Pancakeswap V1 (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Pancakeswap V1 (BSC) là 10,57 N với khối lượng giao dịch là 474,07 Tr $, biến động +256.310% so với hôm qua.
Txns
10.567
KL
474,07 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#4
API-ID
pancakeswap-v1-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,03 T $585,36 $
2 năm
88
39%
-0%
-0,2%
-1,3%
-1,5%
1,7 Tr $
429
12 N $
6,66 Tr
-6,5 N $
155 $
449,05 Tr $1,3944 $
2 năm
88
42%
0%
0,5%
-0,2%
-0,6%
1,8 Tr $
236
16,3 N $
1,91 Tr
2,2 N $
234 $
960,93 Tr $1,9 N $
2 năm
78
54%
0%
0%
0,2%
-0,6%
414 N $
271
4,6 N $
2,54 Tr
1,1 N $
377 $
9,18 T $0,9995 $
2 năm
81
17%
0%
0,3%
0,2%
-0,1%
175,4 N $
173
1,3 N $
70,63 Tr
672,7 $
130 $
4,2 T $64,31 N $
2 năm
78
76%
0%
-0,1%
0%
-0,8%
171,4 N $
210
1,2 N $
1,56 Tr
327,1 $
3 N $
157,76 Tr $0,3786 $
2 năm
69
80%
0%
0,2%
0,3%
1,2%
262,7 N $
237
7,5 N $
286.917
1,5 N $
549 $
91,17 Tr $0,2017 $
2 năm
70
59%
0%
0,2%
0,7%
6,8%
67 N $
859
12,5 N $
613.666
1,3 N $
148 $
19,24 Tr $0,01924 $
2 năm
54
36%
0%
0%
-9,3%
-34,3%
6,1 N $
975
3,4 N $
61.517
-657,6 $
313 $
6,12 T $8,1826 $
2 năm
67
40%
0%
-0,1%
-0,1%
0,3%
53,6 N $
209
1,3 N $
197.925
208,5 $
31 N $
9,16 T $0,997 $
2 năm
81
17%
0%
0%
-0,1%
0,1%
287,5 N $
128
98,5 $
70,63 Tr
-12,4 $
130 $
334,82 Tr $1,0277 $
2 năm
65
64%
0%
0,1%
-1%
-1,8%
35,1 N $
94
636,2 $
545.756
-67,7 $
613 $
13,06 Tr $0,8162 $
2 năm
56
39%
0%
-0,5%
-0,1%
-2,3%
49,3 N $
126
1,4 N $
219.120
-94 $
60 $
13,04 Tr $0,1311 $
2 năm
52
52%
0,4%
3,6%
8,2%
10,6%
6,2 N $
174
586,5 $
45.679
170 $
286 $
5,41 Tr $0,091395 $
2 năm
49
17%
0%
0%
-0,9%
-0,8%
4,5 Tr $
55
1,8 N $
529.620
-1,8 N $
10 $
755,13 N $0,002258 $
2 năm
43
52%
0%
0%
1,6%
-0,9%
6,8 N $
104
1,3 N $
51.901
17,4 $
15 $
449,8 Tr $1,3968 $
2 năm
68
42%
0%
0,2%
0%
-0,4%
32,4 N $
102
272,2 $
1,91 Tr
-79,5 $
235 $
110,87 Tr $0,2217 $
2 năm
56
80%
0%
0%
1,3%
1,5%
38,6 N $
40
688,1 $
193.301
238,3 $
574 $
31,1 Tr $0,9998 $
2 năm
67
27%
0%
-0,3%
0,1%
0%
55,3 N $
55
316,2 $
192.334
205,5 $
161 $
2,48 T $3,9722 $
2 năm
56
49%
0%
-0,7%
-1,6%
-1,5%
13,3 N $
143
969 $
106.958
13,3 $
23 N $
451,3 Tr $4,513 $
2 năm
50
65%
0%
0%
0,5%
-4,4%
10,7 N $
131
940 $
58.253
-100,5 $
8 N $