Optimism Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Optimism là 576,1 N với khối lượng giao dịch là 129,72 Tr $, biến động +56,81% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Optimism mới được tạo theo thời gian thực.
TXN trong 24 giờ576.100
Khối lượng 24h129,72 Tr $
API-IDoptimism


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
74,28 T $1,0002 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
4,07 Tr $
39.639
8,87 Tr $
-7,49 N $
138,86 N $
74,19 T $0,9983 $
6 tháng
0%
-0,7%
-0,1%
-0,6%
1,27 Tr $
30.619
48,55 Tr $
-45,67 N $
138,86 N $
74,19 T $0,9983 $
1 năm
0%
-0,7%
-0,1%
-0,6%
39,58 N $
32.785
38,57 Tr $
-43,48 N $
138,86 N $
616,17 Tr $0,3169 $
1 năm
-0,1%
-0,2%
-0,9%
1,7%
292,77 N $
25.042
2,6 Tr $
2,17 N $
448,03 $
71,41 Tr $3,01 N $
3 năm
-0%
0,1%
-0,2%
1,7%
609,91 N $
14.329
1,58 Tr $
14,85 N $
202,56 $
74,3 T $0,9997 $
2 năm
-0,1%
0%
-0,1%
-0,1%
622,74 N $
19.048
1,73 Tr $
-15,53 N $
138,86 N $
74,32 T $1,00 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
83,87 N $
550
121,93 N $
-13,92 N $
138,86 N $
28,19 Tr $0,0002819 $
1 năm
0,6%
-0,1%
-0,6%
-0%
122,58 N $
1.256
7,56 N $
-453,64 $
20,8 N $
75,46 Tr $3,69 N $
1 năm
0%
0,2%
-0,2%
1,7%
529,96 N $
3.739
344,62 N $
-51,06 N $
2,6 N $
71,41 Tr $3,01 N $
3 năm
0%
0,1%
-0,2%
1,7%
256,43 N $
14.234
260,75 N $
3,28 N $
202,56 $
71,42 Tr $3,01 N $
6 tháng
0%
0,1%
-0,2%
1,7%
29,61 N $
14.906
314,14 N $
1,85 N $
202,56 $
74,32 T $0,9999 $
1 năm
0,1%
-0%
-0%
-0%
360,08 N $
11.009
14,45 Tr $
96,61 N $
138,86 N $
616,17 Tr $0,3169 $
3 năm
-0,1%
-0,2%
-0,9%
1,7%
76,83 N $
6.926
96,63 N $
155,83 $
448,03 $
74,15 T $0,9977 $
1 năm
-0,1%
-0,7%
-0,2%
-0,7%
17,21 N $
5.543
428,82 N $
-8,61 N $
138,86 N $
71,39 Tr $3,01 N $
1 năm
-0%
0,1%
-0,3%
1,7%
542,97 N $
5.586
1,15 Tr $
35,33 N $
202,56 $
74,27 T $0,9994 $
1 năm
0%
-0,6%
0,1%
-0,5%
1,8 Tr $
1.434
126,75 N $
-3,2 N $
138,86 N $
74,29 T $0,9996 $
5 tháng
0%
-0,1%
-0,1%
0%
2,26 Tr $
5.579
966,43 N $
-14,28 N $
138,86 N $
74,35 T $1,0004 $
8 tháng
0%
0%
0%
0%
55,38 N $
3.630
249,29 N $
-1,6 N $
138,86 N $
399,55 Tr $1,9718 $
1 năm
0%
-0,3%
3,4%
4,2%
54,89 N $
1.634
92,05 N $
4,43 N $
11,09 N $
616,16 Tr $0,3169 $
1 năm
-0,1%
-0,1%
-0,8%
1,7%
7,61 N $
5.785
20,34 N $
-574,47 $
448,03 $