Curve Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Curve là 10,19 N với khối lượng giao dịch là 71,6 Tr $, biến động +6,71% so với hôm qua.
Txns
10.185
KL
71,6 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#28
API-ID
curve


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
302,03 Tr $0,8586 $
15 ngày
58
82%
-0%
0,1%
-0,9%
-1,8%
6,8 Tr $
179
3,5 Tr $
1.864
-1,3 Tr $
162 N $
148,25 Tr $1,1708 $
3 tháng
55
80%
0%
-0,7%
0,6%
-5%
17,3 Tr $
155
3,2 Tr $
510
-93,6 N $
291 N $
4,59 Tr $0,0004586 $
3 năm
67
54%
0%
-0,7%
-7,4%
-9,8%
306,6 N $
10
9,4 N $
11.294
-9,2 N $
404 $
73,18 T $0,9999 $
1 năm
84
27%
0%
-0,1%
-0%
0%
4,7 Tr $
221
10,8 Tr $
8,03 Tr
-33,3 N $
9 N $
71,99 Tr $0,8739 $
3 tháng
55
88%
0%
-0,2%
-1,9%
-2,1%
1,5 Tr $
195
1,3 Tr $
999
64,1 N $
72 N $
3,16 T $1,0004 $
10 tháng
61
91%
0%
0%
-0,1%
-0,1%
20,5 Tr $
80
1,5 Tr $
5.768
-562,8 N $
548 N $
208,26 Tr $0,9983 $
3 năm
90
42%
0%
-0,4%
0,3%
-0%
45,4 Tr $
260
5,9 Tr $
95.001
-5,5 Tr $
2 N $
208,54 Tr $0,9997 $
3 năm
90
42%
-0%
-0,1%
-0%
0,1%
15,9 Tr $
195
4 Tr $
95.001
-2,6 Tr $
2 N $
17,23 T $1,88 N $
4 năm
84
58%
0%
0,4%
0,2%
-2,6%
76,8 Tr $
35
1,1 Tr $
616.769
-1,1 Tr $
28 N $
73,21 T $1,0003 $
1 năm
84
27%
0%
0,1%
0%
-0%
70,7 Tr $
30
4,5 Tr $
8,03 Tr
-2 Tr $
9 N $
185,06 T $1,00 $
4 năm
90
48%
0,1%
0,2%
0,1%
0%
9,8 Tr $
748
999,7 N $
15,42 Tr
67,9 N $
12 N $
321 Tr $0,2087 $
3 năm
84
23%
0%
-2,5%
1,4%
-1,3%
891 N $
41
4,8 N $
100.498
2,4 N $
3 N $
73,22 T $1,0001 $
2 năm
84
27%
0%
0%
-0%
0,1%
7,6 Tr $
1.007
1,3 Tr $
8,03 Tr
49,6 N $
9 N $
452,73 Tr $1,0004 $
1 năm
64
91%
0%
0%
-0,1%
-0,3%
20,1 Tr $
46
4,2 Tr $
294.973
208,5 N $
2 N $
73,19 T $1,00 $
1 năm
84
27%
0%
0%
-0,1%
0,1%
7,3 Tr $
84
256,1 N $
8,03 Tr
-46 N $
9 N $
1,91 Tr $12,84 $
2 năm
64
89%
0%
0%
-0,5%
-4,1%
872,5 N $
100
9,5 N $
4.780
-2,7 N $
394 $
7,55 Tr $1,98 N $
1 năm
39
82%
0%
0%
0,2%
0%
959,8 N $
11
757,1 $
1.100
706,3 $
7 N $
112,38 Tr $1,2213 $
4 năm
83
71%
0%
-0,2%
-2,2%
-5,3%
4,2 Tr $
187
74,2 N $
31.258
-27,1 N $
4 N $
208,62 Tr $0,9938 $
2 năm
90
42%
0%
0,6%
0,6%
0,2%
6,2 T $
1.042
444,9 N $
95.001
5,6 N $
2 N $
109,77 Tr $1,0005 $
1 năm
58
74%
0%
0,3%
1,4%
0%
12 Tr $
128
994,6 N $
1.613
223,2 N $
68 N $