Biswap V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Biswap V2 là 10,06 N với khối lượng giao dịch là 115,83 N $, biến động +79,21% so với hôm qua.
Txns
10.059
KL
115,83 N $
Xếp hạng trên DEX
#247
API-ID
biswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,17 T $0,9979 $
4 năm
81
16%
-0%
-0,3%
-0,1%
-0,4%
435,1 N $
1.185
12,3 N $
74,08 Tr
2,1 N $
124 $
212,07 Tr $0,5084 $
4 năm
70
80%
0,1%
3,8%
6,4%
6,2%
56,9 N $
431
8,8 N $
288.618
1,2 N $
736 $
9,2 T $1,0011 $
4 năm
76
16%
0%
0,3%
-0%
0,3%
79 N $
615
5,1 N $
74,08 Tr
134,3 $
124 $
1,25 T $2,47 N $
4 năm
78
55%
0%
0%
0,6%
-2%
139,9 N $
392
6,5 N $
2,55 Tr
-837,5 $
488 $
1,59 T $1,0018 $
4 năm
62
56%
-0,1%
0%
0,3%
0%
48,3 N $
636
2,4 N $
4,34 Tr
234,8 $
366 $
129,19 Tr $0,2584 $
4 năm
69
80%
0%
-0,3%
-1%
-1,4%
391,6 N $
423
15,5 N $
193.301
239 $
669 $
88,74 Tr $0,1964 $
4 năm
72
59%
0%
0,2%
-0,8%
-4,3%
133,6 N $
426
8,3 N $
615.456
-812,8 $
144 $
5,13 T $78,62 N $
4 năm
78
76%
0%
0,1%
0,2%
-0,9%
177,8 N $
152
1 N $
1,61 Tr
509,6 $
3 N $
1,23 T $689,43 $
4 năm
78
39%
0%
0%
0,3%
-1,8%
300,3 N $
297
5,8 N $
6,66 Tr
-1,5 N $
185 $
1,25 T $2,47 N $
4 năm
78
55%
0%
0%
0,8%
-2,1%
322,5 N $
222
4,6 N $
2,55 Tr
-1,3 N $
488 $
1,25 T $2,47 N $
4 năm
78
55%
0%
0%
0,8%
-1,9%
270,3 N $
189
3,4 N $
2,55 Tr
-261,3 $
488 $
233,87 Tr $0,00002425 $
4 năm
75
64%
0%
0%
-0,4%
-5,5%
302,4 N $
182
6,1 N $
468.693
-2,8 N $
498 $
595,27 Tr $1,8558 $
4 năm
73
42%
0%
0,4%
-1,1%
-2,3%
65 N $
272
2,9 N $
1,91 Tr
-155,7 $
311 $
213,04 Tr $0,08309 $
4 năm
68
58%
0%
0,4%
0,1%
-3,6%
109,5 N $
276
4,3 N $
1,05 Tr
-430,5 $
203 $
3,91 T $1,4058 $
4 năm
59
19%
0%
4,9%
3,4%
1,6%
47,2 N $
81
2,3 N $
118.847
187,8 $
33 N $
65,14 Tr $0,093548 $
4 năm
57
52%
0,2%
0,1%
-0,3%
-3,2%
3,5 N $
56
56,1 $
1,94 Tr
-10,9 $
34 $
46,3 Tr $0,055025 $
4 năm
53
33%
0%
-0,1%
-0,5%
-3,7%
38,1 N $
303
2,5 N $
1,4 Tr
-159,6 $
33 $
113,18 Tr $102,89 $
4 năm
67
62%
0%
-0,2%
-0,5%
-3%
63,8 N $
120
1,5 N $
480.879
-278,5 $
235 $
3,21 T $5,1539 $
4 năm
59
49%
0%
0,1%
0%
-3,8%
17,4 N $
352
2 N $
107.791
-111,8 $
30 N $
776,75 Tr $1,4708 $
4 năm
51
43%
0%
0,1%
-0,1%
-1,3%
18,7 N $
57
971 $
72.663
39,4 $
11 N $