Uniswap V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V3 là 122,57 N với khối lượng giao dịch là 263,56 Tr $, biến động +9,26% so với hôm qua.
Txns
122.570
KL
263,56 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#12
API-ID
uniswap_v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
10,75 Tr $0,01075 $
2 ngày
79
8%
2%
-5,6%
-5,4%
-51,1%
214,7 N $
4.752
7,3 Tr $
2.105
-73,7 N $
5 N $
7,25 Tr $1,962 $
4 tháng
54
15%
0,4%
1,2%
-3,8%
2,8%
901,5 N $
509
542,2 N $
3.750
-661,8 $
2 N $
547,3 N $0,0005473 $
8 ngày
73
6%
-0,7%
-16,2%
-6,6%
-54,9%
71,4 N $
3.730
2,4 Tr $
1.770
-16,9 N $
304 $
2,12 T $0,435 $
2 năm
86
67%
0%
0,1%
0,7%
-0,6%
1,8 Tr $
312
269,3 N $
216.936
23 N $
10 N $
19,24 Tr $0,1946 $
4 năm
67
82%
0%
0%
0,6%
0,5%
491,9 N $
163
26,2 N $
14.377
9 N $
1 N $
1,74 T $0,054136 $
3 năm
86
37%
0%
-0,5%
0,9%
1,6%
2,4 Tr $
425
63 N $
596.104
15,8 N $
3 N $
194,99 Tr $2,3297 $
4 năm
71
56%
0%
0%
2,5%
-2,4%
5,1 Tr $
69
13,6 N $
11.851
-4,9 N $
16 N $
2,54 T $0,1891 $
2 năm
90
58%
0,1%
0,1%
1,3%
-0,8%
2,8 Tr $
502
1 Tr $
103.311
-20,6 N $
25 N $
77,37 Tr $8,2092 $
10 tháng
61
98%
-0%
0%
-0,1%
-0,7%
3 Tr $
1.731
491,7 N $
25.562
-13,6 N $
3 N $
476,67 Tr $81,91 N $
1 tháng
55
61%
0%
0,5%
0%
-0,7%
5,7 Tr $
1.421
1,3 Tr $
160
-19,7 N $
3 Tr $
129,54 Tr $2,1938 $
4 năm
82
77%
0%
2%
-0,7%
7,3%
5,5 Tr $
117
195 N $
8.739
96,4 N $
15 N $
15,14 Tr $0,01515 $
3 năm
86
22%
0%
0,3%
3,7%
6,7%
1 Tr $
360
86,4 N $
26.655
18,9 N $
568 $
1,83 T $4,14 N $
4 năm
84
35%
0%
0,2%
0%
-0,8%
2,2 Tr $
409
418,6 N $
88.970
-44,9 N $
21 N $
476,02 Tr $81,8 N $
1 tháng
55
61%
0,1%
0,5%
0,7%
-0,4%
24,6 Tr $
633
6,2 Tr $
160
-1,9 Tr $
3 Tr $
184,38 Tr $0,0724 $
8 tháng
74
94%
0,5%
0,5%
1,2%
1,2%
608,3 N $
1.398
449,8 N $
6.064
6 N $
30 N $
109,64 Tr $0,005447 $
2 năm
73
76%
-0,1%
-0,7%
1,5%
0,5%
390,7 N $
487
181,1 N $
54.871
2,2 N $
2 N $
2,33 T $152,08 $
4 năm
84
44%
0%
0,3%
2,2%
-0,3%
11,1 Tr $
294
983,2 N $
189.609
35,1 N $
12 N $
28,41 Tr $0,3247 $
4 năm
73
71%
0%
-5,7%
-8,1%
9,8%
263,6 N $
1.568
263 N $
88.759
9,9 N $
320 $
13 Tr $0,01688 $
1 năm
49
40%
0%
0%
0%
-4,9%
1,2 Tr $
26
15,3 N $
6.678
-6,2 N $
2 N $
2,88 T $197,85 $
4 năm
81
28%
0,2%
1,3%
1,5%
2,6%
806,7 N $
570
265,7 N $
184.822
24,7 N $
16 N $