ZkSync Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên ZkSync là 5.499 với khối lượng giao dịch là 515,12 N $, biến động -52,95% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm ZkSync mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
5.499
KL
515,12 N $
API-ID
zksync


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
178,2 Tr $0,01647 $
2 năm
51
28%
-0,4%
-0,7%
-2,4%
-4,2%
395,7 N $
1.128
135,9 N $
332.402
-2,3 N $
537 $
179,04 Tr $0,01655 $
2 năm
51
28%
0%
-0,3%
-1,5%
-3,5%
229,3 N $
629
72,1 N $
332.402
-2,9 N $
535 $
2,27 Tr $0,9993 $
3 năm
46
26%
0%
-0%
-0,1%
0,1%
167,1 N $
134
7,4 N $
385.258
700 $
6 $
178,84 Tr $0,01653 $
2 năm
47
28%
0%
-0,1%
-2%
-3,4%
80,2 N $
507
24,5 N $
332.402
-467,9 $
538 $
1,44 Tr $81,66 N $
3 năm
43
43%
0%
0%
0,7%
-0,1%
186,1 N $
75
3,3 N $
109.083
440,8 $
13 $
178,64 Tr $0,01652 $
2 năm
43
28%
-0,3%
-0,7%
-2,3%
-4%
26 N $
93
2,3 N $
332.402
-170,9 $
536 $
178,9 Tr $0,01654 $
2 năm
43
28%
0%
-0,9%
-2%
-4,4%
27 N $
236
6,1 N $
332.402
-326,9 $
536 $
179,11 Tr $0,01656 $
2 năm
43
28%
0%
-0,5%
-2,2%
-4,2%
27,2 N $
119
3,1 N $
332.402
-206,7 $
536 $
2,27 Tr $0,997 $
3 năm
46
26%
0%
0%
0%
-0,1%
128,4 N $
52
11,4 N $
385.258
-2,2 N $
6 $
179,4 Tr $0,01659 $
1 năm
43
28%
0%
-0,8%
-2%
-4,5%
37,9 N $
68
827,4 $
332.402
-76,7 $
537 $
1,43 Tr $81,07 N $
2 năm
35
43%
0%
0%
0,2%
-1%
11,7 N $
26
1,5 N $
109.083
309,5 $
13 $
27,89 N $0,073462 $
2 năm
33
38%
0%
0%
0,4%
-9,8%
19,1 N $
6
907,5 $
45.079
-362,9 $
1 $
179,42 Tr $0,01659 $
2 năm
38
28%
0%
-0,4%
-0,7%
-4%
7,4 N $
77
892,3 $
332.402
-82,6 $
537 $
1,52 Tr $0,0002559 $
2 năm
46
62%
0%
0%
-0,8%
-2,8%
7 N $
14
183,8 $
130.078
22,5 $
12 $
178,73 Tr $0,01652 $
2 năm
43
28%
0%
0%
-2,5%
-4,6%
12,1 N $
46
750,7 $
332.402
-91,6 $
546 $
2,27 Tr $0,9977 $
3 năm
38
26%
0%
0%
-0%
0,1%
16,9 N $
15
234 $
385.258
69,8 $
6 $
1,53 Tr $0,0002581 $
2 năm
46
62%
0%
0%
1,5%
-2,8%
4,9 N $
9
74,5 $
130.078
-22,7 $
12 $
2,27 Tr $0,9976 $
3 năm
38
26%
0%
0%
0,4%
-0,3%
34,6 N $
12
766,6 $
385.258
42,8 $
6 $
178,23 Tr $0,01663 $
1 năm
38
28%
0%
0%
-0,1%
-2,2%
2,1 N $
36
218,3 $
332.402
-13,3 $
536 $
162,24 N $1,002 $
3 năm
46
37%
0%
0%
0,8%
0,6%
9,2 N $
6
75 $
190.545
28,7 $
1 $