SushiSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SushiSwap là 3.613 với khối lượng giao dịch là 377,25 N $, biến động -5,28% so với hôm qua.
Txns
3.613
KL
377,25 N $
Xếp hạng trên DEX
#167
API-ID
sushiswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,18 Tr $0,1282 $
4 năm
40
98%
0%
0%
-68%
-68%
931,1 $
92
12,4 N $
728
-315 $
8 N $
48,94 Tr $0,2234 $
4 năm
70
69%
0%
-1,5%
-5,2%
-10,3%
156,8 N $
465
66,9 N $
10.593
-3,4 N $
5 N $
1,3 Tr $0,00002312 $
4 năm
64
48%
0,5%
0,5%
0,5%
-1,8%
598,3 N $
10
94,5 N $
4.214
224,9 $
307 $
184,06 T $0,9992 $
4 năm
85
48%
0%
-0,1%
-0,2%
-0,1%
543,6 N $
91
9,8 N $
15,42 Tr
4,3 N $
12 N $
76,79 Tr $2,14 N $
4 năm
67
38%
0%
-0,2%
-0,6%
0,6%
107,3 N $
105
4,9 N $
52.488
1 N $
1 N $
73,16 T $0,9996 $
4 năm
73
27%
0%
0,4%
-0,2%
0,5%
244,2 N $
98
5 N $
8,03 Tr
1,8 N $
9 N $
6,02 N $0,00004335 $
4 năm
34
92%
0%
0%
0%
-9,8%
215 $
3
37 $
575
0,3 $
13 $
4,63 T $1,0005 $
4 năm
80
39%
0%
-0,1%
-0,1%
0,1%
196,4 N $
87
4,4 N $
676.701
1,7 N $
7 N $
25,11 Tr $3,0301 $
4 năm
77
59%
0%
-0,1%
-0,5%
-1,1%
1,7 Tr $
68
21,2 N $
53.602
7,2 N $
470 $
113,14 Tr $1,2295 $
4 năm
73
71%
0%
0,4%
-2%
-4,4%
193,8 N $
57
7,3 N $
31.258
-1,3 N $
4 N $
7,5 T $64,56 N $
4 năm
90
52%
0%
0%
0,7%
-0,6%
2 Tr $
38
12,8 N $
189.205
6,5 N $
40 N $
86,61 Tr $1,5062 $
4 năm
74
76%
0%
0,1%
-0,6%
-1,4%
743,6 N $
51
28,8 N $
7.951
2,5 N $
11 N $
7,53 Tr $0,1355 $
4 năm
42
95%
0%
0%
-0,5%
-0,9%
8,6 N $
8
105,4 $
6.377
43,2 $
1 N $
5,32 Tr $2,1041 $
4 năm
72
58%
0%
0%
0,9%
0,4%
563,8 N $
43
10,5 N $
15.010
2,7 N $
353 $
111,64 Tr $0,1325 $
4 năm
51
73%
0%
0%
3,6%
1,9%
35,5 N $
29
1,6 N $
98.432
356,2 $
1 N $
86,14 Tr $1,4981 $
4 năm
69
76%
0%
-0,8%
-1,3%
-2,2%
160,5 N $
35
6,3 N $
7.951
-597,4 $
11 N $
272,52 Tr $1,5923 $
4 năm
68
69%
0%
-0,5%
1%
-0,9%
61,1 N $
105
5,2 N $
73.235
260,6 $
4 N $
2,04 Tr $0,262 $
4 năm
61
55%
0%
0%
-1,1%
-0,2%
148,7 N $
30
1,9 N $
13.721
1,3 N $
149 $
172,96 Tr $0,9928 $
4 năm
46
87%
0%
-2,7%
0,9%
-0,5%
8,3 N $
33
1,2 N $
77.815
63,1 $
2 N $
139,7 Tr $0,07133 $
4 năm
54
55%
0%
-0,7%
0,7%
1,6%
22,8 N $
41
1,1 N $
278.951
304,1 $
501 $