MDEX (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên MDEX (BSC) là 4.985 với khối lượng giao dịch là 22,97 N $, biến động +91,8% so với hôm qua.
Txns
4.985
KL
22,97 N $
Xếp hạng trên DEX
#300
API-ID
mdex_bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,22 T $1,0038 $
4 năm
76
17%
0,4%
0,4%
0,5%
0,5%
64,6 N $
585
6,5 N $
62 Tr
-1,4 N $
149 $
1,24 T $730,72 $
4 năm
78
41%
-0,2%
-0,6%
0,8%
9,5%
101,7 N $
391
6,5 N $
6,21 Tr
2,2 N $
200 $
176,71 N $0,0006357 $
4 năm
51
67%
0%
0%
0,3%
2,5%
30 N $
49
255,2 $
58.684
189 $
3 $
1,03 T $2,03 N $
4 năm
73
53%
0,3%
0,2%
0,1%
1%
57,9 N $
298
3,3 N $
2,43 Tr
-1,2 N $
422 $
4,84 T $74,06 N $
4 năm
64
77%
0,1%
0,2%
-0,1%
0,8%
9,1 N $
209
544,2 $
1,49 Tr
-187,9 $
3 N $
498,33 Tr $1,5311 $
4 năm
64
42%
0%
0%
2,7%
9,8%
6,2 N $
118
227,3 $
1,9 Tr
-21,6 $
261 $
30 Tr $0,00109 $
4 năm
47
61%
0%
0%
-0,1%
3,3%
21,4 N $
75
840,9 $
7.355
-377,2 $
4 N $
436,12 Tr $1,3386 $
4 năm
68
64%
-0,1%
0,5%
-0,3%
0,7%
14,1 N $
48
219,4 $
535.001
-18,8 $
816 $
257,14 Tr $0,1003 $
4 năm
62
56%
0%
-0,6%
-0,9%
-0,2%
28,3 N $
31
214,3 $
1,02 Tr
-26,9 $
253 $
27,06 Tr $0,2315 $
4 năm
52
68%
0%
0%
-8,4%
23,6%
196,4 $
212
98,8 $
152.835
10,5 $
178 $
176,61 N $0,0006353 $
4 năm
51
67%
0,2%
0,2%
0,1%
2%
13,4 N $
69
330,9 $
58.684
-226,4 $
3 $
1,7 Tr $0,002236 $
4 năm
50
46%
0%
-4,2%
-5,3%
19,6%
2 N $
80
236,6 $
102.153
40 $
17 $
9,17 T $0,9988 $
4 năm
71
17%
0%
0%
0,2%
0,4%
37,1 N $
31
69,1 $
62 Tr
-69,1 $
148 $
1,02 T $2,03 N $
4 năm
68
53%
0%
0%
0,1%
0,8%
26,3 N $
36
63,1 $
2,43 Tr
47,8 $
422 $
650,03 Tr $6,5003 $
4 năm
51
66%
0%
-0,7%
-0,8%
-3,5%
2,5 N $
161
214 $
55.634
-24,4 $
12 N $
6,52 Tr $0,01186 $
4 năm
60
74%
0%
-0,6%
-3,5%
1,2%
755,2 $
159
146,1 $
201.314
-14,3 $
32 $
107,04 Tr $0,2369 $
4 năm
62
56%
-0,1%
-0,1%
-0,2%
1,2%
20 N $
37
130,6 $
607.427
43,7 $
177 $
19,15 Tr $1,1972 $
4 năm
57
39%
0%
0%
-0,1%
-0,2%
4,4 N $
51
162,7 $
217.471
-112,7 $
88 $
20,23 Tr $0,4869 $
1 năm
64
80%
0%
0%
-2,3%
-0,6%
412,2 $
15
420,3 $
31.386
0,6 $
643 $
1,02 T $2,03 N $
4 năm
68
53%
0%
0%
-0%
0,6%
38,4 N $
18
78,7 $
2,43 Tr
78,4 $
422 $