Fstswap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Fstswap là 9.850 với khối lượng giao dịch là 1,76 Tr $, biến động -8,63% so với hôm qua.
Txns
9.850
KL
1,76 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#106
API-ID
fstswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
75,71 Tr $0,412 $
3 năm
88
47%
0,7%
-0,1%
7,3%
3,4%
8,5 Tr $
3.469
1,4 Tr $
255.571
67,7 N $
295 $
916,45 N $1,0921 $
3 năm
71
5%
0%
-0,5%
5,7%
2,7%
800,1 N $
343
13,6 N $
125.297
-308,6 $
7 $
1,17 Tr $660,54 $
8 tháng
42
13%
0%
0,4%
26%
82,6%
419,5 N $
609
197,3 N $
5.973
41,9 N $
195 $
709,4 N $0,008917 $
3 năm
60
9%
0%
-0,8%
7,6%
0,8%
63,2 N $
758
25,5 N $
119.848
135,2 $
6 $
75,81 Tr $0,4125 $
3 năm
68
47%
0%
-0,6%
6,5%
3,7%
35,5 N $
241
3,6 N $
255.571
468,5 $
297 $
4,76 Tr $0,00008192 $
3 năm
56
12%
0,2%
-1%
-1,4%
0,3%
18,6 N $
284
2,5 N $
219.641
-107,4 $
22 $
917,66 N $1,0936 $
3 năm
66
5%
0%
-0,1%
5,7%
3,3%
247,4 N $
285
14,4 N $
125.297
1,6 N $
7 $
13,62 Tr $0,9076 $
3 năm
51
30%
0%
-0,7%
-2,4%
-5,5%
7,2 N $
117
606,6 $
122.872
-142,2 $
111 $
49,92 Tr $0,055418 $
3 năm
46
33%
0%
-0,5%
0,3%
-1,5%
2,5 N $
80
156,2 $
1,37 Tr
-24,8 $
36 $
121,62 N $686,32 $
3 năm
54
0%
0%
-1,2%
-1%
-5,3%
165,9 N $
238
14 N $
663
-3 N $
183 $
706,22 N $0,00887 $
3 năm
60
9%
0%
-0,2%
6,8%
0,4%
69,8 N $
332
14,9 N $
119.848
-340,2 $
6 $
123,78 N $94,05 $
1 năm
64
9%
0%
0%
27,8%
22,1%
118,2 N $
110
12,2 N $
25.630
4,8 N $
5 $
73,44 Tr $0,3996 $
3 năm
64
47%
0%
0%
1,3%
4,1%
3,3 N $
12
212,5 $
255.571
-31,4 $
287 $
1,18 Tr $0,096133 $
3 năm
44
25%
0%
-1,4%
-0,7%
-4,6%
1,3 N $
67
81,5 $
2,76 Tr
-26,3 $
0 $
75,81 Tr $0,4125 $
6 tháng
64
47%
0%
-0,4%
6,8%
3,9%
141,3 $
28
40,9 $
255.571
-6,2 $
297 $
918,39 N $1,0944 $
3 năm
56
5%
0%
0,2%
5,9%
3,1%
17,1 N $
145
1,7 N $
125.297
50,5 $
7 $
60,13 N $9,0806 $
3 năm
45
39%
0%
2,2%
6,1%
7,2%
21,9 N $
109
1,9 N $
20.693
163,5 $
3 $
23,83 N $7,7295 $
8 tháng
46
20%
0%
0%
22,5%
8,3%
13 N $
56
4,5 N $
25.966
13,2 $
1 $
66,92 N $39,15 $
3 năm
18
22%
0%
-3,3%
6,3%
8,8%
22,4 N $
176
9,4 N $
1.480
330,7 $
45 $
122,33 N $690,29 $
3 năm
44
0%
-0,1%
-1,7%
0,1%
-4,5%
26,3 N $
254
2,1 N $
663
-298,9 $
184 $