Ethereum Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Ethereum là 301,21 N với khối lượng giao dịch là 1,82 T $, biến động -26,58% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Ethereum mới được tạo theo thời gian thực.
TXN trong 24 giờ301.209
Khối lượng 24h1,82 T $
API-IDeth


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,46 T $0,055854 $
2 năm
0%
0,8%
-1,2%
-0,4%
39,44 Tr $
398
1,16 Tr $
-34,24 N $
4,95 N $
6,01 Tr $0,056226 $
2 năm
0%
1,8%
-18,5%
9,8%
890,2 N $
1.425
933,52 N $
23,03 N $
648,62 $
14,67 Tr $0,5102 $
15 ngày
-0,1%
4,2%
-5,6%
-14,5%
919,65 N $
668
597,57 N $
-23,32 N $
2,93 Tr $
8,1 T $3,28 N $
4 năm
0%
0%
-0,8%
-0,3%
77,23 Tr $
8.255
31,17 Tr $
-249,56 N $
2,81 N $
8,1 T $3,28 N $
3 năm
0%
0%
-0,8%
-0,3%
12,21 Tr $
15.675
49,39 Tr $
-331,6 N $
2,81 N $
519,79 Tr $0,5583 $
2 năm
0%
0,7%
-2,1%
-1,5%
14,71 Tr $
447
605,24 N $
-33 N $
10,65 N $
75,65 T $0,9997 $
9 tháng
0%
0%
-0%
-0,1%
1,47 T $
1.181
125,1 Tr $
511,51 N $
17,72 N $
3,22 Tr $0,0009087 $
1 năm
2%
-6,1%
38,8%
162,9%
120,38 N $
735
146,89 N $
27,41 N $
791,08 $
117,27 Tr $0,063003 $
2 năm
0%
0,7%
-0,1%
-1,5%
10,01 Tr $
413
523,88 N $
-48,25 N $
2,03 N $
16,62 Tr $0,071674 $
6 tháng
0,7%
0,8%
-8,1%
-12,5%
1,14 Tr $
1.097
471,72 N $
-36,13 N $
474,40 $
933,27 N $0,009447 $
1 tháng
1,2%
-1,9%
-0,9%
11,5%
102,27 N $
696
199,5 N $
3,27 N $
667,83 $
9,65 T $13,62 $
4 năm
0%
0,7%
-0,7%
-0,8%
48,13 Tr $
535
6,88 Tr $
-3 Tr $
11,87 N $
22,09 Tr $0,02223 $
2 năm
-0,2%
-3,2%
1,1%
-4,6%
1,11 Tr $
4.372
727,34 N $
-11,29 N $
5,47 N $
17,66 Tr $0,02419 $
7 tháng
0%
3,4%
-1,8%
-2%
2,07 Tr $
97
123,99 N $
-10,6 N $
3,02 N $
11,85 T $94,82 N $
3 năm
0%
0,8%
-0,2%
-0,6%
25,49 Tr $
1.457
19,49 Tr $
-599,3 N $
80,15 N $
204,85 Tr $0,458 $
4 năm
0,5%
-1,3%
7,2%
8,7%
772,6 N $
240
282,33 N $
33,61 N $
8,91 N $
15,37 Tr $0,063654 $
1 năm
0%
0,6%
0%
-6%
1,37 Tr $
1.185
684,62 N $
-18,06 N $
592,10 $
1,76 T $4,59 N $
3 năm
0%
0,2%
-0,2%
-0,9%
7,83 Tr $
736
9,88 Tr $
-1,04 Tr $
27,56 N $
43,16 Tr $0,08633 $
2 tháng
0,2%
0,6%
7,5%
34,4%
144,9 N $
331
149,91 N $
24,8 N $
2,24 N $
2,4 T $4,61 N $
4 năm
0%
0,8%
-0,2%
-0,5%
5,63 Tr $
790
7,04 Tr $
-460,12 N $
144,71 N $