Ethereum Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Ethereum là 340,86 N với khối lượng giao dịch là 1,14 T $, biến động +15% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Ethereum mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
340.858
KL
1,14 T $
API-ID
eth


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,92 T $0,054561 $
3 năm
90
36%
0%
0,1%
1,2%
9%
31,2 Tr $
2.163
3,6 Tr $
596.551
389,4 N $
3 N $
6,91 Tr $0,006909 $
1 ngày
72
14%
0,3%
14,8%
37,8%
79,8%
258,5 N $
3.779
3 Tr $
939
41,6 N $
7 N $
8,11 Tr $2,2332 $
5 tháng
57
19%
0%
-1,6%
0,8%
15,6%
892 N $
718
743,6 N $
3.964
83,3 N $
2 N $
2,89 Tr $0,003256 $
23 ngày
72
31%
-0,9%
20%
22%
63,2%
202,8 N $
930
397,2 N $
5.397
26,1 N $
485 $
6,84 Tr $0,00694 $
19 ngày
66
42%
0%
-0%
0,3%
1%
1,5 Tr $
101
42,8 N $
974
-6,8 N $
7 N $
2,89 T $198,49 $
1 năm
86
28%
0%
-0,4%
-0,2%
3,6%
1,2 Tr $
530
543,4 N $
184.978
50 N $
16 N $
4,99 T $0,0502 $
4 tháng
69
96%
0,6%
0,8%
-0,5%
2,8%
375,2 N $
1.801
328,4 N $
5.362
9,9 N $
936 N $
6,02 Tr $0,0106241 $
5 năm
75
24%
0%
-0%
2,2%
3,5%
750,9 N $
138
13,9 N $
261.450
2,3 N $
23 $
1,19 Tr $0,001188 $
1 ngày
58
9%
10,5%
60,6%
1.505,2%
9.426,7%
83,1 N $
2.275
555,1 N $
503
33,8 N $
2 N $
100,73 N $0,0001007 $
20 giờ
53
6%
-0,3%
-13%
-68,4%
1.541,2%
29,1 N $
3.105
928,4 N $
406
13,5 N $
249 $
38,98 Tr $0,000665 $
5 năm
73
40%
0%
2,9%
10,6%
19,4%
379,6 N $
524
104,2 N $
9,05 Tr
11,7 N $
4 $
2,41 T $155,88 $
4 năm
84
44%
0,1%
-0,5%
0,5%
5,6%
11,4 Tr $
402
1,4 Tr $
189.754
185,7 N $
13 N $
8,29 Tr $0,004645 $
5 tháng
67
68%
0,1%
4,9%
5,5%
5,4%
550,3 N $
227
58,1 N $
4.033
7,1 N $
2 N $
3,62 Tr $0,083622 $
1 năm
75
19%
0%
-1,7%
-3,6%
0,1%
526,3 N $
190
36,3 N $
42.425
-832,2 $
86 $
4,32 Tr $0,00001027 $
2 năm
78
13%
0%
-0,1%
-3,3%
2,2%
923,2 N $
199
80,6 N $
28.357
-2,5 N $
152 $
17,57 Tr $5,5904 $
2 tháng
74
73%
0%
-1,2%
-5,5%
26,7%
2,3 Tr $
842
833,9 N $
4.603
106,7 N $
5 N $
145,38 Tr $2,4231 $
4 năm
79
77%
0%
-0,7%
1,5%
14,2%
5,9 Tr $
97
186,6 N $
8.775
128,7 N $
17 N $
3,35 T $4,14 N $
4 năm
84
57%
0%
0,6%
0,5%
0,6%
3,9 Tr $
375
450,1 N $
62.470
1,6 N $
53 N $
601,09 Tr $0,3803 $
3 năm
89
23%
0%
-0,2%
-1,8%
6,4%
10,1 Tr $
442
22,1 N $
101.516
9,5 N $
6 N $
2,43 Tr $0,058565 $
5 năm
57
37%
0%
2,3%
-5,8%
-3,5%
46,9 N $
230
13,4 N $
114.730
-814,6 $
21 $