HonorSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên HonorSwap là 296 với khối lượng giao dịch là 1.428,54 $, biến động +126,6% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ296
Khối lượng 24h1.428,54 $
Xếp hạng trên DEX#645
API-IDhonorswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
15,91 Tr $0,1727 $
1 năm
0%
0%
-1,4%
1,8%
29,74 $
25
3,3592 $
0,4438 $
351,70 $
35,55 Tr $0,6394 $
1 năm
0%
-4,1%
-4,1%
18,3%
85,12 $
9
17,54 $
1,0817 $
1,13 N $
875,53 Tr $0,5285 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-1,9%
46,41 N $
44
796,43 $
-258,07 $
1,15 Tr $
9,02 T $1,0035 $
1 năm
0%
0%
0%
1,1%
125,57 $
5
1,9717 $
1,3739 $
215,50 $
15,42 Tr $0,0157 $
1 năm
0%
0%
-0,9%
-8,6%
17,23 $
20
1,6236 $
-0,2653 $
2,05 N $
11,14 Tr $0,1393 $
1 năm
0%
0%
0,2%
2,9%
28,42 $
7
0,539 $
0,4472 $
819,75 $
10,2 Tr $0,01735 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,4%
34,63 $
11
2,0095 $
0,1941 $
476,43 $
462,05 Tr $4,6205 $
1 năm
0%
0,5%
0,5%
1,2%
63,77 $
3
0,4093 $
0,4093 $
8,07 N $
17,3 Tr $0,0173 $
1 năm
0%
0%
0%
3%
38,40 $
3
0,5358 $
0,5358 $
264,66 $
873,64 Tr $0,5273 $
1 năm
0%
0%
-0,7%
-3,2%
41,76 N $
31
392,71 $
166,36 $
1,15 Tr $
160,34 Tr $0,3548 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
29,29 $
1
0,162 $
0,162 $
262,00 $
43,31 Tr $0,7789 $
1 năm
0%
0%
0%
-7,4%
1,2247 $
2
0,08153 $
0,02343 $
1,13 N $
493,43 Tr $0,9978 $
1 năm
0%
0%
0%
0,5%
32,00 $
6
0,4259 $
0,375 $
44,98 N $
24,32 Tr $12,16 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
90,15 $
1
0,2712 $
0,2712 $
153,87 $
1,19 T $2,4397 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
4,1098 $
1
0,03245 $
-0,03245 $
16,53 N $
579,56 N $0,07346 $
1 năm
0%
0%
0%
-9,5%
8,2195 $
2
0,542 $
-0,3273 $
68,55 $
97,1 Tr $0,01519 $
1 năm
0%
0%
0,9%
2%
124,87 $
39
21,86 $
1,5284 $
149,34 $
873,36 Tr $0,5272 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-3,8%
8,2229 $
23
1,6723 $
-0,4114 $
1,15 Tr $
293,28 N $52,63 $
1 năm
0%
0%
0%
0,7%
584,7 N $
2
0,6309 $
0,08441 $
146,64 N $
883,7 Tr $0,5334 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,4%
17,1 N $
8
99,90 $
99,90 $
1,15 Tr $