SushiSwap V3 (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SushiSwap V3 (Ethereum) là 3.922 với khối lượng giao dịch là 5,6 Tr $, biến động -42,44% so với hôm qua.
Txns
3.922
KL
5,6 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#78
API-ID
sushiswap-v3-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,25 T $0,9975 $
2 năm
0%
-0,6%
-0,7%
-0,5%
8,49 Tr $
1.242
3,47 Tr $
548.303
-202,39 N $
7,76 N $
183,27 T $0,9966 $
1 năm
0%
-0,6%
-0,6%
-0,1%
1,03 Tr $
718
413,52 N $
9,41 Tr
-34,18 N $
19,49 N $
76,83 T $0,9975 $
2 năm
0%
-0,6%
-0,7%
-0,5%
2,08 Tr $
819
776,28 N $
4,27 Tr
-29,85 N $
18,07 N $
8,67 T $72,28 N $
1 năm
0%
0,4%
-0,5%
2,3%
8,9 Tr $
443
892,84 N $
147.805
-1,69 N $
58,49 N $
56,54 Tr $0,2071 $
2 năm
0%
-0,1%
-0,7%
-2%
914,53 N $
109
20,74 N $
125.640
-8,31 N $
452,63 $
4,25 T $0,9971 $
2 năm
0%
0%
0,1%
0,1%
23,18 N $
59
3,79 N $
548.303
54,49 $
7,76 N $
6,53 T $9,2229 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
0,1%
1,02 Tr $
45
7,25 N $
814.759
-3,54 N $
8,05 N $
4,25 T $0,9972 $
2 năm
0,3%
-0,3%
-0,2%
-1,2%
1,92 N $
52
181,21 $
548.303
-20,70 $
7,76 N $
7,59 Tr $0,01867 $
5 tháng
0%
0%
-0,1%
1,4%
263,17 N $
39
5,24 N $
2.512
1,25 N $
3,01 N $
77,64 T $1,008 $
1 năm
0%
0%
2%
0,4%
930,36 $
24
95,66 $
4,27 Tr
-21,28 $
18,07 N $
232,65 Tr $1,8679 $
7 tháng
0%
0%
0,5%
0,5%
209 N $
17
812,98 $
26.428
30,58 $
8,86 N $
77,09 T $1,0009 $
2 năm
0%
0%
0,2%
0,1%
1,18 N $
31
1,99 N $
4,27 Tr
-81,75 $
18,07 N $
8,68 T $72,38 N $
2 năm
0%
0%
-0,2%
1,7%
5,46 N $
28
100,68 $
147.805
-16,64 $
58,49 N $
18,13 Tr $0,0421 $
4 tháng
0%
0%
0%
-1,7%
671,87 N $
21
4,79 N $
4.518
64,92 $
4,05 N $
502,92 N $0,001418 $
1 tháng
0%
2%
2%
0,4%
4,01 N $
5
217,74 $
3.579
21,11 $
140,63 $
76,9 T $0,9984 $
2 năm
0%
0%
0,7%
-1,4%
186,16 $
32
41,36 $
4,27 Tr
-3,5642 $
18,07 N $
6,51 T $9,192 $
2 năm
0%
0%
-0,8%
-3,1%
1,19 N $
4
7,9843 $
814.759
-4,1647 $
8,05 N $
34,48 Tr $3,6349 $
2 năm
0%
0%
0%
-1,6%
9,36 N $
8
96,84 $
53.384
-91,02 $
643,42 $
1,51 T $0,053597 $
5 tháng
0%
0%
0%
0,7%
841,92 $
3
15,29 $
495.684
-6,7548 $
3,05 N $
545,56 Tr $0,0562 $
2 năm
0%
0%
0%
2%
29,55 N $
13
596,87 $
16.690
307,79 $
32,66 N $