Balancer V3 (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Balancer V3 (Ethereum) là 1.205 với khối lượng giao dịch là 372,87 N $, biến động -12,86% so với hôm qua.
Txns
1.205
KL
372,87 N $
Xếp hạng trên DEX
#182
API-ID
balancer-v3-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,13 T $2,5 N $
26 ngày
70
66%
0%
0,7%
0,6%
0,3%
20,4 N $
321
28,6 N $
3,64 Tr
229,2 $
1 N $
5,12 T $2,49 N $
26 ngày
70
66%
0%
0,5%
0,5%
0,2%
20,5 N $
358
35,6 N $
3,64 Tr
184,3 $
1 N $
202,24 Tr $0,2197 $
1 năm
48
36%
0%
0,4%
1,2%
3,4%
134,8 N $
79
8,9 N $
222.232
910,9 $
913 $
28,41 Tr $2,65 N $
9 tháng
42
87%
0%
0%
0,4%
0,2%
6,7 Tr $
5
11 N $
93
11 N $
305 N $
554,85 N $3,09 N $
1 năm
49
0%
0%
0%
0,1%
0,1%
1,6 Tr $
2
61,8 N $
86
-61,8 N $
6 N $
95,82 Tr $1,1755 $
1 năm
42
99%
0%
0%
-0,2%
-0,2%
102,8 N $
187
200,5 N $
246
-2,4 N $
389 N $
28,36 Tr $2,65 N $
1 năm
42
87%
0%
0%
0%
-0,6%
1,8 Tr $
2
4,6 N $
93
4,6 N $
305 N $
96,12 Tr $1,1755 $
1 năm
29
99%
0%
0,2%
10,2%
-9,6%
1,2 N $
36
6,1 N $
246
-210 $
390 N $
5,4 Tr $2,1367 $
8 tháng
62
57%
0%
0%
-0,1%
-0,1%
97,1 N $
6
571,5 $
15.043
100 $
360 $
2,02 T $130,67 $
1 tháng
63
43%
0%
0%
-0,8%
-2,7%
15,2 N $
28
2,2 N $
188.694
-545,8 $
11 N $
33,88 Tr $0,4505 $
7 tháng
26
97%
0%
0%
17,2%
5,4%
14,6 N $
16
422,4 $
532
11,1 $
64 N $
553,44 N $3,09 N $
1 năm
29
0%
0%
0%
-0,4%
-0,5%
2 N $
12
2,3 N $
86
123 $
6 N $
91,54 N $2,6 N $
1 năm
31
0%
0%
0%
0,6%
0,6%
283,2 N $
3
1,8 N $
43
-1,8 N $
2 N $
34,19 Tr $0,4546 $
7 tháng
34
97%
0%
0%
0,1%
-0,9%
111,5 N $
11
2,6 N $
532
-2,2 N $
64 N $
51,76 Tr $0,01737 $
5 tháng
55
60%
0%
0%
2,5%
-1,2%
1,2 N $
14
81,7 $
29.867
-5,2 $
2 N $
5,59 Tr $0,9985 $
9 tháng
24
87%
0%
-0,1%
-0%
-0,2%
4,2 N $
22
800,2 $
365
-41 $
15 N $
6,97 Tr $0,04465 $
1 tháng
38
76%
0%
0%
1,3%
1,3%
11,6 N $
3
318,7 $
10.324
318,7 $
675 $
968,37 Tr $66,58 $
1 năm
63
28%
0%
0%
0%
1,5%
41,4 N $
6
225,3 $
167.690
75,9 $
6 N $
965,35 Tr $66,37 $
1 năm
63
28%
0%
0%
0%
1,8%
20,9 N $
6
109,3 $
167.690
57,5 $
6 N $
34,38 Tr $1,0012 $
1 năm
50
65%
0%
0%
-0,3%
-0,3%
3,1 N $
2
39,6 $
1.154
21,1 $
30 N $