Fluid (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Fluid (Ethereum) là 3.049 với khối lượng giao dịch là 115,38 Tr $, biến động -61,4% so với hôm qua.
Txns
3.049
KL
115,38 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#21
API-ID
fluid-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
78,8 T $1,0004 $
5 tháng
0%
0,1%
-0%
-0,3%
43,96 Tr $
677
68,67 Tr $
4,27 Tr
5,47 Tr $
18,47 N $
6,21 T $69,73 N $
5 tháng
0%
0,2%
-0,6%
-0,2%
40,59 Tr $
70
2,89 Tr $
70.280
-464,84 N $
89,18 N $
78,8 T $1,0004 $
9 tháng
0%
0%
-0,1%
-0,2%
7,37 Tr $
556
8,64 Tr $
4,27 Tr
129,57 N $
18,47 N $
78,72 T $0,9993 $
1 năm
0%
-0,1%
-0,1%
-0,3%
7,62 Tr $
958
6,81 Tr $
4,27 Tr
-352,99 N $
18,47 N $
8,73 T $2,54 N $
5 tháng
0%
-0,1%
1,3%
1,8%
73,46 Tr $
140
6,58 Tr $
32.879
5 Tr $
265,75 N $
1,62 T $1,1542 $
5 tháng
0%
0%
0%
0,1%
20,39 Tr $
9
256,86 N $
2.414
-51,2 N $
670,83 N $
3,52 T $1,2197 $
1 năm
0%
0%
0,1%
-0,4%
26,04 Tr $
63
5,91 Tr $
12.078
4,03 Tr $
291,71 N $
569,02 Tr $0,9913 $
10 tháng
0%
-0%
-1,5%
-1,1%
1,32 Tr $
62
621,17 N $
6.426
31,88 N $
88,79 N $
418,28 Tr $2,23 N $
1 năm
0%
0%
0,3%
2,8%
5,73 Tr $
11
163,28 N $
25.114
95,7 N $
15,98 N $
107,64 Tr $1,0009 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0%
3,12 N $
55
12,05 N $
9.308
82,23 $
11,58 N $
573,51 Tr $0,9991 $
5 tháng
0%
0%
-0,2%
-0,2%
12,56 Tr $
39
2,09 Tr $
6.426
1,73 Tr $
88,79 N $
17,89 Tr $0,9995 $
1 năm
0%
0%
0%
0,1%
69,42 N $
31
29,42 N $
582
880,66 $
30,65 N $
434,37 Tr $2,19 N $
2 tháng
0%
0%
0%
1,2%
12,66 Tr $
13
214,95 N $
1.744
-214,8 N $
249,04 N $
5,86 T $2,2 N $
1 năm
0%
0%
0%
0,4%
25,02 Tr $
3
1,34 Tr $
24.497
-1,34 Tr $
243,51 N $
50,89 Tr $2,11 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
532,82 N $
1
4,6557 $
9.095
-4,6557 $
5,6 N $
850,16 Tr $1,1158 $
4 tháng
0%
0%
0%
0%
10,25 Tr $
1
54,68 $
779
-54,68 $
1,09 Tr $
734,58 Tr $69,77 N $
11 tháng
0%
0%
0%
-0,1%
372,48 N $
11
58,66 N $
22.337
-9,14 N $
33,37 N $
5,89 T $0,9961 $
1 năm
0%
0,1%
-0,1%
-0,2%
16,52 Tr $
238
10,01 Tr $
36.172
-1,14 Tr $
162,98 N $
5,91 T $0,9997 $
8 tháng
0%
0%
-0%
0,1%
12,33 Tr $
17
316,7 N $
36.172
-311,14 N $
162,98 N $
1,21 T $2,2 N $
1 năm
0%
-0%
-0%
2,4%
8,78 Tr $
8
212,95 N $
22.504
-212,95 N $
54,06 N $