SquadSwap Dynamo (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SquadSwap Dynamo (BSC) là 3.518 với khối lượng giao dịch là 21,04 N $, biến động +40,73% so với hôm qua.
Txns
3.518
KL
21,04 N $
Xếp hạng trên DEX
#329
API-ID
squadswap-v2-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
459,04 Tr $1,4104 $
1 năm
78
42%
0%
0,6%
0,7%
5,9%
178,8 N $
433
8,6 N $
1,9 Tr
-641,6 $
241 $
1,79 T $0,6929 $
8 tháng
73
95%
0%
0,4%
0,4%
3,1%
86 N $
327
3,3 N $
234.762
-617,3 $
8 N $
108,82 Tr $0,01088 $
1 năm
68
26%
0%
0,5%
-0,4%
7,3%
11,7 N $
207
1,2 N $
146.893
-8 $
742 $
6,55 Tr $0,0119 $
1 năm
60
74%
0%
-0,9%
1,9%
-1,1%
772,3 $
148
162 $
201.311
-13,9 $
33 $
20,15 Tr $0,485 $
1 năm
68
80%
0%
-0,2%
-0,9%
1,2%
13,4 N $
223
1,2 N $
31.363
-165,6 $
644 $
1 Tr $0,0001479 $
1 năm
46
96%
0%
11,9%
13,5%
11,7%
655,4 $
84
202,4 $
311.140
9,8 $
3 $
74,68 Tr $0,004252 $
1 năm
60
69%
0%
-0,1%
-1,1%
5,7%
4,7 N $
315
994,5 $
112.659
-12,7 $
663 $
9,18 T $0,9992 $
1 năm
67
17%
0%
0,1%
0%
0,1%
4,5 N $
145
143,5 $
58,64 Tr
-72,9 $
157 $
6,15 Tr $0,071463 $
1 năm
62
68%
0%
0,9%
-0,4%
6,7%
15,3 N $
97
845,1 $
65.513
-21,2 $
94 $
5,5 Tr $0,01034 $
1 năm
52
82%
0%
-3,2%
-0,2%
2,2%
4,6 N $
150
1,4 N $
94.697
-50,1 $
58 $
146,03 Tr $0,2921 $
1 năm
54
80%
-0,2%
1,2%
4,6%
8,4%
8,6 N $
31
161,1 $
191.267
64,2 $
765 $
285,41 Tr $1,1311 $
1 năm
51
84%
0%
0,3%
-1,5%
2,1%
14 N $
41
446,4 $
15.781
-143,9 $
18 N $
681,99 Tr $6,8199 $
1 năm
51
66%
0%
0,4%
4,3%
11,1%
1,5 N $
215
320,8 $
55.630
12,5 $
12 N $
1,02 T $2,02 N $
1 năm
64
53%
0%
0,1%
0,3%
1,5%
1,1 N $
101
21,1 $
2,43 Tr
-13,3 $
421 $
12,67 Tr $0,051877 $
1 năm
60
59%
0%
1,3%
0,4%
12,7%
846,3 $
35
37,9 $
277.230
10 $
46 $
106,8 Tr $0,2363 $
1 năm
57
56%
0%
0,3%
0,6%
2,5%
8,5 N $
35
171 $
607.405
-103 $
176 $
259,8 Tr $0,1013 $
1 năm
54
56%
0%
0,9%
-0%
3,3%
4,2 N $
54
90,9 $
1,02 Tr
-36,7 $
254 $
4,16 Tr $0,006872 $
1 năm
57
51%
0%
0%
-3,3%
-2,2%
776,5 $
65
68,8 $
54.383
-15,8 $
77 $
4,83 T $74,05 N $
1 năm
64
77%
0%
0%
0,6%
0,1%
915 $
44
13,1 $
1,49 Tr
-12 $
3 N $
31,08 Tr $2,3997 $
1 năm
51
36%
-0,2%
0,2%
-0,2%
-2,1%
1,9 N $
123
215,6 $
104.898
-41,6 $
296 $