Biswap V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Biswap V2 là 9.824 với khối lượng giao dịch là 174 N $, biến động +75,94% so với hôm qua.
Txns
9.824
KL
174 N $
Xếp hạng trên DEX
#244
API-ID
biswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
126,04 Tr $0,2521 $
4 năm
69
143%
0%
-0,4%
-2%
-3,9%
396,5 N $
593
23,2 N $
197.294
-994,1 $
640 $
229,19 Tr $0,00002377 $
4 năm
75
205%
0%
0,1%
-0,4%
-6,9%
306,5 N $
207
8,9 N $
462.358
-3,5 N $
495 $
100,03 Tr $0,2213 $
4 năm
72
60%
0%
0,4%
-0,9%
-5,5%
146 N $
493
10,6 N $
616.483
-1,2 N $
162 $
59,05 Tr $4,5601 $
4 năm
62
41%
0%
-2%
-2,9%
-9,6%
42,5 N $
623
9,7 N $
109.285
-832,7 $
540 $
205,64 Tr $0,0802 $
4 năm
68
57%
0%
0,3%
-0,9%
-4,9%
110,4 N $
433
6,5 N $
1,08 Tr
-563,9 $
191 $
17,49 Tr $1,0932 $
4 năm
67
38%
0%
-0,2%
-1,3%
-4,2%
53 N $
347
8,2 N $
220.219
-127,7 $
79 $
199,57 Tr $0,479 $
4 năm
67
80%
0%
-0,2%
-2%
-3,3%
56,7 N $
183
2,8 N $
295.589
-73,3 $
676 $
112,58 Tr $102,35 $
4 năm
67
63%
0%
-0,4%
-1,4%
-4,4%
65,1 N $
170
2,5 N $
487.107
-242,7 $
231 $
15,33 Tr $1,0212 $
4 năm
56
26%
0%
-1,5%
-3,2%
-9,9%
11,7 N $
178
1,5 N $
123.493
-286,2 $
125 $
425,34 Tr $1,3055 $
4 năm
73
64%
0%
-0%
-1,1%
-5,3%
63,6 N $
195
3,1 N $
557.538
-283,2 $
764 $
45,62 Tr $0,054952 $
4 năm
56
32%
0%
0,3%
-0,2%
-3,8%
39 N $
261
4,6 N $
1,4 Tr
441,4 $
33 $
15,23 Tr $0,01523 $
4 năm
54
62%
0%
-0,3%
-1,8%
-10,3%
3,5 N $
106
587,9 $
81.279
-75,8 $
187 $
4,29 T $6,864 $
4 năm
56
52%
0%
-0,8%
-2,1%
-6,5%
20,7 N $
168
1,5 N $
109.935
-204,3 $
39 N $
3,79 T $1,3396 $
4 năm
62
9%
0%
0%
-0,9%
-5,2%
46,9 N $
122
17,6 N $
119.648
-578,5 $
32 N $
899,4 Tr $1,6774 $
4 năm
56
44%
0%
-0,1%
-1%
-6,8%
20,9 N $
148
4,1 N $
73.164
-198,4 $
12 N $
50,04 Tr $2,9751 $
4 năm
56
93%
0%
0%
-1,3%
-4,4%
17,6 N $
52
481,9 $
79.019
-75,8 $
634 $
3,13 Tr $0,01066 $
10 tháng
68
252%
0%
0%
0,2%
-2,8%
582,8 N $
8
1,1 N $
21.250
-1,1 N $
147 $
19,18 Tr $9,5888 $
4 năm
56
28%
0%
0,2%
-0,2%
-6,4%
14,1 N $
131
1,3 N $
165.384
-121,1 $
116 $
192,11 N $0,000385 $
4 năm
55
28%
0%
0%
0,3%
-1,8%
66,7 N $
37
489,3 $
167.565
159,9 $
1 $
9,26 T $12,07 $
4 năm
65
43%
0%
0,3%
0,5%
-6,6%
11 N $
81
422 $
201.845
-106,3 $
46 N $