Curve Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Curve là 18,3 N với khối lượng giao dịch là 84,1 Tr $, biến động +51,68% so với hôm qua.
Txns
18.295
KL
84,1 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#25
API-ID
curve


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
32,94 Tr $0,2816 $
3 năm
85
117%
-0,4%
-2,2%
-19,4%
17,7%
893,2 N $
1.303
1,4 Tr $
39.401
38,5 N $
831 $
17,48 T $1,97 N $
3 năm
84
61%
0%
0%
-0,5%
-1,4%
81,5 Tr $
31
2,4 Tr $
609.730
42,2 N $
29 N $
186,18 T $0,9915 $
3 năm
90
46%
0%
-0,5%
0,1%
0,6%
10,5 Tr $
744
1,2 Tr $
14,5 Tr
42,3 N $
13 N $
4,39 T $0,9902 $
3 năm
90
36%
0%
-0,1%
-0,3%
-0,1%
160,1 Tr $
83
6,1 Tr $
658.250
-1,7 Tr $
7 N $
228,68 Tr $0,9893 $
3 năm
90
42%
0%
-0,1%
0,2%
0,5%
42,1 Tr $
323
2,4 Tr $
94.898
-2 Tr $
2 N $
75,42 T $0,994 $
1 năm
84
28%
0%
0,2%
-0,2%
0,7%
5,9 Tr $
264
1,4 Tr $
7,3 Tr
43,8 N $
10 N $
229,38 Tr $0,9923 $
3 năm
90
42%
0,1%
0,3%
0,2%
0,5%
20,4 Tr $
306
1,2 Tr $
94.898
28,7 N $
2 N $
3,02 T $0,9941 $
2 năm
84
90%
0%
0,2%
0,2%
0,7%
51,3 Tr $
73
9 Tr $
83.856
547,3 N $
36 N $
6,11 T $1,0872 $
1 năm
61
74%
0%
-0,7%
0,1%
0,6%
48,3 Tr $
275
3,5 Tr $
5.865
-744,1 N $
1 Tr $
75,29 T $0,9924 $
3 ngày
63
28%
0%
0%
0,1%
0,6%
30,9 N $
7.594
6,6 Tr $
7,3 Tr
17,9 N $
10 N $
3,01 T $0,9927 $
8 tháng
84
90%
0%
0%
0,5%
0,3%
99,1 Tr $
92
8,5 Tr $
83.856
1,5 Tr $
36 N $
103,1 Tr $0,9948 $
1 tháng
52
94%
0%
-0,2%
0,1%
0,8%
3,3 Tr $
39
596,3 N $
660
256,5 N $
156 N $
186,24 T $0,9894 $
1 năm
80
46%
0%
-0,6%
-0,3%
-0%
264,8 N $
169
1,9 Tr $
14,5 Tr
107,5 N $
13 N $
240,98 Tr $1,3515 $
1 tháng
55
95%
0%
-0%
0,5%
-0,2%
14,8 Tr $
66
900,4 N $
629
-127,4 N $
383 N $
1,06 T $0,999 $
1 năm
59
93%
0%
0%
0%
1,3%
20 Tr $
28
1,1 Tr $
294.847
-940,2 N $
4 N $
75,32 T $0,9927 $
1 năm
84
28%
0%
-0,1%
0,2%
0,5%
9,5 Tr $
58
1 Tr $
7,3 Tr
-348,3 N $
10 N $
228,74 Tr $0,9895 $
8 tháng
90
42%
0%
0%
-0,4%
0,3%
20,3 Tr $
37
636,2 N $
94.898
248,2 N $
2 N $
21,96 Tr $0,6685 $
1 năm
71
54%
0%
0%
0,1%
-2,5%
3,3 Tr $
75
46,7 N $
14.324
-4,9 N $
2 N $
153,19 Tr $0,9931 $
1 tháng
58
93%
0%
0,1%
0,1%
0,6%
18,1 Tr $
132
4,6 Tr $
1.492
-366,3 N $
103 N $
75,33 T $0,9933 $
2 năm
84
28%
0%
0,1%
0,2%
0,6%
9 Tr $
803
806,7 N $
7,3 Tr
32,2 N $
10 N $