Biswap V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Biswap V2 là 11,62 N với khối lượng giao dịch là 176,08 N $, biến động +16,2% so với hôm qua.
Txns
11.615
KL
176,08 N $
Xếp hạng trên DEX
#229
API-ID
biswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,96 T $0,9975 $
4 năm
89
22%
-0,4%
-0,4%
-0,2%
-0,1%
429,6 N $
661
12,7 N $
55,15 Tr
-3,5 N $
163 $
1,48 T $2,44 N $
4 năm
89
63%
0%
0,5%
3,8%
5,2%
137,9 N $
399
7 N $
2,4 Tr
1,7 N $
617 $
1,13 T $642,95 $
4 năm
89
39%
-0,2%
0,2%
1,9%
3,7%
288,9 N $
349
7,3 N $
5,79 Tr
2,6 N $
196 $
53,09 Tr $3,1732 $
4 năm
83
92%
-1%
-0,4%
4,1%
18,7%
17,3 N $
1.018
24,5 N $
77.686
590,4 $
685 $
3,57 T $1,4328 $
4 năm
72
18%
0%
0,2%
0,1%
4%
46,7 N $
301
5,9 N $
118.182
520,9 $
30 N $
1,48 T $2,45 N $
4 năm
89
63%
0%
0,7%
3,5%
5,4%
258,9 N $
221
5 N $
2,4 Tr
1,1 N $
616 $
318,24 Tr $0,00003297 $
4 năm
85
64%
-0,1%
-0,3%
4,2%
9,7%
340,6 N $
693
32,1 N $
465.034
5,2 N $
686 $
8,96 T $0,9972 $
4 năm
86
22%
0%
0,1%
-0,1%
-0,1%
77,9 N $
248
2,8 N $
55,15 Tr
-946,6 $
162 $
1,48 T $2,44 N $
4 năm
89
63%
0%
0,5%
3,9%
5,7%
318,9 N $
130
3,2 N $
2,4 Tr
580,4 $
617 $
119,95 Tr $0,2654 $
4 năm
87
56%
0,1%
-0,1%
3,4%
6,8%
148,1 N $
290
6,7 N $
605.675
1 N $
198 $
5,09 T $77,96 N $
4 năm
89
77%
0%
0,7%
2,6%
5%
170,3 N $
209
2,8 N $
1,45 Tr
492,6 $
4 N $
1,29 T $1,0014 $
4 năm
76
37%
0,1%
0,1%
0,2%
0,3%
46,4 N $
230
1,8 N $
3,5 Tr
-433,9 $
368 $
156,64 Tr $0,3133 $
4 năm
81
80%
0%
0%
2,1%
4,3%
412,4 N $
341
13,4 N $
188.979
360,1 $
830 $
21,43 Tr $1,3397 $
4 năm
81
41%
0%
-0,6%
1,6%
4,3%
54,8 N $
379
6,7 N $
216.736
122,8 $
99 $
258 Tr $0,1006 $
4 năm
82
60%
-0,3%
-0,3%
2,4%
5,1%
115,9 N $
394
6,5 N $
1,01 Tr
490,4 $
256 $
180,24 Tr $0,4339 $
4 năm
80
81%
0%
-0,4%
1,4%
4,6%
50,2 N $
251
3,3 N $
287.923
239,6 $
627 $
98,79 Tr $89,81 $
4 năm
79
59%
0%
-0,3%
1,2%
4,5%
57,6 N $
189
2 N $
449.713
202 $
220 $
59,23 Tr $0,056428 $
4 năm
65
32%
0%
-0,2%
3,6%
6,2%
41,2 N $
263
2,8 N $
1,37 Tr
223,8 $
43 $
486,19 Tr $1,4923 $
4 năm
86
64%
-0,2%
0,5%
3,3%
5,6%
63,7 N $
203
2 N $
526.288
340 $
925 $
5,66 Tr $0,005783 $
4 năm
72
54%
0%
4,5%
6,9%
8,6%
11,4 N $
165
1,3 N $
74.428
133,7 $
76 $