Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
SyncSwap
Uniswap V3 (zkSync)
Pancakeswap V3 (zkSync)
SpaceFi (ZkSync)
zkSwap Finance V3
SyncSwap V2
iZiSwap (zkSync)
zkSwap
Koi Finance
zkSwap Finance StableSwap
Maverick V2 (zkSync)
iZiSwap V2 (zkSync)
SyncSwap V2.1 (zkSync)
Pancakeswap V2 (zkSync)
SyncSwap V3 (ZkSync)
Velocore
Koi Finance V3
eZKalibur
veSync
GemSwap
WAGMI (zkSync)
Onsen Swap
Starmaker
Solunea
DerpDEX (zkSync)
Dracula Finance
Archly (zkSync)
Pixelswap (zkSync)
Velocore V2 (ZkSync)
Holdstation
MERLIN DEX
Tất cả các DEX
SyncSwap
Uniswap V3 (zkSync)
Pancakeswap V3 (zkSync)
SpaceFi (ZkSync)
zkSwap Finance V3
SyncSwap V2
iZiSwap (zkSync)
zkSwap
Koi Finance
zkSwap Finance StableSwap
Maverick V2 (zkSync)
iZiSwap V2 (zkSync)
SyncSwap V2.1 (zkSync)
Pancakeswap V2 (zkSync)
SyncSwap V3 (ZkSync)
Velocore
Koi Finance V3
eZKalibur
veSync
GemSwap
WAGMI (zkSync)
Onsen Swap
Starmaker
Solunea
DerpDEX (zkSync)
Dracula Finance
Archly (zkSync)
Pixelswap (zkSync)
Velocore V2 (ZkSync)
Holdstation
MERLIN DEX
ZkSync
SyncSwap V2
SyncSwap V2 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SyncSwap V2 là 128 với khối lượng giao dịch là 77,2 N $, biến động
+112,28%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về SyncSwap V2 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
128
KL
77,2 N $
Xếp hạng trên DEX
#
276
API-ID
syncswap-v2-zksync
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,43 Tr
Cake
/WETH
ZF
/WETH
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/USDC
USDC
72,72 T $
0,9978 $
1 năm
0%
0%
0,2%
-0,1%
48,13 N $
65
62,03 N $
1,84 N $
2
USDC
/USDT
USDC
73,16 T $
1,0038 $
1 năm
0%
0,4%
0,6%
0,1%
32,34 N $
33
14,35 N $
2,82 N $
3
HOLD
/USDC
Holdstation
3,24 Tr $
0,41 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,3%
580,43 $
2
3,2953 $
-3,2953 $
4
GRAI
/USDC
Gravita Debt Token
254,06 N $
0,9855 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,86 N $
1
2,1342 $
-2,1342 $
5
USDT
/DAI
Tether USD
3,15 Tr $
1,0047 $
1 năm
0%
0%
0,2%
0,6%
6,9 N $
9
171,85 $
48,67 $
6
VNO
/WETH
VenoToken
3,39 Tr $
0,006455 $
1 năm
0%
0%
0%
-2,1%
18,51 N $
4
141,95 $
-108,55 $
7
wstETH
/WETH
Wrapped liquid staked Ether 2.0
1,59 Tr $
2,5 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
178,63 N $
1
71,00 $
-71,00 $
8
WBTC
/WETH
Wrapped BTC
1,73 Tr $
70,7 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
7,89 N $
1
21,40 $
-21,40 $
9
USDT
/WETH
Tether USD
3,19 Tr $
1,0168 $
1 năm
0%
0%
0%
3,1%
5,18 N $
2
81,65 $
-8,3402 $
10
USDC
/DAI
USDC
72,94 T $
1,0008 $
1 năm
0%
0%
0,4%
-0,1%
521,40 $
4
44,86 $
-26,31 $
11
DAI
/WETH
Dai Stablecoin
216,05 N $
1,0149 $
1 năm
0%
0%
0%
4,2%
4,88 N $
2
81,86 $
-1,2962 $
12
wrsETH
/WETH
rsETHWrapper
163,24 N $
2,16 N $
1 năm
0%
0%
0%
-4%
4,28 N $
2
178,16 $
-178,16 $
13
WBTC
/USDC
Wrapped BTC
1,68 Tr $
68,76 N $
1 năm
0%
0%
0%
-1,1%
4,67 N $
2
20,75 $
-20,75 $