Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
SyncSwap
Pancakeswap V3 (zkSync)
SyncSwap V2
Uniswap V3 (zkSync)
zkSwap
zkSwap Finance V3
Pancakeswap V2 (zkSync)
zkSwap Finance StableSwap
SpaceFi (ZkSync)
Maverick V2 (zkSync)
Koi Finance
SyncSwap V3 (ZkSync)
SyncSwap V2.1 (zkSync)
iZiSwap V2 (zkSync)
Velocore
iZiSwap (zkSync)
eZKalibur
veSync
Koi Finance V3
GemSwap
Starmaker
Onsen Swap
DerpDEX (zkSync)
Solunea
WAGMI (zkSync)
Dracula Finance
Archly (zkSync)
Pixelswap (zkSync)
Velocore V2 (ZkSync)
Holdstation
MERLIN DEX
Tất cả các DEX
SyncSwap
Pancakeswap V3 (zkSync)
SyncSwap V2
Uniswap V3 (zkSync)
zkSwap
zkSwap Finance V3
Pancakeswap V2 (zkSync)
zkSwap Finance StableSwap
SpaceFi (ZkSync)
Maverick V2 (zkSync)
Koi Finance
SyncSwap V3 (ZkSync)
SyncSwap V2.1 (zkSync)
iZiSwap V2 (zkSync)
Velocore
iZiSwap (zkSync)
eZKalibur
veSync
Koi Finance V3
GemSwap
Starmaker
Onsen Swap
DerpDEX (zkSync)
Solunea
WAGMI (zkSync)
Dracula Finance
Archly (zkSync)
Pixelswap (zkSync)
Velocore V2 (ZkSync)
Holdstation
MERLIN DEX
ZkSync
iZiSwap V2 (zkSync)
iZiSwap V2 (zkSync) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên iZiSwap V2 (zkSync) là 51 với khối lượng giao dịch là 2.321,65 $, biến động
-37,53%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về iZiSwap V2 (zkSync) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
51
Khối lượng 24h
2.321,65 $
Xếp hạng trên DEX
#
529
API-ID
iziswap-v2-zksync
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/WETH
USD Coin
27,04 Tr $
0,9996 $
2 năm
0%
-0,1%
0%
-0,1%
98 N $
20
2,02 N $
-1,15 N $
2
USDC
/WETH
USD Coin
27,07 Tr $
1,0008 $
2 năm
0%
0%
0,3%
-0%
26,22 N $
15
206,81 $
-157,08 $
3
USDC
/WETH
USD Coin
27,11 Tr $
1,0021 $
2 năm
0%
0%
0,3%
0,3%
5,03 N $
2
29,67 $
-29,67 $
4
iZi
/WETH
izumi Token
439,18 N $
0,0005578 $
2 năm
0%
0%
0%
-3,1%
11,04 N $
2
1,2903 $
-1,2903 $
5
USDT
/WETH
Tether USD
3,26 Tr $
1,007 $
2 năm
0%
0%
0,2%
0,2%
1,71 N $
3
13,24 $
-13,24 $
6
USDT
/WETH
Tether USD
3,26 Tr $
1,0068 $
2 năm
0%
0%
-0,2%
0,8%
2,32 N $
4
23,98 $
-23,98 $
7
ZK
/WETH
ZKsync
269,82 Tr $
0,03149 $
1 năm
0%
0%
0%
4,3%
6,97 N $
3
15,13 $
15,13 $
8
USDC
/WETH
USDC
75,81 T $
1,0077 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
747,68 $
1
9,6805 $
-9,6805 $
9
USDT
/USDC
Tether USD
3,24 Tr $
0,9998 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
5,29 N $
1
0,3744 $
0,3744 $