Curve Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Curve là 9.631 với khối lượng giao dịch là 93,77 Tr $, biến động -30,22% so với hôm qua.
Txns
9.631
KL
93,77 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#21
API-ID
curve


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
184,49 T $1,0059 $
1 năm
85
48%
0%
0,9%
0,8%
0,7%
684 N $
133
2,3 Tr $
15,94 Tr
-122,2 N $
12 N $
74,11 T $1,0007 $
2 năm
84
27%
0%
0%
0%
0,3%
7,7 Tr $
112
566,1 N $
8,59 Tr
481,1 N $
9 N $
74,03 T $0,9996 $
1 năm
84
27%
0%
-0%
-0,1%
-0,2%
5,9 Tr $
697
28,5 Tr $
8,59 Tr
-693,1 N $
9 N $
114,2 Tr $1,0028 $
1 năm
58
72%
0%
0%
0,4%
2,7%
13,6 Tr $
76
558 N $
1.834
437,9 N $
62 N $
209,74 Tr $2,25 $
4 năm
83
70%
0%
0,6%
0,7%
-1,9%
6,6 Tr $
253
193,6 N $
31.357
-72 N $
7 N $
256,55 Tr $0,9948 $
2 năm
90
42%
0%
0,4%
-0,2%
1,8%
2,6 Tr $
605
258,8 N $
94.860
-8,4 N $
3 N $
237,54 Tr $1,096 $
1 năm
55
98%
0%
-0,3%
-0,1%
0,5%
2,3 Tr $
40
428,3 N $
804
10,7 N $
295 N $
77,69 Tr $0,9999 $
4 tháng
58
90%
-0%
0,1%
0%
-0%
9,7 Tr $
470
8,3 Tr $
1.616
12,5 N $
48 N $
256,54 Tr $1,0002 $
3 năm
90
42%
0%
0,1%
0,1%
0,2%
13,3 Tr $
251
1,7 Tr $
94.860
1 Tr $
3 N $
256,13 Tr $0,9986 $
3 năm
90
42%
0%
-0,4%
0,2%
0,1%
55,7 Tr $
282
1,3 Tr $
94.860
641,5 N $
3 N $
3,33 T $0,9994 $
11 tháng
61
90%
0%
-0,2%
-0,1%
-0,1%
30,4 Tr $
103
6,7 Tr $
7.190
2,4 Tr $
463 N $
114,29 Tr $1,0037 $
2 tháng
58
72%
0%
0,3%
0,5%
2,5%
2,7 Tr $
55
683,5 N $
1.834
-373,5 N $
62 N $
14,65 Tr $1,4083 $
1 năm
72
52%
0%
0%
0,6%
1,8%
5,9 Tr $
15
185,7 N $
299
135,2 N $
49 N $
14,56 Tr $1,40 $
1 năm
67
52%
0%
0%
-0%
1,1%
887,4 N $
9
20,1 N $
299
-4,9 N $
49 N $
9,95 Tr $0,9405 $
7 tháng
72
66%
0%
0%
-0,2%
0,4%
2,2 Tr $
11
38 N $
2.034
8,5 N $
5 N $
465,02 Tr $0,2998 $
3 năm
86
23%
0%
0,1%
0,2%
-0,6%
1,3 Tr $
48
37,5 N $
100.468
-4,3 N $
5 N $
70,48 Tr $0,9909 $
9 tháng
44
80%
0%
0%
-0,1%
0,5%
125,8 N $
35
357,6 N $
929
-10,2 N $
76 N $
3,61 Tr $21,99 $
2 năm
69
89%
0%
0,1%
0,5%
5,5%
1,3 Tr $
127
28,2 N $
4.878
12,4 N $
730 $
183,09 T $0,9991 $
2 năm
90
48%
0%
0,1%
-0,1%
-0,1%
13,7 Tr $
383
502,7 N $
15,94 Tr
-72,8 N $
11 N $
466,97 Tr $0,3008 $
3 năm
86
23%
0%
0%
0,9%
-0,3%
8,4 Tr $
71
23,9 N $
100.468
-7,7 N $
5 N $