Uniswap V4 (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V4 (Ethereum) là 82,77 N với khối lượng giao dịch là 389,53 Tr $, biến động +0,06% so với hôm qua.
Txns
82.774
KL
389,53 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#4
API-ID
uniswap-v4-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
182,56 T $0,9967 $
7 tháng
90
49%
0%
-0,3%
0,2%
-0,6%
49,5 Tr $
1.348
85,4 Tr $
15,72 Tr
-2,1 Tr $
12 N $
2,75 T $0,999 $
7 tháng
84
84%
-0%
-0,1%
-0,2%
-0%
100 Tr $
469
142,3 Tr $
96.445
168,3 N $
28 N $
6,54 Tr $653,70 $
3 tháng
85
10%
0%
-0%
4,2%
2,7%
1,1 Tr $
288
191,5 N $
4.916
6,7 N $
1 N $
71,87 T $0,9992 $
1 năm
84
26%
0%
-0,1%
-0%
-0,1%
9 Tr $
3.156
71,7 Tr $
8,36 Tr
835,3 N $
9 N $
182,89 T $0,9984 $
1 năm
90
49%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
-0%
1,2 Tr $
4.332
2,8 Tr $
15,72 Tr
5,8 N $
12 N $
71,87 T $0,9992 $
1 năm
84
26%
0%
-0,1%
-0%
-0,2%
6 Tr $
1.128
24,9 Tr $
8,36 Tr
168 N $
9 N $
71,95 T $1,0003 $
11 tháng
84
26%
0%
0%
0,1%
0,1%
2,5 Tr $
595
728,5 N $
8,36 Tr
105,4 N $
9 N $
444,82 Tr $0,4538 $
4 ngày
81
64%
0%
4,5%
5,9%
6,5%
714 N $
441
672,9 N $
108.373
65,9 N $
4 N $
71,87 T $0,9992 $
1 năm
84
26%
0%
-0,1%
-0,1%
-0%
7,1 Tr $
746
4,4 Tr $
8,36 Tr
42 N $
9 N $
1,43 T $1,2398 $
1 năm
90
79%
0%
0,3%
-0,3%
-0,6%
1,2 Tr $
195
2,7 Tr $
11.787
62,2 N $
121 N $
3,95 T $0,9976 $
10 tháng
90
94%
-0%
-0,3%
0,2%
-0,5%
3 Tr $
294
940,9 N $
47.554
33 N $
83 N $
1,26 Tr $0,001257 $
17 ngày
69
19%
0,1%
-4,3%
-2,1%
-23,4%
125,8 N $
811
276,2 N $
2.014
-9,2 N $
624 $
71,9 T $0,9996 $
1 năm
84
26%
0%
-0,1%
-0%
-0%
2,1 Tr $
958
1,2 Tr $
8,36 Tr
26,1 N $
9 N $
235,52 Tr $0,1182 $
2 ngày
61
88%
-0,3%
0,7%
-0,6%
19%
1,2 Tr $
2.171
794,6 N $
183.060
52 N $
1 N $
183,01 T $0,9991 $
1 năm
90
49%
0%
0%
0%
-0%
1,3 Tr $
768
847,4 N $
15,72 Tr
19,3 N $
12 N $
3,97 Tr $793,73 $
15 ngày
54
38%
-0,8%
-6,3%
0,6%
25,9%
318,2 N $
258
190,7 N $
775
19,3 N $
5 N $
3,37 Tr $0,1901 $
3 tháng
76
10%
0%
-0,2%
-3,2%
-8,4%
431,7 N $
93
5 N $
8.867
-290,9 $
389 $
818,4 Tr $0,08327 $
1 năm
86
60%
0%
-0,1%
-0,3%
-2%
2,5 Tr $
250
742 N $
99.239
-218 N $
8 N $
71,91 T $0,9997 $
1 năm
84
26%
0%
0%
0,1%
0%
12,5 Tr $
76
311,1 N $
8,36 Tr
73,8 N $
9 N $
71,95 T $1,0003 $
1 năm
84
26%
0%
0,1%
0,1%
0,2%
2,3 Tr $
331
319,9 N $
8,36 Tr
108,2 N $
9 N $