Pancakeswap V1 (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Pancakeswap V1 (BSC) là 14,1 N với khối lượng giao dịch là 102,63 N $, biến động -39,96% so với hôm qua.
Txns
14.097
KL
102,63 N $
Xếp hạng trên DEX
#220
API-ID
pancakeswap-v1-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,02 T $589,42 $
2 năm
88
40%
0%
-0,3%
-0,1%
-0%
1,7 Tr $
1.171
28,9 N $
6,41 Tr
27,6 $
160 $
436,69 Tr $1,3493 $
2 năm
88
42%
0%
-0%
-0,2%
-1,8%
1,7 Tr $
329
18,9 N $
1,9 Tr
-6,4 N $
230 $
9,18 T $0,9952 $
2 năm
81
18%
0%
-0,3%
-0,5%
-0,5%
175,6 N $
341
3,1 N $
65,37 Tr
-21,3 $
140 $
873,49 Tr $1,73 N $
2 năm
78
53%
0%
0,1%
0,3%
-0,2%
395 N $
205
4,2 N $
2,44 Tr
-347,7 $
357 $
157,55 Tr $0,3781 $
2 năm
66
80%
0%
0%
0,2%
-1,8%
261,7 N $
147
4 N $
292.754
-1,3 N $
537 $
438,18 Tr $1,3539 $
2 năm
68
42%
0%
0,2%
-0,5%
-1,1%
32 N $
334
781 $
1,9 Tr
-109 $
230 $
14,99 Tr $0,9366 $
2 năm
64
37%
0%
0%
-0,4%
-1,4%
52,7 N $
202
1,3 N $
218.057
-256,7 $
69 $
46,71 Tr $2,7757 $
2 năm
62
92%
0%
0,3%
0,4%
4,4%
18,1 N $
278
1,1 N $
77.748
172,9 $
600 $
4,17 T $63,91 N $
2 năm
78
76%
0%
-0,1%
0,1%
-0,1%
171,6 N $
110
827,2 $
1,51 Tr
-100,6 $
3 N $
9,16 T $0,9968 $
2 năm
91
18%
0%
0%
0,1%
-0,6%
3,2 Tr $
97
179,3 $
65,37 Tr
-70 $
140 $
2,3 Tr $0,086008 $
2 năm
49
17%
0%
0%
0,2%
-0,2%
2,2 Tr $
14
94,1 $
474.219
-94,1 $
5 $
31,08 Tr $0,9993 $
2 năm
67
25%
0%
0%
-0,2%
0%
55,3 N $
180
836,5 $
180.528
-4 $
172 $
116,05 Tr $0,2321 $
2 năm
56
80%
0%
0,5%
0,3%
-1,2%
39,4 N $
67
475,6 $
192.157
-97,6 $
603 $
71,88 Tr $0,1591 $
2 năm
67
56%
0%
0,2%
0,3%
0,2%
59,4 N $
207
2,3 N $
608.740
42 $
118 $
82,68 N $0,0005451 $
2 năm
51
47%
0%
-1,4%
-2,2%
-4,8%
17,1 N $
145
404,5 $
82.276
-242,6 $
1 $
210,37 Tr $0,08205 $
2 năm
56
55%
0%
0%
0%
-1,4%
14,5 N $
170
309,5 $
1,03 Tr
-21,8 $
205 $
1,28 T $22,59 $
2 năm
39
43%
0%
0%
23,7%
33,9%
12,6 N $
205
984,1 $
3.172
881,2 $
402 N $
874,22 Tr $1,73 N $
2 năm
64
53%
0%
0%
0,1%
0,1%
3,5 N $
135
186,3 $
2,44 Tr
-0,6 $
358 $
483,5 Tr $4,835 $
2 năm
50
67%
0%
0,3%
0,6%
-0,9%
11 N $
169
764,4 $
55.874
-30 $
9 N $
170,55 Tr $17,64 $
2 năm
45
47%
0%
-0%
-0,8%
-2,5%
19,3 N $
122
2,1 N $
15.744
-106,5 $
11 N $