Fluid (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Fluid (Ethereum) là 2.809 với khối lượng giao dịch là 212,13 Tr $, biến động -37,78% so với hôm qua.
Txns
2.809
KL
212,13 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#10
API-ID
fluid-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
362,78 Tr $1,1204 $
4 tháng
55
99%
0%
0%
0,1%
0,1%
15 Tr $
24
2,3 Tr $
155
-921,9 N $
2 Tr $
7,59 T $77,86 N $
1 năm
64
80%
0%
-0,1%
-0,6%
-0,1%
17,4 Tr $
269
4,9 Tr $
87.582
298,4 N $
86 N $
363,07 Tr $1,1213 $
4 tháng
55
99%
0%
0%
0,1%
0,4%
15,3 Tr $
20
1,7 Tr $
155
-980,2 N $
2 Tr $
698,61 Tr $0,9994 $
1 năm
86
96%
0%
0%
0,1%
-0,1%
18,4 Tr $
89
1,5 Tr $
8.125
853,6 N $
86 N $
1,74 T $3,91 N $
1 năm
84
35%
0%
0%
-0,6%
0,2%
2,1 Tr $
124
412 N $
89.795
-229,3 N $
19 N $
371,67 Tr $1,1101 $
7 tháng
55
98%
0%
0%
0,1%
0%
25,1 Tr $
53
4,3 Tr $
915
3,2 Tr $
406 N $
510,13 Tr $77,95 N $
1 năm
61
87%
0%
-0,1%
-0,3%
0,2%
1,7 Tr $
19
293,7 N $
22.957
-86,4 N $
22 N $
72,29 Tr $0,9998 $
2 tháng
55
97%
0%
-0,1%
-0%
0,1%
2,1 Tr $
19
1 Tr $
511
459 N $
141 N $
10,62 T $2,85 N $
1 năm
90
65%
0%
0%
-0,2%
0,7%
80,2 Tr $
274
6,2 Tr $
39.496
1,9 Tr $
269 N $
19,79 Tr $78,73 N $
1 năm
75
81%
0%
0%
-0%
0,9%
4 Tr $
4
73,3 N $
2.087
10,7 N $
9 N $
697,15 Tr $0,9973 $
1 năm
81
96%
0%
-0,1%
-0,3%
-1,3%
983 N $
23
107,1 N $
8.125
21,3 N $
86 N $
1,15 T $1,256 $
1 năm
80
75%
0%
0%
0,4%
-0,2%
441,8 N $
12
71,6 N $
11.699
1,7 N $
98 N $
511,15 Tr $78,11 N $
1 năm
57
87%
0%
0%
-0,3%
-0,3%
879,1 N $
3
35,1 N $
22.957
-35,1 N $
22 N $
930,29 Tr $1,1893 $
1 năm
65
85%
0%
-0,2%
-0,1%
-0,1%
478,3 N $
8
58,3 N $
3.248
4,2 N $
287 N $
4,51 T $0,9964 $
1 năm
90
94%
0%
0%
0%
0,3%
1,7 Tr $
60
1,1 Tr $
47.168
-37,5 N $
96 N $
98,22 Tr $2,48 N $
1 năm
48
88%
0%
-0,1%
-0,5%
1,2%
339,8 N $
9
89,9 N $
24.245
68,4 N $
4 N $
19,35 Tr $2,43 N $
1 năm
68
63%
0%
0%
0%
0,9%
598,3 N $
3
21,4 N $
5.116
-21,4 N $
4 N $
362,04 Tr $2,46 N $
10 tháng
72
93%
0%
0%
-0,3%
0,5%
14,1 Tr $
14
5,5 N $
1.919
-5,5 N $
189 N $
242,67 Tr $2,8993 $
1 năm
71
56%
0%
0%
0%
2%
7,6 Tr $
3
0,1 $
11.943
-0,1 $
20 N $
4,97 T $2,5 N $
1 năm
84
91%
0%
0%
0%
0%
12,3 Tr $
1
0,1 $
28.464
0,1 $
175 N $