SushiSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SushiSwap là 4.732 với khối lượng giao dịch là 498,42 N $, biến động -49,4% so với hôm qua.
Txns
4.732
KL
498,42 N $
Xếp hạng trên DEX
#177
API-ID
sushiswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
41,78 Tr $0,0004653 $
4 năm
65
61%
0%
-1,9%
-6%
4,6%
68,5 N $
401
43,7 N $
101.456
1,5 N $
412 $
4,75 Tr $0,00004748 $
4 năm
67
48%
0%
3,9%
27,9%
62,2%
976,5 N $
65
136,1 N $
4.233
112,6 N $
1 N $
8,53 Tr $0,03369 $
4 năm
50
95%
-4,8%
18,7%
-1,5%
-4,4%
24,7 N $
32
5 N $
5.145
-150,3 $
2 N $
183,45 T $1,0005 $
4 năm
85
48%
0%
0%
-0%
0,1%
613,6 N $
220
22,6 N $
15,93 Tr
4,7 N $
11 N $
74,06 T $1,0033 $
4 năm
73
27%
0,1%
0,2%
0,2%
0,5%
273,4 N $
195
8,9 N $
8,58 Tr
2,3 N $
9 N $
22,77 Tr $0,104 $
4 năm
64
67%
0%
-0,1%
0,4%
-6,2%
118,4 N $
77
9,6 N $
10.655
-1,1 N $
2 N $
24,82 Tr $2,996 $
4 năm
77
57%
0%
0,1%
-1,1%
-7,3%
1,9 Tr $
132
49,1 N $
53.254
-19,4 N $
465 $
212,55 Tr $2,2807 $
4 năm
73
70%
0%
0,9%
0,1%
-5,6%
301,5 N $
117
22,9 N $
31.351
-2,2 N $
7 N $
81,69 Tr $2,26 N $
4 năm
67
39%
0%
0%
-1,1%
-2,6%
125,1 N $
46
2,7 N $
52.342
-46,2 $
2 N $
4,59 T $0,9999 $
4 năm
80
38%
0%
-0,1%
-0,5%
0,2%
196,2 N $
97
6,9 N $
686.327
1,6 N $
7 N $
17,29 Tr $0,1453 $
4 năm
59
74%
0%
-0,5%
2,7%
1,5%
56,2 N $
98
3,7 N $
24.934
117,9 $
700 $
5,58 Tr $2,2066 $
4 năm
72
57%
0%
-0,7%
-1,6%
-2,8%
658,5 N $
31
9,5 N $
15.043
718,4 $
372 $
9,03 T $77,73 N $
4 năm
90
52%
0%
0%
0,1%
-3,2%
2,5 Tr $
42
11,8 N $
191.993
-2,2 N $
47 N $
13,97 Tr $0,00008144 $
4 năm
64
85%
0%
0%
-0,4%
-5,3%
178,3 N $
37
6 N $
36.178
-483 $
387 $
53,71 Tr $0,1873 $
4 năm
67
38%
0%
0,3%
-0,2%
-5,7%
235,7 N $
109
9 N $
126.725
-1,8 N $
423 $
21,08 Tr $0,02237 $
4 năm
46
68%
0%
0%
0,7%
-2,9%
8,8 N $
21
514,5 $
23.043
1,2 $
914 $
122,1 Tr $2,0351 $
4 năm
74
77%
0%
0%
-1%
-6,3%
975,3 N $
39
21,3 N $
7.745
-7,8 N $
16 N $
18,03 Tr $0,0006659 $
4 năm
59
92%
0%
0%
-1,3%
-3,8%
111,3 N $
31
2,5 N $
4.148
-118,1 $
4 N $
236,54 Tr $5,6276 $
4 năm
67
82%
0%
-0,2%
-0,1%
-5,8%
116 N $
52
3,3 N $
67.422
-754,8 $
4 N $
122,49 Tr $2,0387 $
4 năm
69
77%
0%
0%
-1,6%
-6,4%
185,8 N $
35
5,9 N $
7.745
-2,9 N $
16 N $