
/DAI
Elk
361,92 N $
0,008531 $
3 năm
33
0%
0%
0%
0%
1,8%
38,1 $
17
0,4 $
727
0,3 $
499 $
7
E
ELK
/USDT
Elk
362,12 N $
0,008536 $
3 năm
33
0%
0%
0%
0%
1,5%
36,3 $
16
0,4 $
727
0,2 $
498 $
8
E
ELK
/USDC
Elk
366,04 N $
0,008628 $
3 năm
33
0%
0%
0%
0,5%
2,7%
77,6 $
20
1 $
727
0,5 $
502 $