Curve Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Curve là 13,54 N với khối lượng giao dịch là 88,77 Tr $, biến động +80,25% so với hôm qua.
Txns
13.542
KL
88,77 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#26
API-ID
curve


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
218,15 Tr $0,9999 $
3 năm
90
43%
0%
0,1%
0,2%
0,2%
12,5 Tr $
713
5,7 Tr $
95.013
374,7 N $
2 N $
217,06 Tr $0,9949 $
3 năm
90
43%
0%
-0,7%
-0,4%
-0%
45,8 Tr $
469
9,4 Tr $
95.013
1,9 Tr $
2 N $
23,58 T $2,44 N $
4 năm
84
55%
0%
-0%
-0,3%
0,8%
93,8 Tr $
69
5,2 Tr $
617.546
-990,8 N $
38 N $
5,38 T $2,7 N $
2 năm
84
91%
0%
-0,1%
-0,5%
0,8%
11,2 Tr $
52
1 Tr $
28.291
-501,9 N $
190 N $
186,08 Tr $1,9966 $
4 năm
86
70%
0%
-0,1%
-1,8%
6,5%
6,1 Tr $
449
378,9 N $
32.241
135,1 N $
6 N $
218,16 Tr $0,972 $
3 năm
90
43%
0%
-2,2%
-2%
-1,5%
797,2 Tr $
1.454
737,3 N $
95.013
-3,5 N $
2 N $
9,83 Tr $2,68 N $
1 năm
75
6%
0%
-0%
-0,4%
1%
13,8 Tr $
326
277,7 N $
659
56,4 N $
15 N $
37,93 Tr $0,9966 $
1 năm
82
71%
0%
0,1%
0,2%
0,1%
8,9 Tr $
76
1,1 Tr $
1.215
-17,2 N $
31 N $
2,84 T $1,0011 $
2 năm
84
85%
0%
0,1%
0,1%
0,2%
15,5 Tr $
156
2,3 Tr $
111.142
-1,4 Tr $
26 N $
29,79 Tr $1,4306 $
1 năm
46
96%
0%
0%
-0,1%
0,2%
562,5 N $
175
226,3 N $
532
-976 $
56 N $
105,3 Tr $1,0153 $
4 tháng
54
71%
0%
0%
-0,5%
2,4%
713,3 N $
29
272,5 N $
2.058
-132,8 N $
51 N $
22,9 Tr $0,999 $
2 năm
58
96%
0%
-0,1%
0,1%
0,3%
380,5 N $
316
254,8 N $
598
22 N $
38 N $
148,9 Tr $2,44 N $
3 năm
79
85%
0%
0%
-0,5%
1,2%
9,9 Tr $
130
230,5 N $
2.583
106,2 N $
58 N $
4,73 T $1,0022 $
2 năm
90
94%
0%
0%
-0,4%
0,6%
34,1 Tr $
85
74,9 N $
47.796
27 N $
99 N $
103,89 Tr $1,0017 $
1 tháng
58
71%
0%
0%
0,2%
0,7%
1 Tr $
187
670,1 N $
2.058
-41,8 N $
50 N $
3,79 Tr $23,10 $
3 năm
73
89%
0%
0,1%
-0%
6,7%
1,3 Tr $
89
35,9 N $
5.147
22,2 N $
732 $
218,27 Tr $1,0005 $
4 tháng
90
43%
0%
0%
0,1%
1,4%
42,6 Tr $
99
4,2 Tr $
95.013
-280,9 N $
2 N $
540,46 Tr $0,3432 $
3 năm
93
23%
0%
-1,9%
-3,3%
5,2%
9,5 Tr $
294
7,7 N $
101.149
4,8 N $
5 N $
212,05 Tr $0,972 $
1 năm
85
43%
0%
-2,3%
-2%
-2,4%
597,5 N $
136
42 N $
95.013
-271,2 $
2 N $
547,97 Tr $0,348 $
3 năm
93
23%
0%
0%
-2,8%
9,1%
1,7 Tr $
22
12 N $
101.149
-2,7 N $
5 N $