Fluid (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Fluid (Ethereum) là 3.639 với khối lượng giao dịch là 262,86 Tr $, biến động +38,21% so với hôm qua.
Txns
3.639
KL
262,86 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#10
API-ID
fluid-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
7,44 T $76,46 N $
1 năm
64
80%
0%
-0,1%
-0,9%
-2%
17,1 Tr $
368
10,1 Tr $
87.587
153,5 N $
85 N $
697,22 Tr $0,9974 $
1 năm
86
97%
0%
-0,2%
-0,3%
-0,1%
18,4 Tr $
109
4,8 Tr $
8.121
-334,4 N $
86 N $
1,75 T $3,9 N $
1 năm
84
35%
0%
-0,9%
-1%
-0,4%
2,1 Tr $
74
138 N $
89.860
-89,3 N $
19 N $
4,5 T $0,9952 $
1 năm
90
92%
0%
-0,2%
0%
-0,6%
1,7 Tr $
73
2,2 Tr $
47.171
25,2 N $
95 N $
370,83 Tr $1,1062 $
7 tháng
55
98%
0%
0%
-0,1%
0,2%
25,1 Tr $
42
4,1 Tr $
904
3,1 Tr $
410 N $
501,86 Tr $76,71 N $
1 năm
55
88%
0%
-0,2%
0,1%
-2,1%
862,7 N $
12
80,6 N $
22.957
-19,1 N $
22 N $
19,28 Tr $76,66 N $
1 năm
75
80%
0%
0%
-0,3%
-2,7%
3,9 Tr $
7
70,8 N $
2.087
7,5 N $
9 N $
10,46 T $2,81 N $
1 năm
90
65%
0%
0,1%
-0,5%
-1,3%
79 Tr $
135
16,8 Tr $
39.492
3,7 Tr $
265 N $
503,32 Tr $76,93 N $
1 năm
59
88%
0%
0%
0%
-1,6%
1,6 Tr $
32
148,1 N $
22.957
-32,9 N $
22 N $
934,27 Tr $1,191 $
1 năm
65
85%
0%
0%
0,2%
0%
479,4 N $
11
31,9 N $
3.242
30,7 N $
287 N $
96,47 Tr $2,44 N $
1 năm
46
88%
0%
-0,1%
-0,3%
-2,3%
334,3 N $
20
12,6 N $
24.245
-12,6 N $
4 N $
72,26 Tr $0,9995 $
2 tháng
52
97%
0%
0%
0%
-0,1%
2,1 Tr $
16
626,3 N $
517
252,1 N $
140 N $
4,97 T $2,5 N $
1 năm
84
91%
0%
0%
0%
0%
12,1 Tr $
1
5,2 $
28.456
-5,2 $
175 N $
4,53 T $1,0029 $
1 năm
80
92%
0%
0%
0%
0,2%
164,6 N $
7
27,7 N $
47.171
-11,5 N $
96 N $
359,38 Tr $2,42 N $
10 tháng
79
93%
0%
0%
0%
-1,4%
13,9 Tr $
12
739,1 N $
1.918
652,5 N $
187 N $
237,35 Tr $2,8359 $
1 năm
77
56%
0%
0%
0%
0%
7,5 Tr $
1
0,1 $
11.956
-0,1 $
20 N $
856,6 Tr $2,43 N $
1 năm
49
98%
0%
0%
0%
0%
4,9 Tr $
1
0,7 $
22.959
-0,7 $
37 N $
697,74 Tr $0,9982 $
1 năm
81
97%
0%
0%
0%
-0,2%
980,9 N $
23
181,5 N $
8.121
42,3 N $
86 N $
19,12 Tr $2,4 N $
1 năm
68
63%
0%
0%
0%
-1,2%
589,5 N $
3
21,9 N $
5.116
-21,9 N $
4 N $
1,14 T $1,2499 $
1 năm
80
75%
0%
0%
0%
-0,1%
440,8 N $
12
70,5 N $
11.685
6,5 N $
98 N $