Fluid (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Fluid (Ethereum) là 3.583 với khối lượng giao dịch là 193,98 Tr $, biến động +1,51% so với hôm qua.
Txns
3.583
KL
193,98 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#16
API-ID
fluid-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
75,36 T $0,9981 $
8 tháng
84
27%
-0,1%
-0,1%
-0,4%
-0,1%
28,1 Tr $
1.138
134,8 Tr $
7,42 Tr
3 Tr $
10 N $
75,35 T $0,9979 $
1 năm
84
27%
-0%
-0,1%
-0,3%
-0,3%
8,9 Tr $
1.281
10,9 Tr $
7,42 Tr
706,5 N $
10 N $
165,31 Tr $1,0782 $
2 tháng
55
99%
0%
0,1%
-0,1%
0,1%
11,7 Tr $
62
4,1 Tr $
675
-202,6 N $
245 N $
75,39 T $0,9985 $
1 năm
79
27%
-0%
-0,1%
-0,2%
-0,2%
779,9 N $
500
2,6 Tr $
7,42 Tr
199,8 N $
10 N $
2,78 T $1,79 N $
1 năm
84
85%
0%
-0,5%
-0,4%
-3,3%
11,2 Tr $
85
23,2 Tr $
27.678
4,7 Tr $
101 N $
584,03 Tr $1,0001 $
8 tháng
86
96%
0%
-0,1%
0%
0,1%
15,3 Tr $
110
4,2 Tr $
7.810
-1,9 Tr $
75 N $
4,48 T $0,9976 $
1 năm
90
95%
0%
0,3%
0,3%
-0,1%
6 Tr $
68
6,6 Tr $
47.375
-501,2 N $
95 N $
5,25 T $61,23 N $
8 tháng
64
79%
0%
0%
-2,4%
-3,6%
16,6 Tr $
104
4,5 Tr $
83.959
-417,6 N $
63 N $
4,46 T $0,9943 $
11 tháng
90
95%
0%
0%
-0,6%
-0,6%
1,9 Tr $
22
463 N $
47.375
43 N $
94 N $
583,02 Tr $0,9983 $
1 năm
86
96%
0%
0%
0,2%
-0,3%
1,8 Tr $
54
936,5 N $
7.810
105,5 N $
75 N $
7,2 T $2,02 N $
8 tháng
90
65%
0%
0%
-2,1%
-2,7%
57,2 Tr $
4
299,8 N $
38.007
-297,8 N $
189 N $
1,34 T $1,1687 $
8 tháng
79
88%
0%
0%
0,2%
0,1%
1,1 Tr $
11
395,4 N $
3.109
194,4 N $
425 N $
1,95 T $4,28 N $
1 năm
84
34%
0%
0%
-1,1%
-1,3%
2,8 Tr $
20
83,5 N $
90.190
-83,5 N $
22 N $
49,5 Tr $1,0005 $
1 năm
43
86%
0%
-0,2%
0,1%
0%
70 N $
36
32,9 N $
874
-5,3 N $
57 N $
1,76 T $1,2294 $
1 năm
90
81%
0%
0%
0,2%
-0,1%
1,2 Tr $
42
696,9 N $
12.122
-39 N $
143 N $
954,12 Tr $1,73 N $
1 năm
59
98%
0%
0%
-3,3%
-4,2%
5,7 Tr $
6
283,8 N $
23.935
-78,7 N $
40 N $
553,13 Tr $0,9997 $
1 năm
48
99%
0%
0%
0%
0%
16,4 N $
1
1,4 N $
123.827
1,4 N $
4 N $
115,68 Tr $1,77 N $
1 năm
29
89%
0%
0%
-0%
-2,7%
5,7 N $
6
2,8 N $
24.358
-2,8 N $
5 N $
76,43 Tr $0,9817 $
1 năm
43
101%
0%
0%
-0,5%
-1,7%
17 N $
7
701,7 $
1.354
-701,4 $
56 N $
643,9 Tr $62,8 N $
1 năm
56
89%
0%
0%
0%
0%
277,1 N $
1
6,7 $
23.719
6,7 $
27 N $