Ethereum Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Ethereum là 327,7 N với khối lượng giao dịch là 904,57 Tr $, biến động -46,99% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Ethereum mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
327.695
KL
904,57 Tr $
API-ID
eth


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,88 T $6,2253 $
4 năm
90
29%
-0,1%
-0,2%
0,6%
0,6%
17,9 Tr $
1.346
10,2 Tr $
388.845
1,9 Tr $
10 N $
25,96 N $0,077281 $
1 năm
42
40%
0%
4,3%
6,4%
97,5%
14,5 N $
120
7,3 N $
850
2,3 N $
31 $
74,58 T $0,9995 $
4 năm
84
27%
0%
0%
0,1%
-0,3%
3,4 Tr $
19.857
32,6 Tr $
8,7 Tr
-31,6 N $
9 N $
4,99 T $2,46 N $
3 năm
90
67%
-0%
0,1%
0,1%
0,4%
3,4 Tr $
10.089
8,6 Tr $
3,64 Tr
8,5 N $
1 N $
5 T $2,46 N $
4 năm
90
67%
0%
0,2%
0,1%
0,4%
105,1 Tr $
5.583
32,6 Tr $
3,64 Tr
718,6 N $
1 N $
74,55 T $0,9993 $
1 năm
84
27%
-0,1%
-0%
0,1%
-0,3%
8 Tr $
3.025
46,8 Tr $
8,7 Tr
-905,8 N $
9 N $
401,76 N $0,0003958 $
2 năm
63
19%
0%
-5,1%
7,4%
-0,6%
73,2 N $
648
128,1 N $
1.488
14,1 $
264 $
550,67 Tr $0,5915 $
3 năm
93
33%
-0,7%
-0,2%
-1,9%
-3,1%
13,8 Tr $
676
1,1 Tr $
48.948
-129,1 N $
11 N $
8,97 Tr $0,00002133 $
1 năm
86
16%
0%
-0,4%
0,7%
10,3%
1,3 Tr $
985
465,4 N $
28.049
35,3 N $
321 $
551,4 N $0,095514 $
1 năm
57
19%
0,1%
-9,5%
75,6%
99,8%
74 N $
471
57,3 N $
334
10,9 N $
2 N $
4,5 Tr $0,084498 $
1 năm
78
19%
0%
1%
-0,5%
-9%
576,8 N $
524
75 N $
42.097
-14,6 N $
107 $
9,25 T $79,63 N $
4 năm
90
53%
0%
0,1%
0%
0,4%
35,2 Tr $
619
4,7 Tr $
192.906
77,3 N $
48 N $
1,5 T $0,053567 $
3 năm
90
39%
0%
0,5%
1,2%
0,7%
27,4 Tr $
532
1,8 Tr $
582.544
54,4 N $
3 N $
74,57 T $0,9997 $
2 năm
79
27%
-0%
-0%
0%
-0,3%
567,2 N $
5.017
2,7 Tr $
8,7 Tr
-5,1 N $
9 N $
6,46 Tr $0,027 $
8 tháng
71
74%
0%
0,3%
1,2%
12,2%
781,5 N $
1.029
49,9 N $
2.485
20,3 N $
3 N $
8,82 T $11,79 $
4 năm
90
31%
-0%
0,5%
0,9%
1,8%
14,1 Tr $
752
1,5 Tr $
908.648
466,1 N $
10 N $
42,94 Tr $0,061099 $
3 năm
86
52%
-0,1%
0,3%
1,8%
2,4%
5,4 Tr $
243
155,9 N $
58.089
33,1 N $
741 $
1,8 T $0,3701 $
2 năm
78
68%
-0%
-0,6%
-0,4%
4,1%
820 N $
363
179,4 N $
208.449
33,1 N $
9 N $
68,09 N $0,06809 $
1 năm
46
21%
0%
-4,2%
15,6%
39,1%
29,7 N $
79
4,5 N $
2.025
2,3 N $
34 $
74,6 T $0,9989 $
1 năm
73
27%
0%
0%
0,1%
-0,3%
173,8 N $
1.789
6,7 Tr $
8,7 Tr
-7,3 N $
9 N $