ApeSwap (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên ApeSwap (BSC) là 7.809 với khối lượng giao dịch là 65,23 Tr $, biến động +1.301,8% so với hôm qua.
Txns
7.809
KL
65,23 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#27
API-ID
apeswap_bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
228,64 Tr $0,00002371 $
4 năm
75
205%
0%
-0,9%
-0,5%
-7,2%
394,4 N $
280
12,4 N $
462.358
-4,5 N $
495 $
200,07 Tr $0,4802 $
4 năm
72
80%
0%
-0%
-2%
-3,1%
139,6 N $
260
7,5 N $
295.589
-152,6 $
675 $
237,96 Tr $1,08 N $
4 năm
68
82%
0%
-1,8%
-2,9%
-12,6%
22,8 N $
478
3,5 N $
45.180
-615,6 $
5 N $
15,4 Tr $1,0257 $
4 năm
56
26%
0%
-0,8%
-2,5%
-9,7%
19,5 N $
159
2 N $
123.493
-332,1 $
125 $
45,62 Tr $0,054952 $
4 năm
61
32%
0,1%
0%
-0,1%
-3,3%
53,1 N $
346
8,6 N $
1,4 Tr
-147,3 $
33 $
100,08 Tr $0,2215 $
4 năm
72
60%
0%
0%
-0,8%
-5,4%
101,9 N $
384
6,3 N $
616.483
-815 $
162 $
68,46 Tr $94,21 $
1 năm
75
13,66 N%
0%
0%
-1,2%
-4,2%
3,4 Tr $
34
2 N $
56.182
344,4 $
1 N $
205,61 Tr $0,08019 $
4 năm
59
57%
0%
0,4%
-0,2%
-4,6%
44,1 N $
180
1,7 N $
1,08 Tr
-225,9 $
191 $
19,06 Tr $9,5284 $
4 năm
56
28%
0%
-0,4%
-1,6%
-6,9%
37,2 N $
275
3,8 N $
165.384
-331,8 $
115 $
9,48 Tr $0,1296 $
4 năm
53
20%
-0,6%
-0,9%
-7,1%
-7,4%
29,3 N $
767
12,4 N $
14.469
-611,1 $
654 $
17,5 Tr $1,0934 $
4 năm
62
38%
0%
0,1%
-1,3%
-4,2%
23,8 N $
182
2,4 N $
220.219
-55,8 $
79 $
129,33 N $0,000448 $
4 năm
46
194%
0%
0%
-7%
-17,1%
850,1 $
96
646,7 $
120.884
-27 $
1 $
58,99 Tr $4,5556 $
4 năm
58
41%
0%
-2%
-2,9%
-10,3%
8,1 N $
185
1,5 N $
109.285
-155,8 $
539 $
99,55 Tr $0,2203 $
4 năm
62
60%
0%
0%
-0,3%
-6%
21 N $
86
787,1 $
616.483
-25,3 $
162 $
>$999T53,39 $
16 ngày
67
99%
0%
0%
2,1%
5%
78 Tr $
9
26,9 Tr $
28
4,6 Tr $
191 NT $
779 Tr $2,5915 $
2 năm
67
33,23 N%
0%
0%
-0,6%
-3,7%
68,4 N $
23
611,8 $
1,61 Tr
-347,2 $
482 $
126,66 Tr $0,2533 $
4 năm
59
143%
0%
0%
-1,3%
-3,4%
14 N $
64
552,2 $
197.294
-44,4 $
641 $
424,87 Tr $1,3041 $
4 năm
68
64%
0%
-0,3%
-1,1%
-5,2%
18,6 N $
57
481,1 $
557.538
-95,2 $
763 $
2,6 Tr $0,002602 $
4 năm
60
72%
0%
0%
0,1%
-1,9%
149,9 N $
23
1,1 N $
59.112
423 $
44 $
9,24 T $12,05 $
4 năm
65
43%
0%
-0,1%
-0,3%
-6,9%
15,6 N $
104
668,3 $
201.845
-151,3 $
46 N $