Pancakeswap V3 (Ethereum) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Pancakeswap V3 (Ethereum) là 8.499 với khối lượng giao dịch là 6,42 Tr $, biến động +18,83% so với hôm qua.
Txns
8.499
KL
6,42 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#59
API-ID
pancakeswap-v3-ethereum


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
71,94 T $1,0004 $
2 năm
79
26%
0,1%
11,1%
0%
0,1%
628,3 N $
4.477
5,1 Tr $
8,36 Tr
8 N $
9 N $
4,16 T $1,88 N $
2 năm
80
61%
0%
0%
0,7%
-0,4%
189,6 N $
1.885
492,2 N $
3,64 Tr
-1,6 N $
1 N $
4,16 T $1,88 N $
3 năm
90
61%
0%
0%
0,7%
-0,4%
1,7 Tr $
580
381,6 N $
3,64 Tr
-11,3 N $
1 N $
85,02 Tr $0,001461 $
2 năm
63
40%
0%
0,4%
3,7%
6,8%
46,7 N $
157
15 N $
9,05 Tr
2,1 N $
9 $
71,91 T $1,00 $
3 năm
73
26%
0%
0%
0,1%
0%
353,1 N $
405
55 N $
8,36 Tr
1,7 N $
9 N $
68,22 Tr $1,9346 $
2 năm
63
97%
0%
0,3%
0,8%
-3,8%
206,5 N $
385
36 N $
5.134
-1,7 N $
13 N $
71,88 T $0,9996 $
3 năm
84
26%
0%
0%
-0,1%
0%
17,9 Tr $
103
244,1 N $
8,36 Tr
32,6 N $
9 N $
182,89 T $0,9984 $
1 năm
90
49%
0%
0%
0,1%
0,2%
1 Tr $
8
701,5 $
15,72 Tr
227,8 $
12 N $
47,81 Tr $0,004511 $
1 năm
57
82%
0%
0%
0,3%
-0,1%
26 N $
22
1,5 N $
74.851
21,9 $
639 $
61,06 Tr $0,04835 $
2 năm
64
44%
0%
0%
-0,8%
-2,3%
150,5 N $
44
4 N $
29.010
-628,2 $
2 N $
495,58 Tr $1,0022 $
3 năm
64
91%
0%
0%
0,1%
0,4%
221,3 N $
9
3,9 N $
335.239
-967,4 $
1 N $
6,96 T $2,07 N $
3 năm
44
99%
0%
0%
1,4%
-0,2%
11,1 N $
13
2,9 N $
7.251
23,5 $
958 N $
178,71 Tr $1,3399 $
3 tháng
58
81%
0%
0%
0%
0,7%
1,4 Tr $
16
22,6 N $
1.269
-54,3 $
141 N $
4,58 T $1,0009 $
3 năm
70
39%
0%
0%
0,3%
-0,2%
14,8 N $
13
3,8 N $
681.888
411,4 $
7 N $
37,26 Tr $0,326 $
15 ngày
38
97%
0%
0%
-3,1%
-4,9%
2,5 N $
18
595,2 $
1.258
0,6 $
30 N $
207,86 Tr $0,052362 $
2 năm
47
18%
0%
0%
-0,3%
3,3%
40,3 N $
13
531,3 $
16.745
276,7 $
14 N $
12,47 Tr $0,06234 $
3 tháng
34
96%
0%
0%
0,4%
-2,6%
83 N $
34
1,8 N $
7.933
-496,8 $
2 N $
457,15 Tr $1,4215 $
3 năm
51
58%
0%
-0%
0,6%
-1,1%
39,2 N $
10
550,7 $
20.820
-153,6 $
22 N $
457,6 Tr $1,4229 $
3 năm
61
58%
0%
0%
0,1%
-0,6%
157,9 N $
23
3,7 N $
20.820
-1,9 N $
22 N $
42,09 Tr $0,08768 $
1 năm
52
61%
0%
0%
0,3%
1,2%
5 N $
37
504,8 $
11.934
21 $
3 N $