THENA FUSION Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên THENA FUSION là 2.687 với khối lượng giao dịch là 167,93 N $, biến động +9,07% so với hôm qua.
Txns
2.687
KL
167,93 N $
Xếp hạng trên DEX
#199
API-ID
thena-fusion


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,19 T $1,0002 $
3 năm
71
17%
0%
0%
0,1%
0,1%
20 N $
391
8,1 N $
68,55 Tr
360,4 $
133 $
9,13 T $0,9945 $
3 năm
71
17%
0%
-0,5%
-0%
-0,6%
12,6 N $
289
14,5 N $
68,55 Tr
201 $
133 $
4,17 T $63,86 N $
3 năm
78
77%
0%
0%
-0,1%
0,6%
142,3 N $
468
63,8 N $
1,53 Tr
11 N $
3 N $
931,3 Tr $1,84 N $
3 năm
73
52%
0%
0,1%
0,2%
-0,1%
95,8 N $
298
21,6 N $
2,5 Tr
694,3 $
372 $
7,42 Tr $0,05504 $
3 năm
64
38%
-0,1%
-1,6%
-1,1%
-0,7%
50,1 N $
117
14,3 N $
61.116
1,8 N $
124 $
931,42 Tr $1,84 N $
3 năm
64
52%
0%
0,1%
0,3%
-0,3%
1,9 N $
237
1,1 N $
2,5 Tr
-24,5 $
372 $
7,42 Tr $0,05508 $
2 năm
59
38%
0%
-1,7%
0,5%
-1,1%
29,8 N $
55
5,6 N $
61.116
-4,3 N $
124 $
7,56 Tr $0,05609 $
3 năm
64
38%
0%
0,3%
2,5%
0,6%
79,4 N $
94
11,3 N $
61.116
5,3 N $
124 $
675,32 N $0,001955 $
1 năm
39
40%
0%
-0,4%
-1,5%
2,5%
5,9 N $
77
2,5 N $
1.216
136,8 $
573 $
931,37 Tr $1,84 N $
2 năm
64
52%
0%
0,1%
0,3%
0,1%
922,3 $
120
405,1 $
2,5 Tr
-48,6 $
372 $
1,77 Tr $628,18 $
3 năm
45
39%
0%
0%
-0,2%
-0,4%
31 N $
11
2,8 N $
12.297
-2,7 N $
144 $
7,57 Tr $0,05502 $
2 năm
64
38%
0%
-1,5%
-1,5%
-1%
52,5 N $
154
15,9 N $
61.116
-1,2 N $
124 $
74,52 Tr $0,9923 $
3 năm
46
96%
0%
0%
-0,1%
-0,2%
3,3 N $
25
820 $
28.011
-29,1 $
3 N $
7,56 Tr $0,05609 $
3 năm
59
38%
0%
0,5%
2,5%
0,9%
19,9 N $
61
2,5 N $
61.116
-179,7 $
124 $
82,67 Tr $75,16 $
2 năm
54
61%
0%
0%
0,2%
1,1%
6,4 N $
53
553,3 $
466.572
107,5 $
177 $
15,32 Tr $0,01532 $
1 năm
51
20%
0%
0%
0%
-1,1%
1,6 N $
5
1,2 $
6.110
-0,2 $
3 N $
11,51 Tr $0,7666 $
3 năm
48
32%
0%
0%
0%
-3,1%
1,6 N $
69
1,3 N $
123.642
-4,7 $
93 $
1,85 Tr $0,08448 $
3 năm
38
34%
0%
0%
-0,4%
2,1%
793,1 $
17
200,7 $
352.854
107,1 $
5 $
1,48 Tr $0,061737 $
1 năm
55
50%
0%
0%
0%
0%
88,7 N $
1
0 $
689.574
-0 $
2 $
176,45 N $0,0004632 $
2 năm
46
60%
0%
0%
0%
0,6%
7,7 N $
10
40,7 $
10.760
3,6 $
16 $