THENA FUSION Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên THENA FUSION là 2.831 với khối lượng giao dịch là 338,53 N $, biến động +75,47% so với hôm qua.
Txns
2.831
KL
338,53 N $
Xếp hạng trên DEX
#197
API-ID
thena-fusion


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
7,32 Tr $0,05348 $
3 năm
64
39%
0%
-0,4%
-3,4%
-2,8%
66,8 N $
85
18,3 N $
60.682
-3,4 N $
121 $
7,32 Tr $0,05346 $
2 năm
59
39%
0%
-0,6%
-2,9%
-2,8%
35,9 N $
106
10,2 N $
60.682
-2,3 N $
121 $
7,31 Tr $0,0534 $
3 năm
59
39%
0%
-0,7%
-3,2%
-2,9%
28 N $
117
6,9 N $
60.682
-4,5 N $
120 $
7,35 Tr $0,05363 $
3 năm
59
39%
0%
-0,3%
-3,1%
-2,5%
44,6 N $
123
14,8 N $
60.682
-3 N $
121 $
7,31 Tr $0,0534 $
3 năm
59
39%
0%
-0,6%
-3,6%
-2,8%
12,5 N $
75
3,4 N $
60.682
-1,9 N $
120 $
114,38 Tr $103,98 $
2 năm
58
63%
0%
0,5%
-1,6%
-2,8%
8,7 N $
72
1,7 N $
488.230
-178,7 $
234 $
15,05 Tr $0,9888 $
3 năm
51
26%
0%
0%
-1,1%
-4,7%
1,6 N $
87
893,3 $
123.785
-128,5 $
120 $
5,36 T $82,09 N $
3 năm
78
76%
0%
-0%
-1,2%
-1,3%
216,8 N $
411
77,7 N $
1,72 Tr
2,4 N $
3 N $
1,37 Tr $0,001765 $
1 năm
39
49%
0%
0%
1,1%
-3,3%
5,2 N $
28
1,3 N $
1.274
-112,4 $
1 N $
1,45 T $2,4 N $
3 năm
78
56%
0%
-0,7%
-1,5%
-2,1%
100,3 N $
292
42 N $
2,58 Tr
-1,4 N $
564 $
204,93 Tr $0,07993 $
3 năm
54
57%
0%
0%
-0,8%
-3,1%
659,1 $
12
12,9 $
1,08 Tr
-5,2 $
191 $
2,07 Tr $0,0944 $
3 năm
38
34%
0%
0%
-0,9%
-2,2%
735,9 $
24
463,2 $
343.006
-23 $
6 $
820,96 N $814,19 $
3 năm
42
39%
0%
0%
-0,5%
-1,8%
58,5 N $
5
15,7 $
3.460
-15,7 $
237 $
75,29 Tr $0,9922 $
3 năm
40
120%
0%
0%
0%
-0,2%
3,3 N $
3
28,1 $
30.121
-27,4 $
2 N $
3,04 Tr $816,55 $
3 năm
45
42%
0%
0%
-0,8%
-1,7%
40 N $
4
19,4 $
12.070
-9,4 $
252 $
190,61 Tr $0,4575 $
3 năm
57
80%
0%
-1,2%
-1,2%
-4,3%
281,1 $
6
17,9 $
295.736
-3,7 $
643 $
311,54 N $0,073665 $
1 năm
51
31%
0%
0%
0%
1,1%
36,6 N $
2
5,9 $
690.013
0,3 $
0 $
759,74 Tr $765,10 $
3 năm
46
92%
0%
0%
0%
-1,8%
6,2 N $
4
40,3 $
394.665
28,2 $
2 N $
3,04 Tr $815,09 $
3 năm
40
42%
0%
-0,2%
-0,2%
-1,9%
409,3 $
3
12,6 $
12.070
0,6 $
251 $
196,07 N $0,0005852 $
2 năm
46
138%
0%
0%
0%
-1%
9,7 N $
5
13,3 $
10.979
13,3 $
18 $