Optimism Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Optimism là 584,55 N với khối lượng giao dịch là 37,68 Tr $, biến động +56,53% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Optimism mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
584.552
KL
37,68 Tr $
API-ID
optimism


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
75,97 T $0,9995 $
1 năm
84
26%
-0,1%
0,1%
0,1%
0%
2,6 Tr $
47.532
5,3 Tr $
613.602
49,7 N $
123 N $
75,61 T $0,9971 $
2 năm
63
26%
-0%
-0,3%
-0,3%
-0,3%
18 N $
8.042
587,8 N $
613.602
-4,1 N $
123 N $
75,9 T $1,0003 $
2 năm
79
26%
-0,1%
0%
0,1%
-0,1%
519,7 N $
28.478
2,6 Tr $
613.602
51,6 N $
123 N $
283,72 Tr $0,118 $
1 năm
80
57%
-0,5%
2,2%
7,4%
5,8%
366,4 N $
31.562
1,6 Tr $
1,37 Tr
4,8 N $
207 $
1,81 T $2,8504 $
4 năm
57
19%
0%
1,1%
2,8%
0,2%
42,9 N $
636
3,1 N $
20.311
896,3 $
89 N $
283,39 Tr $0,1268 $
22 ngày
75
57%
-0,7%
2,2%
7,4%
5,7%
94 N $
15.308
1 Tr $
1,37 Tr
30,9 N $
207 $
75,62 T $0,9977 $
1 năm
73
26%
-0%
-0,3%
-0,3%
-0,3%
202,9 N $
10.279
3,2 Tr $
613.602
-98,7 N $
123 N $
45,58 Tr $1,84 N $
4 năm
80
34%
0%
-0,2%
1%
-4,9%
484,4 N $
16.807
2 Tr $
403.125
-49,9 N $
113 $
45,57 Tr $1,86 N $
1 năm
85
34%
0%
-0,3%
0,9%
-4,9%
806,7 N $
7.413
1,8 Tr $
403.125
-66,4 N $
113 $
75,61 T $0,9974 $
9 tháng
73
26%
-0%
-0,3%
-0,3%
-0,3%
210,3 N $
8.385
932,2 N $
613.602
27,2 N $
123 N $
75,56 T $0,9964 $
2 năm
84
26%
0%
-0,3%
-0,4%
-0,9%
5,3 Tr $
4.839
8,5 Tr $
613.602
1,2 Tr $
123 N $
75,62 T $0,9975 $
10 tháng
84
26%
-0%
-0,3%
-0,3%
-0,3%
1,1 Tr $
4.237
1 Tr $
613.602
10,7 N $
123 N $
281,95 Tr $0,1177 $
22 ngày
65
57%
-0,7%
1,7%
7%
5,3%
9,8 N $
27.486
739,3 N $
1,37 Tr
-2,3 N $
207 $
45,57 Tr $1,88 N $
4 năm
80
34%
-0%
-0,3%
0,9%
-4,9%
120 N $
12.337
299,7 N $
403.125
-5,9 N $
113 $
283,51 Tr $0,1178 $
4 năm
70
57%
-0,7%
2,2%
7,4%
5,7%
25,3 N $
11.117
66,2 N $
1,37 Tr
763,2 $
207 $
75,61 T $0,9978 $
3 tháng
84
26%
-0%
-0,3%
-0,3%
-0,3%
1,3 Tr $
3.942
62,8 N $
613.602
-21,6 $
123 N $
1,74 T $0,3937 $
2 năm
60
72%
-0,1%
9,9%
25,4%
21,8%
48,1 N $
6.036
46,6 N $
1,29 Tr
3 N $
1 N $
281,88 Tr $0,1194 $
2 năm
80
57%
-0,4%
1,5%
6,8%
5,5%
232,7 N $
3.987
982,3 N $
1,37 Tr
54,7 N $
207 $
75,62 T $1,0036 $
1 năm
68
26%
-0%
-0,3%
-0,3%
-0,3%
61,5 N $
10.136
278,5 N $
613.602
8 N $
123 N $
44,84 Tr $2,31 N $
1 năm
70
71%
0%
-0,2%
0,9%
-4,7%
116,3 N $
1.754
349,9 N $
28.727
-42,8 N $
2 N $