Pancakeswap V1 (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Pancakeswap V1 (BSC) là 18,24 N với khối lượng giao dịch là 522,45 N $, biến động +2,04% so với hôm qua.
Txns
18.241
KL
522,45 N $
Xếp hạng trên DEX
#195
API-ID
pancakeswap-v1-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,25 T $798,39 $
2 năm
88
44%
0%
0,1%
2,1%
5,7%
2 Tr $
873
90,3 N $
6,66 Tr
26,6 N $
187 $
9,17 T $0,9987 $
2 năm
81
16%
0%
-0,4%
-0,2%
-0%
205,7 N $
985
10,1 N $
76,58 Tr
-2,8 N $
120 $
811,42 Tr $2,5438 $
2 năm
88
43%
0%
0,4%
0,1%
2,5%
2,8 Tr $
1.404
236,6 N $
1,91 Tr
-19,9 N $
425 $
1,38 T $2,74 N $
2 năm
83
53%
0,1%
0,8%
1%
4,8%
582,3 N $
485
18,3 N $
2,57 Tr
-364,3 $
539 $
110,53 Tr $0,2446 $
2 năm
73
59%
0%
0,6%
3,4%
9,8%
86,6 N $
628
13,3 N $
615.921
842,1 $
179 $
18,97 Tr $1,1856 $
2 năm
67
38%
0%
0,7%
0,6%
7,4%
70 N $
896
12,5 N $
220.033
264,6 $
86 $
246,61 Tr $0,5919 $
2 năm
72
80%
0%
0,8%
0,6%
5,1%
387,6 N $
431
26,2 N $
295.696
-260,1 $
833 $
5,61 T $85,99 N $
2 năm
78
76%
0%
0,9%
2,4%
6,4%
231,6 N $
293
6,4 N $
1,7 Tr
373,8 $
3 N $
9,72 T $13,00 $
2 năm
70
41%
0%
-0,1%
1,2%
6,4%
79,5 N $
600
6,1 N $
200.905
190,4 $
48 N $
148,41 Tr $0,116 $
2 năm
65
60%
-0,4%
-1,2%
23%
32%
12,1 N $
280
2,6 N $
24.010
624,1 $
6 N $
31,04 Tr $1,0018 $
2 năm
67
31%
0%
-0%
0,3%
0,2%
64,7 N $
288
4,1 N $
196.381
-873,6 $
158 $
152,97 Tr $0,3059 $
2 năm
67
80%
-0,1%
0,3%
4%
7,8%
53,2 N $
164
3,8 N $
193.301
307 $
793 $
5,49 T $8,8406 $
2 năm
62
52%
-0%
0,1%
-0,2%
2,6%
23,4 N $
455
4,5 N $
108.927
-188,6 $
50 N $
487,31 Tr $1,4957 $
2 năm
68
64%
0%
0,7%
1,6%
7,7%
49,6 N $
234
2,5 N $
553.717
311,3 $
881 $
46,83 Tr $62,86 $
2 năm
65
67%
0%
0,9%
6,1%
9,8%
18,5 N $
215
1,9 N $
115.415
182,2 $
405 $
243,29 Tr $0,09489 $
2 năm
62
58%
0%
1,8%
3,3%
10,8%
15,8 N $
250
1,6 N $
1,08 Tr
410,3 $
227 $
7,2 Tr $0,091858 $
2 năm
49
17%
0%
0,7%
2,2%
5,7%
6,1 Tr $
189
1,6 N $
529.620
-1,6 N $
14 $
13,41 Tr $3,02 N $
2 năm
60
60%
0%
0,8%
1,8%
5,3%
260,7 N $
132
7,6 N $
10.253
-42 $
1 N $
31,09 Tr $0,9996 $
2 năm
81
31%
0%
0%
-0,5%
0,5%
1,1 Tr $
34
1,6 N $
196.381
605,3 $
161 $
817,38 Tr $2,5625 $
2 năm
68
43%
0%
0,6%
0,7%
3,5%
44,3 N $
388
4,1 N $
1,91 Tr
289,6 $
427 $