SushiSwap V3 (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SushiSwap V3 (Ethereum) là 1.317 với khối lượng giao dịch là 345,16 N $, biến động -70,82% so với hôm qua.
Txns
1.317
KL
345,16 N $
Xếp hạng trên DEX
#144
API-ID
sushiswap-v3-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,56 T $1,87 N $
2 năm
75
55%
0%
-0,3%
0,5%
1,2%
52,1 N $
230
6,6 N $
3,64 Tr
738,5 $
1 N $
4,64 T $1,0003 $
2 năm
90
39%
0%
0%
0,1%
0,2%
8 Tr $
33
151,9 N $
677.480
-132 N $
7 N $
73,34 T $1,0004 $
2 năm
84
27%
0%
-0,1%
0,1%
0,1%
1,9 Tr $
25
35,1 N $
8,04 Tr
-29,8 N $
9 N $
184,19 T $0,9998 $
1 năm
85
48%
0%
-0,1%
-0,5%
0,2%
962,9 N $
25
17,4 N $
15,44 Tr
-15,6 N $
12 N $
128,25 Tr $1,43 N $
4 tháng
73
48%
0%
-0,7%
-1,7%
2,1%
304,6 N $
169
32,2 N $
75.494
4,2 N $
2 N $
510,19 Tr $5,1019 $
4 tháng
70
92%
0%
-0,3%
-0,6%
-1,6%
266,7 N $
161
10,9 N $
48.490
-2,2 N $
11 N $
7,51 T $64,69 N $
1 năm
90
52%
0%
0%
0%
1,3%
7,9 Tr $
21
29,5 N $
189.418
-9,6 N $
40 N $
2,22 T $3,5522 $
3 tháng
80
28%
0%
-0,1%
-0,2%
0,3%
123,2 N $
72
6,1 N $
388.294
-1,6 N $
6 N $
14,26 Tr $0,03313 $
9 tháng
64
89%
0%
0%
-1,3%
-1,4%
607,8 N $
63
10 N $
4.705
-2,1 N $
3 N $
326,8 Tr $0,2124 $
1 tháng
76
23%
0%
-0,3%
0,4%
-0,6%
113 N $
82
9,1 N $
100.985
-2,6 N $
3 N $
4,55 T $1,86 N $
15 ngày
75
55%
0%
0%
0,1%
1,1%
72,5 N $
38
2,2 N $
3,64 Tr
1,7 N $
1 N $
6,23 T $8,3316 $
1 năm
85
32%
0%
-0,4%
-0,1%
1%
919,8 N $
32
3,5 N $
908.009
-50,6 $
7 N $
75,77 Tr $2,12 N $
1 tháng
70
38%
0%
0%
-0,6%
4%
100,5 N $
52
5,7 N $
52.492
1,8 N $
1 N $
73,26 T $0,9993 $
2 năm
58
27%
0%
0%
-0,1%
-0,1%
1,2 N $
28
2,2 N $
8,04 Tr
-9,8 $
9 N $
5,26 Tr $2,0806 $
2 năm
61
58%
0%
0%
-0,3%
0,6%
318,2 N $
9
1,3 N $
15.016
-1,2 N $
350 $
16,8 Tr $0,02108 $
1 tháng
59
73%
0%
0%
-0,4%
-0,9%
81,3 N $
24
5,4 N $
23.056
-1,5 N $
731 $
279,46 Tr $1,1178 $
1 năm
61
90%
0%
0%
-0,2%
-0,5%
166 N $
6
931,2 $
26.263
-931,2 $
11 N $
4,47 Tr $0,01099 $
10 tháng
53
82%
0%
0%
0%
0%
178,4 N $
8
749,8 $
2.545
180,7 $
2 N $
4,64 T $1,001 $
2 năm
65
39%
0%
0,3%
-0,1%
0,1%
1,8 N $
25
185,8 $
677.480
-4,3 $
7 N $
73,32 T $1,0002 $
1 năm
84
27%
0%
0%
0%
0%
45,4 Tr $
1
0 $
8,04 Tr
-0 $
9 N $