Pancakeswap V3 (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Pancakeswap V3 (BSC) là 2,75 Tr với khối lượng giao dịch là 696,1 Tr $, biến động -11,53% so với hôm qua.
Txns
2.749.817
KL
696,1 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#6
API-ID
pancakeswap-v3-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
263,22 Tr $0,1264 $
8 tháng
88
76%
0,4%
-1,7%
-3,5%
-21,1%
3,5 Tr $
87.872
19,7 Tr $
69.580
48,9 N $
4 N $
1,08 T $0,7009 $
11 tháng
63
62%
-0,3%
-0,9%
-0,8%
-12,7%
2,6 Tr $
124.159
31,3 Tr $
36.629
-22,5 N $
30 N $
44,77 Tr $0,3489 $
1 năm
83
91%
0,8%
-11,3%
-38,2%
-32,5%
521,9 N $
103.706
8 Tr $
59.987
7,9 N $
749 $
6,94 Tr $0,07583 $
5 tháng
76
92%
-0,2%
-2,7%
-14,5%
0,2%
683 N $
58.392
9,1 Tr $
3.289
46 N $
2 N $
1,77 T $0,676 $
8 tháng
88
94%
-0%
-1,1%
-0,6%
2,1%
1,3 Tr $
8.581
3,6 Tr $
235.619
57 N $
7 N $
96,69 Tr $0,01063 $
1 năm
88
26%
0,5%
0,9%
-6,6%
-9,9%
4,2 Tr $
19.754
3,9 Tr $
147.155
-31,9 N $
657 $
9,16 T $1,00 $
6 tháng
91
18%
-0%
-0,1%
-0,1%
-0%
16,6 Tr $
336.378
239,2 Tr $
62,5 Tr
3,5 Tr $
146 $
69,7 Tr $0,01491 $
1 năm
88
68%
-0,3%
-1,3%
-4,9%
13,8%
1,1 Tr $
29.689
4,4 Tr $
161.557
93,4 N $
431 $
6,8 Tr $0,05276 $
10 tháng
88
74%
0%
-1,6%
-5,1%
-16,5%
1,2 Tr $
44.290
4,3 Tr $
85.556
10,2 N $
80 $
4,72 Tr $0,008832 $
1 năm
83
68%
-0,1%
-0,5%
3,3%
11,7%
771,6 N $
12.111
1,2 Tr $
164.650
44,8 N $
29 $
37,99 Tr $0,09449 $
6 tháng
60
78%
0,3%
-0,9%
5,7%
29,7%
2,5 Tr $
61.751
31,5 Tr $
9.287
1 Tr $
4 N $
44,19 Tr $0,1035 $
11 tháng
88
94%
-0,5%
-3,6%
-1,4%
-1,8%
1,1 Tr $
12.497
1,8 Tr $
69.236
3,5 N $
638 $
1,08 T $0,7001 $
6 tháng
63
62%
-0,2%
-0,3%
-0,7%
-12,6%
1,3 Tr $
98.046
14,4 Tr $
36.629
1,4 N $
30 N $
72,25 Tr $0,01788 $
9 tháng
83
61%
-0%
-1,2%
0,6%
-10,7%
872,4 N $
15.760
2,2 Tr $
19.448
-22,5 N $
4 N $
54,81 Tr $0,2824 $
8 tháng
63
93%
-0,5%
-1,8%
-2,9%
1,8%
1,8 Tr $
13.469
2,6 Tr $
44.489
24,2 N $
1 N $
15,26 Tr $0,03077 $
8 tháng
63
72%
-0,3%
-2,7%
-4,2%
-2,6%
1,9 Tr $
8.902
1,7 Tr $
15.964
-14,5 N $
957 $
5,53 Tr $0,1264 $
8 tháng
88
88%
0,1%
-3%
-4,8%
0,1%
1,4 Tr $
15.106
3,1 Tr $
28.358
18 N $
195 $
18,57 Tr $0,05535 $
1 năm
74
96%
1,8%
-5,3%
39,8%
45,6%
297,5 N $
2.812
336,1 N $
52.243
68,4 N $
355 $
13,71 Tr $0,8718 $
2 năm
61
30%
-0,3%
-1,8%
-7,3%
4,4%
94,9 N $
8.645
301,3 N $
122.879
3,7 N $
112 $
386,76 Tr $1,2184 $
2 năm
88
64%
-0,1%
-1,7%
-3,3%
-3,2%
1,3 Tr $
1.574
374,2 N $
535.545
-22,9 N $
728 $