ApeSwap (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên ApeSwap (BSC) là 6.613 với khối lượng giao dịch là 43,81 N $, biến động +26,11% so với hôm qua.
Txns
6.613
KL
43,81 N $
Xếp hạng trên DEX
#273
API-ID
apeswap_bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,43 Tr $0,002434 $
4 năm
66
73%
-0,9%
4,6%
7,1%
7,3%
128,6 N $
260
12,1 N $
60.276
2,4 N $
40 $
146,71 Tr $0,3521 $
4 năm
69
80%
0%
-0,1%
-2,9%
-2,8%
108 N $
220
4 N $
294.236
-606,6 $
498 $
13,71 Tr $0,8571 $
4 năm
62
38%
0%
0,4%
1,5%
1,8%
18,6 N $
363
1,9 N $
219.904
104,7 $
62 $
1,01 T $575,79 $
4 năm
78
39%
0%
0,1%
-0,3%
-0,8%
162,1 N $
250
2,3 N $
6,61 Tr
-284,2 $
153 $
38,21 Tr $0,054148 $
4 năm
50
32%
0%
0,1%
-0%
-1,9%
42,9 N $
242
1,7 N $
1,38 Tr
-162,7 $
28 $
209,94 Tr $0,00002176 $
3 năm
69
64%
0%
-0,1%
-0,9%
-2,8%
336,6 N $
128
2,2 N $
457.482
-1,2 N $
460 $
118,87 Tr $540,34 $
4 năm
68
78%
0,3%
-0,4%
-2,5%
-6,7%
14,1 N $
279
930,4 $
28.620
-201,8 $
4 N $
1,4 T $92,09 $
4 năm
53
83%
0%
0,3%
-0,9%
-4,4%
23,7 N $
192
774,4 $
31.964
-224,9 $
44 N $
33,6 Tr $45,11 $
4 năm
62
68%
0%
0,1%
0,1%
0,5%
18,7 N $
182
1,5 N $
109.945
54,2 $
306 $
946,03 Tr $1,87 N $
4 năm
73
53%
0%
0%
-0,5%
-2,5%
59,3 N $
151
640,8 $
2,5 Tr
-286,6 $
377 $
73,49 Tr $0,1626 $
4 năm
67
58%
0%
0%
-0,3%
-0,9%
77,4 N $
256
1,8 N $
611.351
-38 $
120 $
6,32 T $8,442 $
4 năm
62
39%
0,5%
0,7%
0,6%
-1,2%
11,6 N $
108
215,1 $
195.319
-7 $
32 N $
356,22 Tr $1,0934 $
4 năm
65
64%
0%
0%
-1,1%
-2,1%
17,4 N $
79
179,7 $
544.492
-25,8 $
656 $
9,16 T $0,997 $
4 năm
67
16%
0%
0%
-0,2%
-0,2%
3,5 N $
100
43,6 $
68,44 Tr
7,4 $
134 $
13,14 Tr $6,5725 $
4 năm
50
30%
0%
-0,3%
-0,7%
-1,8%
27,4 N $
80
578,9 $
165.805
-59 $
79 $
72,31 Tr $99,50 $
1 năm
81
3%
0%
0%
-0,9%
-1,2%
3,6 Tr $
19
1,7 N $
55.842
625,7 $
1 N $
15,36 NT $0,071343 $
4 năm
46
90%
-1,1%
0,8%
1,6%
3%
731,9 $
207
168,4 $
90.207
8 $
171 Tr $
26,35 Tr $2,0348 $
4 năm
48
36%
-0,2%
0,4%
-1,7%
-0,9%
4,8 N $
136
276,7 $
106.351
5,3 $
248 $
73,19 Tr $0,162 $
4 năm
62
58%
0%
0%
-0,7%
-1,6%
15,8 N $
133
323,2 $
611.351
55,4 $
120 $
11,68 Tr $0,7781 $
4 năm
56
32%
0%
-0%
-0,3%
-1,7%
14,9 N $
286
4 N $
123.616
-36,9 $
94 $