THENA FUSION Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên THENA FUSION là 7.123 với khối lượng giao dịch là 577,44 N $, biến động -41,67% so với hôm qua.
Txns
7.123
KL
577,44 N $
Xếp hạng trên DEX
#168
API-ID
thena-fusion


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
199,02 N $0,0001733 $
2 năm
52
57%
0%
11,3%
350,1%
-27,6%
8,7 N $
749
24,3 N $
10.800
-1,7 N $
19 $
9,2 T $1,0012 $
3 năm
76
18%
0,1%
0,5%
0,1%
-0%
65 N $
1.313
131,1 N $
62,51 Tr
169,9 $
147 $
10,82 Tr $0,08029 $
3 năm
64
38%
0%
0%
-0,9%
4,1%
97,3 N $
69
16,5 N $
61.110
1,2 N $
180 $
9,16 T $0,9978 $
3 năm
71
18%
-0,3%
-0,1%
-0,3%
-0,3%
21,6 N $
1.295
57,2 N $
62,51 Tr
4,1 N $
146 $
4,23 T $64,71 N $
3 năm
78
77%
0,2%
-0,7%
-1,7%
-2,8%
163,5 N $
735
156,8 N $
1,49 Tr
6,5 N $
3 N $
922,28 Tr $1,83 N $
3 năm
73
53%
0%
-0,1%
-0%
-1,3%
53 N $
780
122,5 N $
2,43 Tr
16,5 N $
379 $
10,95 Tr $0,08063 $
3 năm
61
38%
0,1%
0,1%
0,1%
4,8%
60,4 N $
86
13,6 N $
61.110
-3,6 N $
178 $
919,54 Tr $1,82 N $
3 năm
64
53%
0%
-0,4%
-0,3%
-1,9%
1,9 N $
356
1 N $
2,43 Tr
18,7 $
379 $
919,54 Tr $1,82 N $
2 năm
64
53%
0%
-0,3%
-0,1%
-1,8%
953,5 $
215
1,4 N $
2,43 Tr
50,2 $
379 $
11,14 Tr $0,08408 $
2 năm
61
38%
0%
0,2%
-0,2%
7%
61,8 N $
110
17,2 N $
61.110
9,1 N $
180 $
10,92 Tr $0,08315 $
2 năm
61
38%
0%
0%
-2,2%
2,9%
75,8 N $
66
5,3 N $
61.110
-898,2 $
178 $
10,92 Tr $0,0856 $
3 năm
59
38%
0%
0%
-0,6%
4,5%
21,9 N $
100
6,5 N $
61.110
-1,9 N $
178 $
79,02 Tr $73,10 $
2 năm
58
59%
0%
-0,6%
-1,5%
-2,3%
7,6 N $
181
3,5 N $
459.915
239,3 $
172 $
13,99 Tr $0,9323 $
3 năm
51
31%
0%
-0,9%
-1,6%
8,5%
1,8 N $
295
4,4 N $
122.882
253,6 $
114 $
598,4 N $0,001771 $
1 năm
41
36%
0%
0,6%
2%
3,9%
6,8 N $
153
6,1 N $
1.193
684,7 $
501 $
0,00 $709,44 $
3 năm
48
0%
0%
0%
-0,1%
-4%
52,3 N $
40
657,5 $
3.446
53,1 $
0 $
1,66 Tr $0,061947 $
1 năm
55
50%
0%
0%
-0,2%
-1,7%
98,1 N $
10
139,8 $
689.436
-5,9 $
2 $
957,62 N $0,1021 $
2 năm
42
13%
0%
0,1%
-2%
-1,5%
29,6 $
56
48,3 $
1.162
-11,9 $
824 $
956,88 N $0,102 $
2 năm
42
13%
0%
0%
-2,1%
-4,7%
2,8 N $
43
119,2 $
1.162
96 $
824 $
75,28 Tr $0,9962 $
3 năm
51
84%
0%
0%
0,2%
-0%
3,3 N $
34
612,8 $
28.048
19,6 $
3 N $