Optimism Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Optimism là 483,78 N với khối lượng giao dịch là 27,57 Tr $, biến động -19,83% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Optimism mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
483.781
KL
27,57 Tr $
API-ID
optimism


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
272,36 Tr $0,1286 $
1 năm
0,2%
-0,5%
0,4%
5,3%
483,07 N $
19.057
969,38 N $
1,37 Tr
5,28 N $
198,32 $
76,59 T $1,0026 $
24 ngày
-0%
-0%
0,4%
0,4%
377,73 N $
6.526
1,09 Tr $
544.467
-145,32 N $
140,7 N $
76,38 T $0,9988 $
1 năm
-0,1%
-0,1%
0,1%
-0,1%
2,64 Tr $
33.219
5,74 Tr $
544.467
-77,72 N $
140,7 N $
76,59 T $1,0026 $
1 năm
-0%
-0%
0,5%
0,4%
91,26 N $
29.580
6,08 Tr $
544.467
-68,09 N $
140,7 N $
76,43 T $0,9988 $
2 năm
-0%
-0%
0,1%
0%
492,57 N $
22.945
1,7 Tr $
544.467
-28,98 N $
140,7 N $
40,08 Tr $2,05 N $
4 năm
-0%
-1%
4%
4,5%
468,82 N $
14.885
1,51 Tr $
353.176
34,96 N $
113,51 $
40,09 Tr $2,05 N $
4 năm
-0,1%
-0,8%
4,1%
4,5%
232,88 N $
15.928
389,93 N $
353.176
7,92 N $
113,51 $
40,08 Tr $2,05 N $
7 tháng
-0%
-1%
4%
4,5%
35,86 N $
19.908
322,27 N $
353.176
5,7 N $
113,51 $
114,56 Tr $0,3325 $
4 năm
0%
-1,5%
6,4%
10,2%
214,1 N $
960
37,3 N $
39.774
5,07 N $
2,88 N $
76,43 T $0,9992 $
6 tháng
-0,1%
0,1%
-0,1%
0%
1,95 Tr $
10.415
1,72 Tr $
544.467
-82,85 N $
140,7 N $
40,09 Tr $2,05 N $
1 năm
-0,1%
-0,8%
4,1%
4,5%
353,38 N $
7.753
1,43 Tr $
353.176
-51,18 N $
113,51 $
76,6 T $1,0026 $
1 năm
-0,1%
0,1%
0,6%
0,3%
17,72 N $
8.150
135,64 N $
544.467
-2,7 N $
140,7 N $
17,7 Tr $0,01621 $
1 năm
0%
0,7%
3,6%
5,8%
68,74 N $
1.127
35,53 N $
57.405
-1,62 N $
308,02 $
76,64 T $1,003 $
1 năm
0%
0,1%
-0,1%
0,5%
1,65 Tr $
1.367
58,35 N $
544.467
-7,85 N $
140,7 N $
16,92 Tr $0,0001692 $
1 năm
0%
-0,8%
4%
3%
78,83 N $
356
2,14 N $
1.353
-256,46 $
12,51 N $
76,67 T $1,0034 $
2 năm
0%
0,3%
-0,1%
0,5%
1,34 Tr $
2.920
1,56 Tr $
544.467
-126,44 N $
140,7 N $
76,36 T $0,9982 $
1 năm
0%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
7,36 N $
7.750
21,4 N $
544.467
-358,21 $
140,7 N $
40,09 Tr $2,05 N $
1 năm
-0,1%
-0,8%
4,1%
4,4%
5,03 N $
7.637
21,25 N $
353.176
702,09 $
113,51 $
76,63 T $1,0026 $
8 tháng
0%
0%
0,5%
0,5%
1,14 Tr $
2.229
63,55 N $
544.467
-4,68 N $
140,7 N $
8 Tr $0,1345 $
11 tháng
0%
-0,6%
3,3%
3,7%
531,85 N $
611
10,91 N $
2.405
-1,84 N $
3,33 N $