THENA FUSION Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên THENA FUSION là 3.602 với khối lượng giao dịch là 260,42 N $, biến động -49,18% so với hôm qua.
Txns
3.602
KL
260,42 N $
Xếp hạng trên DEX
#187
API-ID
thena-fusion


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,98 T $0,9991 $
2 năm
86
21%
-0,5%
-0,2%
-0,6%
0,1%
64,8 N $
906
135,5 N $
55,2 Tr
258,4 $
163 $
8,98 T $0,9993 $
2 năm
83
21%
-0,1%
-0%
-0,1%
-0%
21,6 N $
636
16 N $
55,2 Tr
1,6 N $
163 $
1,39 T $2,3 N $
2 năm
83
63%
0%
0%
-1,6%
-2,4%
43,7 N $
300
19,9 N $
2,4 Tr
-1,9 N $
579 $
4,87 T $74,65 N $
2 năm
89
77%
0%
-0,4%
-1,6%
-1,3%
191,3 N $
369
34 N $
1,46 Tr
-4,1 N $
3 N $
12,78 Tr $0,09828 $
2 năm
75
37%
0%
0%
-3,6%
-8,5%
86,5 N $
78
10,7 N $
61.138
-7 N $
209 $
1,39 T $2,3 N $
2 năm
74
63%
0%
0,2%
-1,8%
-2,4%
2,2 N $
166
495,3 $
2,4 Tr
-58,1 $
580 $
12,84 Tr $0,09872 $
2 năm
78
37%
0%
0%
-1,6%
-8,2%
156,1 N $
106
17,7 N $
61.138
-8,8 N $
210 $
1,39 T $2,3 N $
2 năm
74
63%
0%
-0,1%
-1,6%
-2,1%
1,2 N $
147
452,2 $
2,4 Tr
-100,4 $
579 $
93,6 Tr $85,09 $
2 năm
73
59%
0%
-0,1%
-0,9%
-0,8%
7,1 N $
66
860,7 $
454.841
51,2 $
206 $
12,84 Tr $0,09876 $
2 năm
75
37%
0%
0%
-3,1%
-8%
55,3 N $
83
8,4 N $
61.138
-8,4 N $
209 $
12,86 Tr $0,09888 $
2 năm
75
37%
0%
0%
-3,2%
-8%
84,1 N $
57
4,4 N $
61.138
-2,5 N $
210 $
17,65 Tr $0,009895 $
2 năm
71
60%
1,2%
4,5%
23,1%
29%
127,8 $
100
152,3 $
59.370
25,5 $
299 $
12,83 Tr $0,09865 $
2 năm
75
37%
0%
0%
-3,6%
-8,2%
97,4 N $
58
5,2 N $
61.138
-1 N $
210 $
13,78 Tr $0,918 $
2 năm
55
30%
0%
0%
-1,7%
-3,1%
2,2 N $
29
788,4 $
124.003
-16,4 $
111 $
554,64 N $0,001599 $
1 năm
60
28%
0%
0%
-1,5%
-0,7%
6,3 N $
134
2 N $
1.176
59,5 $
472 $
2,49 Tr $0,00249 $
1 năm
68
21%
0%
0%
1,2%
89,9%
308,3 $
84
70 $
50.942
20,2 $
49 $
1,77 Tr $0,06208 $
1 năm
71
51%
0%
0%
-0,7%
-0,8%
100,4 N $
11
104,2 $
689.672
-80,6 $
3 $
600,19 Tr $645,52 $
2 năm
66
91%
0%
0%
-0,4%
-1,1%
5,3 N $
12
99,7 $
378.151
-23,6 $
2 N $
303,64 N $0,000797 $
2 năm
65
55%
0%
0%
-0,5%
-8%
14,5 N $
18
410,6 $
10.746
-297,6 $
28 $
76,03 Tr $0,9965 $
2 năm
62
83%
0%
0%
-0,3%
0,2%
3,4 N $
19
214,8 $
28.118
-47,1 $
3 N $