THENA FUSION Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên THENA FUSION là 3.349 với khối lượng giao dịch là 196,52 N $, biến động +77,87% so với hôm qua.
Txns
3.349
KL
196,52 N $
Xếp hạng trên DEX
#216
API-ID
thena-fusion


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5 T $76,63 N $
3 năm
78
76%
0%
0,1%
-1,3%
-1,6%
197,3 N $
577
86,3 N $
1,61 Tr
-11,8 N $
3 N $
9,17 T $0,9984 $
3 năm
71
16%
0%
-0%
-0%
-0,1%
19,9 N $
657
17,6 N $
74,29 Tr
434,9 $
123 $
9,2 T $1,0011 $
3 năm
71
16%
0%
0,4%
-0,1%
-0%
12,6 N $
447
32,4 N $
74,29 Tr
-109 $
124 $
9,59 Tr $0,06984 $
3 năm
61
39%
0%
0,1%
-1,1%
0,1%
95,6 N $
62
8 N $
60.470
2,7 N $
159 $
1,2 T $2,37 N $
3 năm
78
54%
0%
0,2%
-1,9%
-3,5%
110,9 N $
407
16,1 N $
2,56 Tr
-2,7 N $
469 $
1,2 T $2,37 N $
3 năm
64
54%
0,1%
0,2%
-1,7%
-3,2%
2,1 N $
213
1 N $
2,56 Tr
-161,7 $
469 $
1,2 T $2,37 N $
2 năm
64
54%
0%
0,1%
-1,9%
-3,5%
1,1 N $
71
383 $
2,56 Tr
-97,4 $
469 $
171,04 N $0,0005059 $
2 năm
46
60%
0%
0%
0,2%
-0,1%
8,7 N $
6
301,3 $
10.764
-22,4 $
16 $
11,59 Tr $0,7719 $
3 năm
54
30%
0%
-1,5%
-4,3%
10,2%
1,5 N $
355
4,5 N $
122.841
120,7 $
95 $
9,58 Tr $0,06979 $
3 năm
56
39%
0%
-0%
-0,8%
0,5%
41 N $
64
6,3 N $
60.470
-175,3 $
158 $
9,58 Tr $0,06979 $
3 năm
56
39%
0%
-0,3%
-2,2%
-2%
18,1 N $
52
3,3 N $
60.470
26,4 $
158 $
1,42 Tr $0,001863 $
1 năm
39
43%
0%
0%
5,8%
7,8%
5,1 N $
56
3,8 N $
1.248
532,4 $
1 N $
9,69 Tr $0,07057 $
2 năm
61
39%
0%
0%
-0,1%
1%
62 N $
83
7 N $
60.470
5,5 N $
160 $
75,18 Tr $0,9998 $
3 năm
46
96%
0%
0%
0,3%
0%
3,3 N $
34
2,6 N $
29.149
52,6 $
3 N $
107,96 Tr $97,91 $
2 năm
58
62%
0%
-0,4%
-2,2%
-4,3%
8,1 N $
67
1,4 N $
481.179
-613,2 $
224 $
225,36 Tr $0,5427 $
3 năm
60
80%
0%
0%
-1%
1,7%
299,3 $
24
68,5 $
289.288
7,2 $
784 $
761,86 N $755,57 $
3 năm
42
39%
0%
-0%
-0,7%
1,2%
54,9 N $
14
112,2 $
3.450
60,5 $
221 $
2,03 Tr $759,38 $
3 năm
45
41%
0%
0%
-0,6%
-0,3%
37,2 N $
5
15,3 $
12.095
-15,1 $
168 $
1,58 T $0,9936 $
3 năm
58
55%
0%
0%
-1,3%
-0,5%
46,5 $
12
0 $
4,52 Tr
0 $
351 $
278,84 N $0,073281 $
1 năm
55
32%
0%
0%
0%
0%
53,9 N $
1
1,9 $
690.520
-1,9 $
0 $