Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
SyncSwap
Pancakeswap V3 (zkSync)
zkSwap
SpaceFi (ZkSync)
SyncSwap V2
zkSwap Finance V3
Uniswap V3 (zkSync)
zkSwap Finance StableSwap
Koi Finance
Maverick V2 (zkSync)
iZiSwap (zkSync)
SyncSwap V3 (ZkSync)
iZiSwap V2 (zkSync)
Pancakeswap V2 (zkSync)
SyncSwap V2.1 (zkSync)
Koi Finance V3
Velocore
eZKalibur
GemSwap
veSync
WAGMI (zkSync)
Starmaker
Onsen Swap
Solunea
DerpDEX (zkSync)
Dracula Finance
Holdstation
Archly (zkSync)
Pixelswap (zkSync)
Velocore V2 (ZkSync)
MERLIN DEX
SyncSwap V3 (ZkSync) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SyncSwap V3 (ZkSync) là 107 với khối lượng giao dịch là 11,05 N $, biến động
-51%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về SyncSwap V3 (ZkSync) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
107
KL
11,05 N $
Xếp hạng trên DEX
#
401
API-ID
syncswap-v3-zksync
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
WBTC
/WETH
Wrapped BTC
1,6 Tr $
66,32 N $
1 năm
0%
0%
0,3%
-3%
7,66 N $
25
855,14 $
942
102,57 $
2
USDC
/WETH
USD Coin
23,76 Tr $
0,9995 $
1 năm
0%
0%
-0,1%
-0,2%
9,57 N $
35
369,56 $
5.484
157,67 $
3
USDC
/WETH
USDC
76,95 T $
0,9961 $
1 năm
0%
0%
-0,1%
0,1%
433,27 N $
13
127,01 $
6
89,53 $
4
ZK
/WETH
ZKsync
162,63 Tr $
0,01693 $
1 năm
0%
0%
0%
-5,3%
41,12 N $
15
144,13 $
9
-36,67 $
5
USN
/USDC
USN Token
27,41 Tr $
0,9983 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
554,15 N $
2
941,01 $
3
-941,01 $
6
sUSN
/USN
Staked USN
21,44 Tr $
1,1741 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
392,98 N $
1
130,65 $
6
-130,65 $
7
wrsETH
/WETH
rsETHWrapper
55,37 Tr $
2,19 N $
1 năm
0%
0%
0%
-3,5%
71,67 N $
11
7,65 N $
2
265,57 $
8
wstETH
/WETH
Wrapped liquid staked Ether 2.0
1,29 Tr $
2,52 N $
1 năm
0%
0%
0%
-4,5%
22,34 N $
5
834,03 $
1
-84,06 $