Optimism Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Optimism là 822,87 N với khối lượng giao dịch là 21,27 Tr $, biến động -28,83% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Optimism mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
822.874
KL
21,27 Tr $
API-ID
optimism


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
316,41 Tr $0,1376 $
5 tháng
70
57%
0,1%
0,5%
1,6%
0,2%
41,9 N $
30.454
1,2 Tr $
1,37 Tr
27 N $
231 $
317,03 Tr $0,1379 $
5 tháng
75
57%
0,1%
0,6%
1,3%
0,4%
85,6 N $
13.819
998,3 N $
1,37 Tr
27,7 N $
231 $
316,82 Tr $0,1378 $
2 năm
85
57%
-0,1%
0,9%
1,5%
0,2%
545,5 N $
14.806
91,5 N $
1,37 Tr
383,4 $
231 $
316,79 Tr $0,1378 $
4 năm
70
57%
-0,1%
1%
1,5%
0,2%
27 N $
9.464
46,4 N $
1,37 Tr
215,3 $
231 $
51,43 Tr $0,03808 $
3 năm
80
31%
-0%
0,6%
1,7%
-4,6%
208,5 N $
102.873
23,4 N $
56.228
-2,7 N $
917 $
52,12 Tr $0,03858 $
5 tháng
80
31%
0%
0%
1,3%
-4,7%
264,5 N $
5.389
637,8 N $
56.228
-59,5 N $
927 $
46,78 Tr $3,01 N $
2 năm
70
83%
0%
-0,2%
0,4%
-1,1%
187,4 N $
3.492
224,2 N $
28.497
-3,7 N $
2 N $
317,39 Tr $0,138 $
4 năm
83
57%
0%
0,9%
1,7%
0,5%
307,3 N $
1.880
374,9 N $
1,37 Tr
4,4 N $
231 $
46,87 Tr $3,02 N $
2 năm
60
83%
-0%
-0%
0,5%
-0,8%
14,3 N $
5.763
221 N $
28.497
-432,3 $
2 N $
316,84 Tr $0,1378 $
3 năm
80
57%
0%
0,7%
1,4%
0,2%
137,2 N $
1.426
149,7 N $
1,37 Tr
-181,3 $
231 $
4,05 T $0,9972 $
1 năm
56
78%
0%
-0,1%
0,1%
-0,3%
462,4 N $
1.447
732,7 N $
28.661
-453 N $
142 N $
814,9 Tr $2,0374 $
2 năm
60
64%
0%
-0,8%
0,9%
-1,4%
48,5 N $
2.674
52,4 N $
43.508
-684,7 $
19 N $
4,06 T $0,9993 $
1 năm
64
78%
0%
0,1%
0,3%
0,1%
6,3 Tr $
967
425,8 N $
28.661
-148 N $
142 N $
316,84 Tr $0,1378 $
2 năm
75
57%
0%
0,7%
1,4%
0,2%
40,1 N $
1.601
117,5 N $
1,37 Tr
-7,1 N $
231 $
51,5 Tr $0,03812 $
3 năm
80
31%
0%
0,4%
1,1%
-4%
336,7 N $
58.838
36,4 N $
56.228
-3,6 N $
917 $
1,95 T $0,5118 $
2 năm
63
71%
-0,5%
-0,4%
1,9%
1,3%
29 N $
1.955
71,7 N $
1,26 Tr
1,6 N $
2 N $
19,62 Tr $2,36 N $
3 năm
66
47%
-0%
-0,1%
0,4%
-0,8%
3,3 Tr $
2.333
67,5 N $
4.151
195,2 $
5 N $
316,21 Tr $0,1375 $
4 năm
70
57%
0%
0,3%
1,1%
0,1%
11,9 N $
3.397
3,8 N $
1,37 Tr
27,8 $
231 $
316,73 Tr $0,1377 $
1 năm
65
57%
0%
0,5%
1,1%
0,3%
2 N $
4.653
3,8 N $
1,37 Tr
61 $
231 $
46,94 Tr $3,02 N $
2 năm
70
83%
0%
0,1%
0,6%
-0,7%
473,1 N $
826
60,4 N $
28.497
18,8 N $
2 N $