SushiSwap V3 (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SushiSwap V3 (Ethereum) là 3.144 với khối lượng giao dịch là 1,83 Tr $, biến động +12,76% so với hôm qua.
Txns
3.144
KL
1,83 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#114
API-ID
sushiswap-v3-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,58 T $1,0023 $
2 năm
90
38%
0%
0%
0,4%
0,3%
8,9 Tr $
257
939,2 N $
689.775
128,1 N $
7 N $
4,83 T $2,38 N $
2 năm
75
67%
-0%
0,1%
-0,1%
-1,7%
59,2 N $
594
26,7 N $
3,64 Tr
-1,1 N $
1 N $
183,38 T $1,00 $
2 năm
90
48%
0%
0%
0,3%
-0%
1,1 Tr $
162
110,4 N $
15,96 Tr
15,5 N $
11 N $
73,76 T $1,0007 $
2 năm
84
27%
0%
0%
0,2%
0,2%
2,2 Tr $
201
219 N $
8,67 Tr
23,6 N $
9 N $
55,03 Tr $0,1919 $
2 năm
78
38%
0%
0%
-1%
-3%
930,8 N $
491
107 N $
126.751
-1,6 N $
436 $
133,46 Tr $1,56 N $
5 tháng
73
50%
-0,1%
-0,4%
-2,1%
-7,2%
351,5 N $
80
21,5 N $
75.494
-16,9 N $
2 N $
562,68 Tr $0,3622 $
3 tháng
83
22%
0%
0,5%
1,5%
-2%
152,5 N $
358
78,2 N $
100.551
-1,7 N $
6 N $
3,62 T $5,8026 $
4 tháng
80
29%
-0,1%
-0,5%
-0,2%
-0,4%
166,2 N $
480
94,1 N $
388.579
2,1 N $
9 N $
4,83 T $2,38 N $
1 tháng
75
67%
0%
0%
-0,1%
-1,4%
77,1 N $
74
9,6 N $
3,64 Tr
-1,4 N $
1 N $
8,95 T $77,09 N $
2 năm
90
52%
0%
0%
0%
0,2%
9,8 Tr $
62
203,5 N $
192.574
100,2 N $
46 N $
13,49 Tr $0,03134 $
10 tháng
64
88%
0%
0%
-1,1%
-3,9%
593,5 N $
72
11,7 N $
4.722
-2,7 N $
3 N $
73,66 T $0,9992 $
2 năm
58
27%
0%
0%
-0%
-0%
1,2 N $
23
2,7 N $
8,67 Tr
31,9 $
8 N $
8,33 T $11,14 $
1 năm
90
31%
0%
0%
0%
-0,8%
1,2 Tr $
32
5,2 N $
907.862
680,5 $
9 N $
521,57 N $0,9951 $
2 tháng
54
22%
0%
-0,1%
-0,5%
-0,5%
90,3 N $
31
2,9 N $
108
-196 $
5 N $
79,58 Tr $2,21 N $
3 tháng
67
39%
0%
0%
0%
-0,7%
112,7 N $
13
1,7 N $
52.361
1,7 N $
2 N $
1,21 T $0,0001215 $
2 năm
57
23%
0%
0%
0,1%
-1,4%
10,5 N $
28
487,9 $
261.989
-6,8 $
5 N $
984,44 Tr $0,09194 $
1 năm
57
79%
0%
0,4%
0,4%
2,2%
10,1 N $
7
63 $
102.462
63 $
10 N $
4,58 T $1,0024 $
2 năm
65
38%
0%
0%
0,2%
0,2%
2 N $
19
85,7 $
689.775
5,3 $
7 N $
55,89 Tr $0,1946 $
2 năm
58
38%
0%
0%
-0,5%
-1,5%
1,3 N $
20
77,4 $
126.751
3,6 $
437 $
8,92 T $76,85 N $
2 năm
65
52%
0%
0%
-0,5%
-0,4%
6 N $
25
66,1 $
192.574
20,6 $
46 N $