Pancakeswap V3 (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Pancakeswap V3 (BSC) là 2,77 Tr với khối lượng giao dịch là 854,7 Tr $, biến động +32% so với hôm qua.
Txns
2.767.688
KL
854,7 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#4
API-ID
pancakeswap-v3-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
109,79 Tr $0,1098 $
1 tháng
78
31%
1%
6,8%
18,2%
71,4%
338,2 N $
56.757
18,6 Tr $
38.436
289,6 N $
3 N $
298,04 Tr $0,01307 $
1 năm
88
49%
-0,1%
3,9%
2,1%
53,8%
2 Tr $
332.628
120,3 Tr $
38.544
1,7 Tr $
8 N $
15,55 Tr $0,0159 $
1 năm
79
89%
0,4%
-3,1%
-19,9%
14,1%
656,3 N $
87.210
11,9 Tr $
7.505
129,6 N $
2 N $
110,02 Tr $0,11 $
1 tháng
83
31%
1%
7,1%
14,5%
74%
659,9 N $
11.534
9,2 Tr $
38.436
377,9 N $
3 N $
80,39 Tr $0,08039 $
18 ngày
88
40%
-0,7%
5,3%
0,3%
14,3%
1,2 Tr $
35.583
21,2 Tr $
52.868
64,5 N $
2 N $
5,08 T $77,8 N $
9 tháng
88
75%
-0,2%
0,5%
0,5%
1,6%
25,4 Tr $
37.127
18,6 Tr $
1,61 Tr
-2,4 Tr $
3 N $
82,7 Tr $0,00827 $
1 năm
88
29%
0,2%
1,4%
1,8%
1,6%
4,2 Tr $
9.304
1,5 Tr $
162.841
-20,5 N $
507 $
13,15 Tr $0,05028 $
1 năm
59
84%
-1,1%
-3,1%
14,3%
2,9%
549,8 N $
99.483
13,3 Tr $
38.821
15 N $
339 $
9,16 T $0,9981 $
9 tháng
91
16%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
11,6 Tr $
346.023
116,6 Tr $
74,4 Tr
-2 Tr $
123 $
1,32 Tr $706,78 $
1 tháng
63
76%
-0,3%
0,2%
-0,1%
-0,1%
2,7 Tr $
83.672
20,8 Tr $
165.021
312,4 N $
8 $
1,59 T $0,9983 $
9 tháng
82
56%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
1,9 Tr $
104.828
23,6 Tr $
4,69 Tr
-276,6 N $
338 $
9,16 T $0,9975 $
9 tháng
91
16%
-0,3%
0,1%
-0,1%
-0,6%
29,3 Tr $
19.302
9,8 Tr $
74,4 Tr
1,8 Tr $
123 $
110,3 Tr $0,5107 $
3 tháng
79
98%
0,1%
1,1%
1,1%
4,2%
745,1 N $
85.188
19,3 Tr $
5.806
-17,4 N $
19 N $
1,21 T $2,4 N $
9 tháng
88
55%
0%
0,6%
0,4%
1,1%
15,4 Tr $
14.583
10,8 Tr $
2,56 Tr
-1,5 Tr $
475 $
78,83 Tr $0,004488 $
1 năm
79
69%
0%
-0,7%
-7,4%
-7,3%
630,4 N $
4.897
638,1 N $
113.124
-11,1 N $
696 $
20,57 Tr $0,02475 $
1 năm
87
85%
0,1%
0,6%
-3,6%
-9,5%
2,8 Tr $
2.931
809,2 N $
18.140
-175,1 N $
1 N $
102,62 Tr $0,6841 $
10 ngày
80
98%
-0%
2,4%
2,9%
8,6%
2,6 Tr $
57.443
10,2 Tr $
4.461
196,9 N $
23 N $
11,92 Tr $0,7958 $
3 năm
64
30%
-0,1%
0,7%
-2,4%
2,6%
73,6 N $
5.819
488,6 N $
122.864
-2,9 N $
97 $
1,21 T $2,4 N $
3 năm
88
55%
0,1%
0,7%
0,4%
1,2%
1,5 Tr $
27.183
4,4 Tr $
2,56 Tr
21,1 N $
475 $
46,41 Tr $0,115 $
11 tháng
84
43%
-0,3%
-0,8%
2,1%
-10,6%
1,6 Tr $
19.998
4 Tr $
8.360
-50,4 N $
6 N $