Fluid (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Fluid (Ethereum) là 2.574 với khối lượng giao dịch là 78,91 Tr $, biến động +0,47% so với hôm qua.
Txns
2.574
KL
78,91 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#31
API-ID
fluid-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
74,34 T $1,0005 $
11 tháng
84
27%
0%
0,1%
0,1%
-0%
32,4 Tr $
1.139
58,2 Tr $
8,76 Tr
1,8 Tr $
8 N $
74,25 T $0,9992 $
1 năm
84
27%
0%
0,1%
-0,1%
-0,1%
9,4 Tr $
644
3,4 Tr $
8,76 Tr
-5,2 N $
8 N $
7,84 T $78,59 N $
11 tháng
64
81%
0%
0,3%
-0,2%
-0,4%
16,8 Tr $
162
5 Tr $
85.537
-676,3 N $
92 N $
253,09 Tr $1,0981 $
5 tháng
55
99%
0%
0,1%
-0,2%
-0%
25 Tr $
59
1,3 Tr $
786
863,9 N $
322 N $
74,34 T $1,0005 $
1 năm
68
27%
0%
-0%
0%
-0%
52,1 N $
226
65,8 N $
8,76 Tr
8,2 N $
8 N $
11,52 T $3,09 N $
11 tháng
90
65%
0%
0,3%
0,5%
-0,2%
87,9 Tr $
35
6,5 Tr $
38.607
2,7 Tr $
298 N $
1,37 T $1,2437 $
1 năm
85
78%
0%
-0,7%
0,2%
-0,5%
597,7 N $
25
180,6 N $
11.794
22,2 N $
116 N $
696,1 Tr $0,9959 $
11 tháng
86
97%
0%
-0,4%
-0,4%
-0,4%
23,8 Tr $
73
2,6 Tr $
7.934
-2,1 Tr $
88 N $
972,28 Tr $1,1801 $
11 tháng
70
84%
0%
0%
-0,1%
-0,1%
662 N $
15
126 N $
3.272
927,5 $
297 N $
66,47 Tr $1,0003 $
15 ngày
52
89%
0%
0,1%
0,1%
0,1%
5,5 Tr $
35
363,6 N $
418
-34 N $
159 N $
5,29 T $2,74 N $
1 năm
80
89%
0%
0%
0,5%
-0,6%
14 Tr $
5
55,5 N $
28.313
55 N $
187 N $
698,89 Tr $0,9998 $
1 năm
81
97%
0%
0,3%
0,5%
-0%
557,1 N $
26
196,7 N $
7.934
-10 N $
88 N $
459,95 Tr $1,1061 $
2 tháng
47
99%
0%
0%
-0,5%
-0,4%
26,2 Tr $
7
133,2 N $
79
133,2 N $
6 Tr $
1,1 T $2,67 N $
1 năm
54
98%
0%
0%
-0,1%
-0,2%
5,4 Tr $
11
24,7 N $
22.997
-24,7 N $
48 N $
806,89 Tr $78,7 N $
1 năm
60
90%
0%
0%
-0,4%
-0,6%
765,6 N $
18
194,4 N $
22.933
-47,3 N $
35 N $
110,95 Tr $2,68 N $
1 năm
45
88%
0%
0%
0,6%
-0,7%
742,4 N $
8
5 N $
24.357
-5 N $
5 N $
22,95 Tr $2,63 N $
1 năm
68
68%
0%
0%
0%
-0,3%
798,1 N $
2
11,2 N $
5.274
-11,2 N $
4 N $
1,92 T $4,44 N $
1 năm
84
33%
0%
0%
0%
0,9%
2,4 Tr $
5
2,8 N $
86.782
-2,8 N $
22 N $
4,37 T $0,9946 $
1 năm
90
95%
0%
0%
0%
-0,2%
1,7 Tr $
15
362,4 N $
47.447
-1,3 N $
92 N $
4,37 T $0,9942 $
1 năm
80
95%
0%
0%
0,1%
-0,8%
164,1 N $
6
9 N $
47.447
-3,9 N $
92 N $