Uniswap V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V3 là 147,68 N với khối lượng giao dịch là 637,86 Tr $, biến động -31,21% so với hôm qua.
Txns
147.678
KL
637,86 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#7
API-ID
uniswap_v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
7,23 T $62,28 N $
4 năm
90
51%
0%
-0,3%
-0,8%
0,1%
42,4 Tr $
2.667
60 Tr $
184.412
5,7 Tr $
39 N $
3,96 T $1,68 N $
4 năm
90
55%
-0,1%
-0,1%
-1,4%
-3,9%
84,9 Tr $
11.543
171,1 Tr $
3,6 Tr
-2,5 Tr $
1 N $
7,23 T $62,28 N $
4 năm
90
51%
-0,1%
-0,3%
-0,8%
0,1%
12 Tr $
3.637
33,4 Tr $
184.412
2,9 N $
39 N $
75,8 T $1,0033 $
4 năm
84
28%
0%
0,4%
0,3%
0,2%
3,8 Tr $
24.084
83,9 Tr $
7,35 Tr
189,9 N $
10 N $
960,06 Tr $65,93 $
4 năm
73
29%
0%
2,8%
-2,7%
-3,7%
391,8 N $
604
268,1 N $
165.541
1,6 N $
6 N $
3,96 T $1,68 N $
4 năm
90
55%
-0%
-0,1%
-1,3%
-3,8%
67,1 Tr $
2.376
37,3 Tr $
3,6 Tr
-2,6 Tr $
1 N $
6,96 Tr $2,0161 $
2 năm
70
31%
-0,5%
-0,9%
-8,2%
-15,3%
399,8 N $
950
477,4 N $
12.324
18 N $
567 $
75,81 T $1,0034 $
4 năm
84
28%
0,1%
0,3%
0,4%
0,2%
19 Tr $
2.044
25,6 Tr $
7,35 Tr
-594,5 N $
10 N $
1,02 T $66,87 $
4 năm
84
43%
0%
-1,4%
-3,3%
-4,8%
3,2 Tr $
467
3,4 Tr $
196.159
-30,2 N $
5 N $
1,8 T $0,5317 $
2 năm
80
69%
0%
-1,9%
4%
11,9%
271,5 N $
587
1 Tr $
59.623
66,4 N $
30 N $
3,96 T $1,68 N $
3 năm
90
55%
-0,1%
-0,1%
-1,4%
-3,9%
3,5 Tr $
15.715
25,8 Tr $
3,6 Tr
-368,5 N $
1 N $
13,06 Tr $0,007741 $
1 năm
72
98%
-0,4%
-0,8%
-0,9%
6,8%
1,1 Tr $
113
78,7 N $
4.169
30,7 N $
3 N $
219,2 Tr $0,2595 $
3 năm
85
48%
0%
-0,4%
-2,4%
-4,9%
613,7 N $
1.245
2,4 Tr $
61.482
-33,6 N $
4 N $
2,73 T $4,45 N $
4 năm
84
54%
0%
0,5%
0,4%
-0,6%
14,2 Tr $
716
9,6 Tr $
54.535
-572,8 N $
50 N $
122,11 Tr $2,1236 $
4 năm
86
77%
0%
-1,9%
-5,7%
-10,1%
4,7 Tr $
166
594,6 N $
7.865
-50,6 N $
16 N $
3,96 T $1,68 N $
4 năm
90
55%
-0,1%
-0,1%
-1,4%
-3,9%
6,7 Tr $
6.414
24,1 Tr $
3,6 Tr
-875 N $
1 N $
33,35 Tr $0,02556 $
1 tháng
49
87%
-0,2%
-2,1%
-6,3%
-6,4%
901,6 N $
744
48,8 N $
5.254
-1,1 N $
6 N $
5,52 T $7,5937 $
4 năm
90
32%
0%
-0,6%
-1,7%
-4%
21,4 Tr $
402
5 Tr $
884.361
419,1 N $
6 N $
7,24 T $62,3 N $
4 năm
90
51%
-0%
-0,2%
-0,6%
-0%
25,2 Tr $
645
8,8 Tr $
184.412
-108,4 N $
39 N $
2,06 T $4,47 N $
3 năm
84
34%
-0%
0%
0,7%
-0,4%
6 Tr $
567
5,5 Tr $
89.896
-92,6 N $
23 N $