BabySwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên BabySwap là 7.314 với khối lượng giao dịch là 59,64 N $, biến động -6,05% so với hôm qua.
Txns
7.314
KL
59,64 N $
Xếp hạng trên DEX
#281
API-ID
babyswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,98 T $0,9992 $
4 năm
0%
0,1%
-0,2%
0,1%
188,6 N $
615
9,76 N $
51,14 Tr
-48,40 $
175,49 $
50,16 Tr $0,055445 $
4 năm
0%
0,5%
-0,1%
0,6%
53,13 N $
561
4,76 N $
1,34 Tr
23,86 $
37,14 $
1,2 T $1,98 N $
4 năm
0%
0,6%
0,2%
-1,1%
42,78 N $
517
4,45 N $
2,39 Tr
-95,49 $
500,16 $
17,41 Tr $1,3444 $
4 năm
-0,6%
-1,6%
-2,2%
-0%
6,07 N $
551
2,06 N $
104.165
-5,3915 $
167,24 $
228,57 Tr $0,08915 $
4 năm
0,3%
0,1%
-0,5%
-3%
20,03 N $
342
1,88 N $
1,01 Tr
-139,98 $
225,95 $
18,17 Tr $9,0865 $
4 năm
0%
0,5%
-0,9%
-0,6%
26,3 N $
297
2,5 N $
163.160
-22,76 $
110,87 $
118,18 Tr $0,2615 $
4 năm
0%
0%
-0,4%
-3,2%
13,16 N $
317
1,08 N $
606.675
-102,16 $
194,67 $
445,18 Tr $1,3475 $
4 năm
0%
0,3%
0,8%
0,3%
11,43 N $
175
568,29 $
1,9 Tr
15,99 $
235,97 $
9 T $1,0015 $
4 năm
0%
0,1%
0,4%
0,2%
4,11 N $
136
362,80 $
51,14 Tr
-6,9977 $
175,49 $
70,36 Tr $0,093917 $
4 năm
0%
0,3%
1,1%
0,4%
7,1 N $
113
317,89 $
1,91 Tr
11,69 $
36,98 $
910,2 Tr $1,8342 $
4 năm
0%
1,3%
1,1%
-0,1%
4,69 N $
72
172,40 $
72.405
-6,2538 $
12,53 N $
52,34 N $0,001419 $
4 năm
0%
0%
2,3%
-6,2%
2,48 N $
93
268,71 $
119.615
-42,20 $
0,438 $
17,42 Tr $1,3448 $
4 năm
-0,9%
-1,2%
-2%
-0,5%
1,75 N $
148
194,73 $
104.165
-2,3063 $
167,24 $
202,14 Tr $1,1935 $
4 năm
0%
1%
-1,7%
-3,6%
1,52 N $
59
60,37 $
90.802
-17,78 $
2,22 N $
5,34 Tr $0,005389 $
4 năm
0%
0%
0,4%
-2,3%
7,87 N $
109
431,59 $
74.507
-34,41 $
71,82 $
990,49 Tr $633,99 $
4 năm
0%
0%
-0%
-0%
2,73 N $
88
93,56 $
5,4 Tr
1,4187 $
183,70 $
144,15 $0,0002016 $
4 năm
0%
0%
0,4%
-0,5%
23,72 N $
53
345,68 $
95.429
3,9767 $
0,001513 $
2,47 T $3,9022 $
4 năm
0%
0%
-0,3%
0,7%
1,43 N $
93
70,18 $
99.437
3,7756 $
25,03 N $
9,28 Tr $0,01854 $
4 năm
0%
0%
0,2%
0,1%
1,53 N $
55
48,20 $
201.862
0,1586 $
46,04 $
573,01 N $0,0494 $
4 năm
0%
-0,2%
-0,1%
0%
24,65 N $
49
201,83 $
75.540
-3,6232 $
7,573 $