Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
SyncSwap
Pancakeswap V3 (zkSync)
SpaceFi (ZkSync)
Uniswap V3 (zkSync)
zkSwap
iZiSwap (zkSync)
zkSwap Finance V3
Koi Finance
SyncSwap V3 (ZkSync)
SyncSwap V2
iZiSwap V2 (zkSync)
Maverick V2 (zkSync)
Pancakeswap V2 (zkSync)
zkSwap Finance StableSwap
SyncSwap V2.1 (zkSync)
Velocore
WAGMI (zkSync)
eZKalibur
Koi Finance V3
GemSwap
veSync
Starmaker
Onsen Swap
Solunea
DerpDEX (zkSync)
Dracula Finance
Archly (zkSync)
Pixelswap (zkSync)
Velocore V2 (ZkSync)
MERLIN DEX
Holdstation
zkSwap Finance V3 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên zkSwap Finance V3 là 413 với khối lượng giao dịch là 46,74 N $, biến động
+1,61%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về zkSwap Finance V3 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
413
KL
46,74 N $
Xếp hạng trên DEX
#
306
API-ID
zkswap-v3
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,27 Tr
ZF
/ZK
ZF
/WETH
ZF
/ZK
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
USDC
/WETH
USD Coin
24,13 Tr $
1,0019 $
1 năm
0,2%
0,4%
0,2%
0,1%
171,69 N $
220
38,95 N $
5.484
6,48 N $
2
ZK
/WETH
ZKsync
171,83 Tr $
0,01864 $
1 năm
0%
-0%
1%
-2,8%
59,98 N $
78
4,9 N $
9
209,34 $
3
ZK
/USDC
ZKsync
171,56 Tr $
0,01861 $
1 năm
0%
0,5%
1,4%
-3,4%
12,09 N $
69
1,29 N $
9
-233,03 $
4
WBTC
/WETH
Wrapped BTC
1,62 Tr $
66,52 N $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-3,9%
13,66 N $
24
983,41 $
942
266,90 $
5
ZF
/ZK
zkSwap Finance
434,64 N $
0,0006951 $
1 năm
0%
0%
0%
-2,4%
37,81 N $
20
543,29 $
1.073
-120,59 $
6
HOLD
/WETH
Holdstation
1,01 Tr $
0,1274 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
10,85 $
1
0,4398 $
2.032
0,4398 $
7
USDC
/WETH
USD Coin
24,61 Tr $
1,022 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
40,85 $
1
0,7619 $
5.484
-0,7619 $
8
ZK
/WETH
ZKsync
178,2 Tr $
0,01933 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
203,64 $
1
3,4073 $
9
-3,4073 $
9
USDT
/WETH
Tether USD
2,81 Tr $
1,0217 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
90,18 $
1
1,0465 $
3
-1,0465 $