Biswap V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Biswap V2 là 6.930 với khối lượng giao dịch là 56,27 N $, biến động -1,62% so với hôm qua.
Txns
6.930
KL
56,27 N $
Xếp hạng trên DEX
#259
API-ID
biswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,17 T $0,9988 $
4 năm
81
16%
0%
-0,2%
0,1%
0%
403 N $
328
6,4 N $
58,64 Tr
794,9 $
157 $
947,53 Tr $1,88 N $
4 năm
78
53%
0,1%
0,2%
-0,1%
-2,6%
121,7 N $
401
3,7 N $
2,5 Tr
-917,2 $
378 $
1,01 T $575,18 $
4 năm
78
39%
0%
-0,1%
-0,2%
-1%
274,5 N $
198
3,5 N $
6,61 Tr
-573,3 $
153 $
9,16 T $0,997 $
4 năm
76
16%
0%
0,3%
-0,2%
-0,5%
71 N $
163
1,2 N $
58,64 Tr
243,1 $
156 $
4,21 T $1,5425 $
4 năm
54
19%
0%
0,2%
-1%
-3,2%
49,3 N $
87
1,2 N $
118.713
-353,7 $
36 N $
947,2 Tr $1,88 N $
4 năm
78
53%
0%
0,1%
-0,1%
-2,5%
215 N $
163
2,2 N $
2,5 Tr
-1,2 N $
378 $
947,31 Tr $1,88 N $
4 năm
78
53%
0%
0,3%
-0,1%
-2,4%
254,1 N $
135
2 N $
2,5 Tr
-1,1 N $
378 $
73,19 Tr $0,162 $
4 năm
72
58%
0%
-0,6%
0%
-1,6%
110,7 N $
215
3 N $
611.348
-133,3 $
120 $
13,62 Tr $0,8515 $
4 năm
62
38%
-0,3%
0,4%
2,2%
-0,1%
41,6 N $
428
7,4 N $
219.907
36,2 $
62 $
110,05 Tr $0,2201 $
4 năm
66
80%
0%
-0%
0,3%
-1,9%
328,5 N $
162
6 N $
193.051
-816,9 $
569 $
1,59 T $0,9996 $
4 năm
62
54%
0,1%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
44,1 N $
162
597,4 $
4 Tr
102,7 $
398 $
148,36 Tr $0,3561 $
4 năm
59
80%
0%
0,1%
-0,2%
-0,1%
43,4 N $
129
2 N $
294.236
87 $
505 $
211,1 Tr $0,00002188 $
4 năm
69
64%
0%
0%
0,4%
-2,2%
261,9 N $
91
1,6 N $
468.452
-1,1 N $
450 $
2,27 T $3,636 $
4 năm
56
49%
0,2%
0,5%
-1,5%
-0,5%
13,3 N $
257
769,2 $
105.474
-1,2 $
22 N $
188,63 Tr $0,07357 $
4 năm
61
57%
0%
0,7%
0,8%
-1%
93,9 N $
121
1,1 N $
1,04 Tr
-142,3 $
182 $
26,37 Tr $2,0362 $
4 năm
53
36%
0%
-1,7%
0,1%
-1,4%
26,3 N $
187
1,1 N $
106.350
-45,1 $
248 $
38,21 Tr $0,054148 $
4 năm
50
32%
0%
0,6%
-0,1%
-2%
31,3 N $
144
1,2 N $
1,38 Tr
-109,8 $
28 $
4,18 T $64,07 N $
4 năm
78
77%
0%
0%
0,4%
-1,5%
146,7 N $
79
723,6 $
1,53 Tr
-191,4 $
3 N $
356,06 Tr $1,0929 $
4 năm
70
64%
0%
-0,7%
-0,7%
-2,1%
51,7 N $
60
538,6 $
544.482
-154,6 $
655 $
791,63 Tr $1,5231 $
4 năm
51
42%
0%
-0%
-0,3%
-3%
17,3 N $
59
416,9 $
73.340
-105,2 $
11 N $