SquadSwap Dynamo (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SquadSwap Dynamo (BSC) là 1.701 với khối lượng giao dịch là 6.825,28 $, biến động -41,66% so với hôm qua.
Txns
1.701
KL
6.825,28 $
Xếp hạng trên DEX
#408
API-ID
squadswap-v2-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
453,24 Tr $1,4043 $
1 năm
78
42%
0%
-0,4%
-0,6%
-1,2%
130 N $
441
4,9 N $
1,91 Tr
-533,4 $
237 $
13,82 Tr $0,01387 $
1 năm
39
98%
0%
0%
11,2%
20,3%
7,9 N $
21
576,3 $
1.693
332,2 $
8 N $
58,47 Tr $0,003329 $
1 năm
57
69%
0%
4,6%
6,1%
2%
3,9 N $
174
334,8 $
113.065
9,1 $
517 $
11,8 Tr $0,786 $
1 năm
51
32%
0%
0,2%
0,2%
0,5%
1,1 N $
47
132 $
123.609
-0,6 $
95 $
13,89 Tr $0,01389 $
1 năm
39
98%
0%
0%
11,8%
20,2%
2,5 N $
27
171,5 $
1.693
103 $
8 N $
9,19 T $1,0001 $
1 năm
67
16%
0%
0%
0,1%
0,1%
1,2 N $
38
11,8 $
68,29 Tr
-1,3 $
135 $
385,92 N $0,0007013 $
1 năm
52
44%
0%
0%
-3,2%
-14,8%
176,5 $
48
12,7 $
204.253
-8,1 $
2 $
848,76 N $0,0005907 $
1 năm
52
48%
0%
-0,6%
-2,2%
-3,7%
1,5 N $
95
107,3 $
150.740
-16,7 $
6 $
4,39 Tr $0,007247 $
1 năm
57
51%
0%
-0,5%
-1,1%
4,1%
741,3 $
94
54,6 $
54.518
6,8 $
81 $
33,44 Tr $44,89 $
1 năm
57
68%
-0,6%
-0,6%
0,2%
0,1%
986,7 $
32
26,1 $
109.919
-0,3 $
304 $
10,4 Tr $0,01107 $
1 năm
52
88%
0%
-0,8%
0%
-0,8%
431,7 $
34
11,6 $
45.805
-1,8 $
227 $
189,59 Tr $0,07394 $
1 năm
51
57%
0%
0%
-0,1%
0,1%
3,4 N $
39
45,4 $
1,04 Tr
-8 $
184 $
1,16 T $0,052769 $
1 năm
54
11%
0%
-0,7%
-0,9%
0%
774,4 $
52
24,5 $
82.288
-2,1 $
14 N $
4,21 T $64,55 N $
1 năm
64
77%
0%
0,3%
-0,1%
-0,1%
789,8 $
15
4,7 $
1,53 Tr
-2,5 $
3 N $
347,18 Tr $0,9972 $
1 năm
51
85%
0%
-0%
0,2%
0%
2,8 N $
38
28,1 $
23.231
-3,2 $
15 N $
6,6 Tr $0,071569 $
1 năm
57
69%
0%
-0,3%
-0,3%
2%
355,6 $
28
7 $
66.275
1,5 $
100 $
585,91 N $0,00008626 $
1 năm
46
96%
0%
0%
0,8%
1,4%
468,1 $
15
10,7 $
311.154
3,7 $
2 $
971,19 Tr $1,92 N $
1 năm
64
53%
0%
0%
0,3%
2,8%
991,4 $
85
13 $
2,5 Tr
4,2 $
388 $
26,6 Tr $2,054 $
1 năm
48
36%
0%
0%
-0,4%
0,8%
1,6 N $
31
40,6 $
106.352
4,8 $
250 $
11,89 Tr $0,01229 $
1 năm
54
0%
75%
0%
-0,9%
-1,2%
-1,6%
1,6 N $
8
9,8 $
47.162
-8,6 $
252 $