Biswap V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Biswap V2 là 13,27 N với khối lượng giao dịch là 196,73 N $, biến động +56,83% so với hôm qua.
Txns
13.267
KL
196,73 N $
Xếp hạng trên DEX
#190
API-ID
biswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,15 T $0,9965 $
4 năm
81
17%
0%
-0%
-0,1%
-0,2%
449 N $
798
29,2 N $
58,64 Tr
-12,8 N $
156 $
1,23 T $720,84 $
4 năm
78
41%
-0%
0,8%
7%
12,3%
306,4 N $
870
18,2 N $
6,21 Tr
8,6 N $
198 $
1,03 T $2,03 N $
4 năm
78
53%
0,5%
0,4%
0,6%
0,7%
250 N $
504
13,9 N $
2,43 Tr
-6,7 N $
422 $
149,76 Tr $0,2995 $
4 năm
72
80%
0,3%
1,1%
2,5%
11,3%
427,3 N $
791
38,2 N $
191.266
-1,2 N $
782 $
4,82 T $73,76 N $
4 năm
78
77%
0%
-0,1%
0,1%
0,6%
175,9 N $
490
9,9 N $
1,49 Tr
-4,7 N $
3 N $
260,51 Tr $0,1016 $
4 năm
72
56%
0,3%
0,3%
0,4%
1,6%
123,2 N $
398
6,6 N $
1,02 Tr
-3 N $
254 $
107,47 Tr $0,2378 $
4 năm
72
56%
0,3%
0,3%
1%
2,1%
148,6 N $
354
8,1 N $
607.413
-3,5 N $
177 $
1,29 T $1,0022 $
4 năm
62
42%
0,4%
0,3%
0,3%
0,3%
49,2 N $
379
3 N $
3,71 Tr
-1,4 N $
347 $
487,07 Tr $1,4965 $
4 năm
73
42%
0%
-0,7%
6,2%
11,2%
61,4 N $
221
2,3 N $
1,9 Tr
-183,3 $
256 $
439,8 Tr $1,3499 $
4 năm
73
64%
0,2%
0%
0,8%
2,3%
64,1 N $
290
3,9 N $
534.931
-1,5 N $
821 $
18,99 Tr $1,1868 $
4 năm
67
39%
0%
-1,3%
-0,6%
-0,3%
55 N $
204
4,1 N $
217.465
-1,5 N $
87 $
91,01 Tr $82,74 $
4 năm
67
60%
0%
-0,3%
0,5%
0,7%
58,5 N $
189
3,2 N $
459.750
-1,5 N $
198 $
410,49 N $0,0008227 $
4 năm
58
42%
0%
0,4%
2,7%
4,9%
98,5 N $
233
3,6 N $
166.779
-1,6 N $
2 $
410,68 N $0,000823 $
4 năm
58
42%
0%
0,6%
2,6%
5,1%
62,4 N $
249
2,5 N $
166.779
760,4 $
2 $
275,47 Tr $0,00002854 $
4 năm
75
64%
0%
-0,1%
2%
2,7%
334,4 N $
84
8,3 N $
465.623
-7 N $
592 $
190,86 Tr $0,4581 $
4 năm
67
80%
0%
-0,4%
1,7%
3,1%
54,8 N $
139
1,9 N $
291.437
-1,2 N $
656 $
29,81 Tr $2,3055 $
4 năm
56
36%
0,2%
-0,3%
-4,4%
-8,9%
31 N $
440
6,2 N $
104.894
-1,7 N $
284 $
50,98 Tr $0,055534 $
4 năm
50
33%
0%
-0,1%
0,7%
3,3%
40,6 N $
197
2,3 N $
1,37 Tr
-893 $
37 $
4,93 T $1,8241 $
4 năm
64
19%
0%
-1,1%
3%
3,6%
53,9 N $
203
4 N $
118.545
587,2 $
42 N $
1,04 T $2,026 $
4 năm
53
42%
0%
-0,5%
-1,8%
-0,5%
22,4 N $
143
1,8 N $
72.654
-616,7 $
14 N $