SquadSwap Dynamo (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SquadSwap Dynamo (BSC) là 1.771 với khối lượng giao dịch là 24,91 N $, biến động +288,35% so với hôm qua.
Txns
1.771
KL
24,91 N $
Xếp hạng trên DEX
#309
API-ID
squadswap-v2-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
601,29 Tr $1,872 $
1 năm
78
42%
-0,1%
-1,8%
6%
9%
165,1 N $
887
22,7 N $
1,91 Tr
2,9 N $
314 $
86,19 Tr $0,004907 $
1 năm
57
69%
0%
0,6%
9,1%
15,9%
5,2 N $
206
815,4 $
113.124
163,8 $
762 $
16,13 Tr $0,01721 $
1 năm
57
88%
0%
0%
1,7%
-5,3%
603,1 $
29
38,6 $
45.365
-10 $
356 $
126,09 Tr $0,08971 $
1 năm
52
42%
0%
0%
1,1%
1,3%
1,3 N $
31
204,7 $
115.401
-1,7 $
1 N $
9,18 T $0,9997 $
1 năm
67
16%
0%
0%
-0,1%
-0,1%
1,4 N $
24
8,2 $
73,95 Tr
-5 $
124 $
17,46 Tr $0,01807 $
1 năm
60
0%
78%
0%
-0,5%
-0,1%
-9,8%
2,1 N $
92
261,7 $
47.088
-67,6 $
371 $
1,26 T $2,5 N $
1 năm
64
56%
0%
-0,2%
0,5%
1,7%
1,2 N $
36
6,9 $
2,55 Tr
3,5 $
495 $
527,33 Tr $5,2733 $
1 năm
46
66%
0%
0%
0,4%
2,9%
1,4 N $
10
17,5 $
58.512
9,1 $
9 N $
460,62 Tr $1,4138 $
1 năm
60
64%
0%
0%
0,4%
1,4%
1,2 N $
6
4,5 $
550.819
-0,3 $
836 $
8,15 Tr $0,01346 $
1 năm
60
51%
0%
-0,5%
0,1%
-10,2%
1,1 N $
80
169 $
54.554
-34,2 $
149 $
1,58 T $0,053761 $
1 năm
57
9%
0%
1,2%
2,6%
3,2%
993,3 $
19
46,4 $
89.988
4 $
18 N $
757,5 N $0,0005272 $
1 năm
52
47%
0%
-1,7%
-5,2%
-7,3%
1,6 N $
79
187,2 $
149.118
-37,9 $
5 $
19,55 Tr $0,4706 $
1 năm
64
75%
0%
-1,3%
4,9%
5,7%
238,5 $
26
17,8 $
31.036
2,7 $
626 $
384,49 Tr $1,0882 $
1 năm
46
84%
0%
0%
-0,3%
-1,6%
1,4 N $
17
41,3 $
16.675
-6,7 $
23 N $
674,79 N $0,00009934 $
1 năm
46
96%
0%
0%
-3%
-3,1%
562,6 $
16
44,5 $
268.062
-9,4 $
3 $
6,07 Tr $0,00001462 $
1 năm
52
49%
0%
0,9%
1%
0,9%
3,5 N $
7
26,4 $
433.011
-1,7 $
14 $
220,47 Tr $0,08599 $
1 năm
51
58%
0%
0%
0,9%
0,8%
4 N $
18
18,4 $
1,05 Tr
-1,4 $
211 $
10,34 Tr $0,6888 $
1 năm
46
31%
0%
0%
0,3%
0,9%
1,1 N $
12
22 $
122.760
-0,6 $
84 $
116,44 Tr $105,86 $
1 năm
58
63%
0%
0%
-0,4%
0,4%
1,5 N $
17
11,6 $
480.799
-0,8 $
242 $
5,16 T $78,95 N $
1 năm
64
76%
0%
0%
0,8%
1,2%
960,4 $
12
1,8 $
1,6 Tr
0,1 $
3 N $