SquadSwap Dynamo (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SquadSwap Dynamo (BSC) là 1.692 với khối lượng giao dịch là 17,16 N $, biến động -42,66% so với hôm qua.
Txns
1.692
KL
17,16 N $
Xếp hạng trên DEX
#395
API-ID
squadswap-v2-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
75,45 Tr $0,004296 $
1 năm
57
91%
0%
-1,4%
0,1%
-5,9%
5 N $
85
645,6 $
115.263
-55,8 $
655 $
806,97 N $0,0005616 $
1 năm
54
50%
0%
0%
-1,9%
-16,8%
1,7 N $
223
585,1 $
149.087
-77,2 $
5 $
736,7 Tr $1,8422 $
1 năm
54
84%
0%
0%
-0,9%
-6,9%
1,9 N $
57
193,4 $
16.851
-37 $
44 N $
693,36 Tr $2,1807 $
1 năm
78
1.603%
0%
-0,3%
-0,1%
-2,8%
179,1 N $
787
14,5 N $
1,9 Tr
-299,9 $
365 $
59,62 Tr $4,6042 $
1 năm
58
41%
0%
0%
-1,1%
-7%
2,8 N $
64
213,4 $
109.298
-37,5 $
546 $
445,02 N $0,00006551 $
1 năm
46
96%
0%
-5,8%
-5,4%
-1,8%
467,4 $
26
57,7 $
268.102
2,2 $
2 $
15,46 Tr $1,0298 $
1 năm
51
26%
0%
0%
-0,8%
-7,7%
1,4 N $
34
64,5 $
123.493
-22,7 $
125 $
19,41 Tr $0,02015 $
1 năm
57
0%
82%
0%
0%
1,1%
-4,5%
2,3 N $
43
135,1 $
47.800
-19,6 $
407 $
205,59 Tr $0,08018 $
1 năm
54
57%
0%
0%
0,1%
-4%
2,8 N $
51
76,8 $
1,08 Tr
-12,2 $
191 $
343,11 Tr $0,063476 $
1 năm
52
91%
0%
-0,6%
-0,7%
-3,7%
1,6 N $
32
91,5 $
92.212
-4,5 $
4 N $
718,82 Tr $7,1882 $
1 năm
48
65%
0%
0%
-0,3%
-8,6%
1,6 N $
22
50,3 $
59.345
-30,7 $
12 N $
902,21 Tr $1,6929 $
1 năm
52
44%
0%
0%
0,9%
-5,1%
1,6 N $
27
140,1 $
73.164
-15,6 $
12 N $
126,11 Tr $0,2522 $
1 năm
54
143%
0%
0%
-0,7%
-3,5%
1,6 N $
11
22,1 $
197.294
-4,8 $
639 $
14,53 Tr $0,01551 $
1 năm
54
91%
0%
1,6%
2,8%
-0,4%
585,8 $
10
17,8 $
46.869
2,1 $
312 $
5,33 Tr $0,00001283 $
1 năm
54
49%
0%
0%
0%
-1,1%
3,4 N $
5
20,5 $
431.780
-3,1 $
12 $
13,51 Tr $0,0518 $
1 năm
57
59%
0%
0%
-0,3%
-5,7%
213,6 $
6
3,1 $
283.691
-2,1 $
48 $
5,22 Tr $0,008127 $
1 năm
49
83%
0%
0%
-1,6%
-2%
100,2 $
4
3,7 $
87.689
0 $
60 $
315,24 Tr $0,9978 $
1 năm
51
88%
0%
0%
-0,1%
0,4%
3,2 N $
14
46,6 $
23.596
19,8 $
13 N $
129,45 Tr $0,0921 $
1 năm
46
40%
0%
0%
0%
-1,9%
1,3 N $
5
10,8 $
115.448
-4,8 $
1 N $
11,59 Tr $0,01913 $
1 năm
57
132%
0%
0%
0%
-1,7%
1,4 N $
16
34,6 $
55.880
5,5 $
208 $