Biswap V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Biswap V2 là 10,56 N với khối lượng giao dịch là 175,16 N $, biến động +29,56% so với hôm qua.
Txns
10.559
KL
175,16 N $
Xếp hạng trên DEX
#244
API-ID
biswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
18,7 Tr $1,1685 $
4 năm
67
38%
0,1%
1,6%
4%
2,6%
55,3 N $
482
8,6 N $
220.218
362,4 $
85 $
69,13 Tr $5,3382 $
4 năm
62
42%
0,1%
0,1%
-1%
11,8%
46,2 N $
747
10,3 N $
109.333
1,2 N $
631 $
17,16 Tr $1,1429 $
4 năm
56
26%
0%
-1,7%
-0,4%
4,7%
12,4 N $
335
3 N $
123.519
146,1 $
139 $
236,8 Tr $0,00002456 $
4 năm
75
205%
0%
-0,1%
0,2%
0,2%
313,1 N $
207
7,6 N $
462.392
62,4 $
511 $
129,77 Tr $0,2595 $
4 năm
69
143%
0%
-0,1%
-0,2%
-0,9%
403,5 N $
451
19,2 N $
197.294
-1,2 N $
657 $
103,77 Tr $0,2296 $
4 năm
72
60%
0%
-0,2%
-0,2%
1,1%
149,7 N $
455
7,9 N $
616.490
301 $
169 $
205,79 Tr $0,4939 $
4 năm
67
80%
0%
-0,5%
-0,7%
-0,7%
57,9 N $
266
5 N $
295.566
-150,2 $
698 $
208,79 Tr $0,08143 $
4 năm
68
57%
0%
0,7%
-0%
0,1%
111,6 N $
509
8 N $
1,08 Tr
-172,5 $
194 $
46,98 Tr $0,055099 $
4 năm
50
32%
0%
-0,5%
-0%
1,3%
39,8 N $
175
2,7 N $
1,4 Tr
126,4 $
34 $
926,75 Tr $1,728 $
4 năm
56
44%
0%
0%
-0,4%
-0,3%
21,3 N $
104
1,6 N $
73.164
-40,1 $
13 N $
4,65 T $7,4367 $
4 năm
59
52%
0%
0%
0%
4,8%
21,7 N $
206
1,9 N $
109.954
239,7 $
42 N $
3,85 T $1,3619 $
4 năm
65
9%
0%
0%
-0,7%
-0,9%
47,1 N $
234
20,9 N $
119.607
-163,6 $
32 N $
115,62 Tr $105,11 $
4 năm
67
63%
0%
-0,2%
-0,8%
1,7%
66,4 N $
154
2,2 N $
487.244
167,1 $
238 $
16,06 N $0,056292 $
4 năm
46
36%
0%
0,2%
13,4%
-2,3%
456,5 $
43
148 $
155.603
-6,6 $
0 $
52,07 Tr $3,0826 $
4 năm
59
93%
0%
0,2%
-0,4%
0,1%
18 N $
80
642,5 $
79.019
-0,8 $
660 $
4,08 Tr $0,004165 $
4 năm
56
54%
-0,3%
-1,4%
-2,5%
5,7%
10,4 N $
49
573 $
70.416
143 $
58 $
433,97 Tr $1,332 $
4 năm
73
64%
0%
0%
-0,8%
0,7%
64,6 N $
162
2,4 N $
557.619
127,2 $
780 $
20,02 Tr $10,01 $
4 năm
56
28%
0%
0%
-0,4%
1,7%
14,5 N $
126
738,7 $
165.384
35,3 $
121 $
340,07 Tr $0,063445 $
4 năm
52
91%
0%
1%
0,3%
-3,1%
4,7 N $
51
196,4 $
92.212
-25,8 $
4 N $
9,54 T $12,44 $
4 năm
65
43%
0%
0%
-0,4%
1,3%
11,2 N $
87
409,7 $
201.857
4,3 $
47 N $