Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
SyncSwap
Uniswap V3 (zkSync)
SyncSwap V2
zkSwap
Pancakeswap V3 (zkSync)
SpaceFi (ZkSync)
Koi Finance
SyncSwap V3 (ZkSync)
SyncSwap V2.1 (zkSync)
Maverick V2 (zkSync)
iZiSwap V2 (zkSync)
iZiSwap (zkSync)
Pancakeswap V2 (zkSync)
Velocore
zkSwap Finance V3
eZKalibur
GemSwap
Onsen Swap
veSync
Starmaker
Koi Finance V3
Solunea
WAGMI (zkSync)
Dracula Finance
DerpDEX (zkSync)
Pixelswap (zkSync)
MERLIN DEX
Holdstation
zkSwap Finance StableSwap
Velocore V2 (ZkSync)
Archly (zkSync)
Koi Finance V3 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Koi Finance V3 là 35 với khối lượng giao dịch là 239,48 $, biến động
-72,2%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Koi Finance V3 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
35
KL
239,48 $
Xếp hạng trên DEX
#
778
API-ID
koi-finance-v3
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
cat
TXN
250,01 N
ZORRO
/WETH
ZORRO
/WETH
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
ZK
/WETH
ZKsync
134,84 Tr $
0,01247 $
1 năm
25
0%
0%
-3,1%
1,9%
3,1 N $
13
69,2 $
26,5 $
2
KOI
/WETH
Koi
177,42 N $
0,0003548 $
1 năm
31
0%
0%
0%
0%
576 $
1
2 $
-2 $
3
USDT
/USDC
Tether USD
2,3 Tr $
0,9971 $
1 năm
20
0%
0%
0%
-0,3%
1,7 N $
4
138,3 $
17,9 $
4
ZK
/KOI
ZKsync
135,39 Tr $
0,01252 $
1 năm
25
0%
0%
0%
-0,3%
581,3 $
4
9,5 $
5,6 $
5
ZK
/WETH
ZKsync
121,32 Tr $
0,01122 $
1 năm
25
0%
0%
0%
4,6%
145,7 $
2
0 $
0 $
6
USDT
/WETH
Tether USD
2,32 Tr $
1,0083 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
442 $
1
0,5 $
-0,5 $
7
ZK
/WETH
ZKsync
136,82 Tr $
0,01265 $
1 năm
25
0%
0%
0%
0%
126,5 $
1
0,5 $
0,5 $
8
ZK
/WETH
ZKsync
133,72 Tr $
0,01236 $
1 năm
25
0%
0%
0%
0%
103,8 $
1
0,3 $
0,3 $
9
ZK
/WETH
ZKsync
116,02 Tr $
0,01073 $
1 năm
25
0%
0%
0%
0%
49,4 $
1
0 $
0 $
10
USDC
/WETH
USD Coin
23,13 Tr $
1,0001 $
1 năm
38
0%
0%
0,4%
-0,3%
4,6 N $
7
19,2 $
10 $