SushiSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SushiSwap là 5.310 với khối lượng giao dịch là 423,27 N $, biến động +34,32% so với hôm qua.
Txns
5.310
KL
423,27 N $
Xếp hạng trên DEX
#178
API-ID
sushiswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
24,94 Tr $3,0098 $
4 năm
77
57%
0%
0%
-0,5%
-3,9%
1,9 Tr $
140
42,5 N $
53.238
-11 N $
469 $
39,78 Tr $0,0004431 $
4 năm
62
61%
0%
-0,8%
2,1%
4%
67,2 N $
65
10,9 N $
101.506
406,6 $
392 $
73,42 T $0,9955 $
4 năm
73
27%
0%
-0,9%
-0,6%
-0,3%
275,2 N $
181
8,7 N $
8,62 Tr
952,6 $
9 N $
182,6 T $0,9958 $
4 năm
85
47%
0%
-0,2%
0%
-0,3%
618,2 N $
236
17,7 N $
15,96 Tr
2,1 N $
11 N $
20,46 Tr $0,09342 $
4 năm
64
67%
0%
0,1%
-2,7%
-7%
112,9 N $
117
8,1 N $
10.657
-1,6 N $
2 N $
9,17 Tr $0,001114 $
4 năm
56
72%
0%
-7,2%
19%
44,8%
20,9 N $
523
32,9 N $
11.654
2 N $
787 $
55,31 Tr $0,1929 $
4 năm
70
38%
0%
0,3%
0,5%
-4,8%
241,4 N $
174
18,2 N $
126.724
-2,2 N $
437 $
9,02 T $77,63 N $
4 năm
90
52%
0%
0%
-0,7%
-1,7%
2,5 Tr $
90
23,5 N $
192.323
6,3 N $
47 N $
16,59 Tr $0,0154 $
4 năm
42
94%
0%
0%
0%
-7,1%
7,2 N $
11
239 $
7.508
-142,1 $
2 N $
206,73 Tr $2,2183 $
4 năm
73
71%
0%
0%
-0,4%
-3,7%
300,4 N $
90
17,6 N $
31.368
-1,7 N $
7 N $
32,72 Tr $0,1803 $
4 năm
59
81%
0%
0%
-3,9%
0,8%
75 N $
63
5,4 N $
34.783
505,6 $
941 $
2,01 Tr $0,6957 $
4 năm
57
67%
0%
-6,3%
-6,3%
-1,8%
14,4 N $
30
5,1 N $
10.569
14 $
194 $
23,08 Tr $0,02308 $
4 năm
47
63%
0%
-1,6%
4,2%
2,4%
35,2 N $
112
7,7 N $
17.314
272,8 $
1 N $
122,18 Tr $2,0364 $
4 năm
74
77%
0%
0%
0,6%
-3,5%
978,8 N $
74
42,5 N $
7.761
-5,2 N $
16 N $
81,16 Tr $2,25 N $
4 năm
67
39%
0%
0,9%
0,3%
-0,8%
125,3 N $
110
4,6 N $
52.356
-16,9 $
2 N $
14,17 Tr $0,00008262 $
4 năm
61
85%
0%
-0,7%
1%
-0,2%
180,3 N $
40
3,7 N $
36.185
220 $
391 $
1,34 Tr $0,0275 $
4 năm
46
97%
0%
0%
-1,3%
-4,9%
8,1 N $
10
267,6 $
45.206
-41,6 $
30 $
4,71 Tr $0,00004705 $
4 năm
58
48%
0%
0%
0,8%
0,1%
979,6 N $
15
7,7 N $
4.232
3,3 N $
1 N $
262,91 N $0,082629 $
4 năm
51
41%
0%
0%
-0,1%
-3,9%
18,8 N $
8
126,8 $
181.929
-99,6 $
1 $
121,83 Tr $2,0305 $
4 năm
69
77%
0%
0%
0,5%
-4%
185,3 N $
67
10,2 N $
7.761
-1,7 N $
16 N $