SushiSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SushiSwap là 5.082 với khối lượng giao dịch là 671,73 N $, biến động +62,3% so với hôm qua.
Txns
5.082
KL
671,73 N $
Xếp hạng trên DEX
#149
API-ID
sushiswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
38,63 Tr $4,6619 $
4 năm
85
59%
-0,2%
0,3%
1%
6,4%
2,3 Tr $
435
295,1 N $
53.384
40,7 N $
726 $
78,92 T $1,0025 $
4 năm
82
30%
0%
0,2%
0%
0,6%
271 N $
152
15,3 N $
4,27 Tr
71,6 $
18 N $
571,23 N $0,01928 $
4 năm
62
97%
0%
0%
-13,3%
-13,8%
6,6 N $
53
3 N $
45.368
-160,4 $
13 $
5,87 Tr $0,05874 $
4 năm
69
80%
0%
0%
-0,2%
4,4%
499,1 N $
26
13,1 N $
6.714
5,1 N $
873 $
237,75 Tr $24,59 $
4 năm
74
34%
0%
0%
2,5%
9,3%
93 N $
190
8 N $
219.295
2,1 N $
1 N $
185,19 T $0,9967 $
4 năm
92
48%
0%
-0,1%
-0,6%
-0,6%
602,5 N $
118
15,4 N $
9,41 Tr
369,7 $
20 N $
32,76 Tr $0,006094 $
4 năm
70
45%
0%
0%
-2,1%
4%
130,5 N $
160
22,8 N $
12.848
1,6 N $
3 N $
23,81 Tr $0,1998 $
4 năm
74
75%
0%
1,3%
5,8%
11,2%
60,5 N $
61
15,1 N $
24.715
1,9 N $
878 $
43,02 Tr $0,247 $
4 năm
73
81%
0%
4,1%
9,6%
14%
84,9 N $
61
8,9 N $
34.416
2,7 N $
1 N $
13,59 Tr $5,3992 $
4 năm
82
59%
0%
0,9%
-0,2%
2,6%
994,1 N $
120
31,1 N $
14.276
5,6 N $
950 $
76,89 Tr $0,000886 $
4 năm
68
66%
0%
0%
1,7%
0,8%
89 N $
70
4,5 N $
103.030
286,8 $
747 $
58,87 Tr $0,2156 $
4 năm
82
39%
0%
0,4%
0,8%
3,9%
255,2 N $
251
21,9 N $
125.640
2,3 N $
468 $
7,96 Tr $0,05717 $
4 năm
59
56%
0%
0%
8,8%
4,9%
2,8 N $
8
175,5 $
657.754
17,4 $
12 $
8,89 T $74,7 N $
4 năm
92
57%
0%
0%
-0,1%
0,1%
2,4 Tr $
34
7,7 N $
147.805
4,3 N $
60 N $
219,47 Tr $1,3154 $
4 năm
80
72%
0%
1,9%
3,6%
13,9%
60,7 N $
182
6,6 N $
70.091
1,9 N $
3 N $
4,33 T $0,9965 $
4 năm
88
36%
0%
0%
-0,6%
-0,6%
231,8 N $
75
5,6 N $
548.303
145,4 $
8 N $
98,99 Tr $2,77 N $
4 năm
77
40%
0%
0,3%
1,8%
3,6%
262,3 N $
53
5,3 N $
51.910
2,1 N $
2 N $
31,11 Tr $0,04247 $
4 năm
74
75%
0%
0,3%
-0,5%
5,7%
149,6 N $
128
8,4 N $
23.170
1,9 N $
1 N $
346,99 Tr $0,2314 $
4 năm
85
23%
0%
0%
-0,3%
3,2%
147,2 N $
103
5,9 N $
96.128
1,3 N $
4 N $
41,99 Tr $0,4628 $
4 năm
74
75%
0%
0,6%
0,8%
5,5%
75,3 N $
92
5,3 N $
24.177
956,6 $
2 N $