SquadSwap Dynamo (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SquadSwap Dynamo (BSC) là 1.485 với khối lượng giao dịch là 12,72 N $, biến động -34,65% so với hôm qua.
Txns
1.485
KL
12,72 N $
Xếp hạng trên DEX
#380
API-ID
squadswap-v2-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
774,68 N $0,0005391 $
1 năm
52
51%
0%
-3%
0,3%
-4,4%
1,7 N $
45
101,4 $
149.083
-21,2 $
5 $
784,56 Tr $1,9615 $
1 năm
52
84%
0%
0%
-3,5%
-10,4%
2 N $
63
220 $
16.846
-47,5 $
47 N $
880,67 Tr $8,8067 $
1 năm
51
65%
0%
1,4%
0,9%
0,4%
1,8 N $
93
278,6 $
59.356
10,3 $
15 N $
73,37 Tr $0,004177 $
1 năm
57
91%
0%
0%
0,1%
-2,4%
4,9 N $
39
376,7 $
115.173
-47,2 $
638 $
692,15 Tr $2,1779 $
1 năm
78
1.603%
-0%
0,3%
0,7%
-1,1%
179,2 N $
689
10,3 N $
1,9 Tr
-79,8 $
364 $
17,25 Tr $1,1493 $
1 năm
51
26%
0%
0%
1,2%
-0,1%
1,5 N $
42
88,9 $
123.556
5,4 $
140 $
65,41 Tr $5,0508 $
1 năm
58
42%
0%
0%
1,4%
-4,8%
2,9 N $
55
179,3 $
109.378
-30,5 $
598 $
5,58 Tr $0,00001341 $
1 năm
54
49%
0%
0%
-0,1%
3,8%
3,4 N $
13
50,1 $
431.767
47,3 $
13 $
5,4 Tr $0,008402 $
1 năm
54
83%
0%
0%
-4,7%
4,2%
101,1 $
47
38,7 $
87.686
0,8 $
61 $
20,2 Tr $0,02091 $
1 năm
57
0%
82%
0%
0%
1,9%
1,7%
2,3 N $
27
73,2 $
47.799
12,9 $
422 $
205,2 Tr $0,0799 $
1 năm
54
57%
0%
-0,2%
-0,1%
-1,8%
2,8 N $
55
84,2 $
1,08 Tr
-0,5 $
190 $
11,74 Tr $0,01938 $
1 năm
57
132%
0%
0%
3,7%
-0,4%
1,4 N $
16
31,3 $
55.878
2,5 $
210 $
482,25 N $0,00007099 $
1 năm
46
96%
0%
0%
-0,1%
-1,6%
486,5 $
27
83,8 $
268.100
8 $
2 $
941,56 Tr $1,7551 $
1 năm
49
44%
0%
0%
0,9%
1,3%
1,6 N $
10
27,9 $
73.159
7 $
13 N $
20,37 Tr $0,02037 $
1 năm
39
99%
0%
0%
-0,5%
-1,9%
3 N $
4
14,7 $
1.540
-14,7 $
13 N $
20,39 Tr $0,02039 $
1 năm
39
99%
0%
0%
0%
0%
6,9 N $
2
30,7 $
1.540
-19,1 $
13 N $
175,77 N $0,05243 $
1 năm
40
55%
0%
0%
1,5%
-5,4%
526,5 $
5
15,2 $
27.529
-7,1 $
6 $
337,21 Tr $0,063493 $
1 năm
52
91%
0%
0%
0%
1,3%
1,6 N $
16
40,4 $
92.204
10,8 $
4 N $
130,27 Tr $0,09268 $
1 năm
46
41%
0%
0%
0%
-0,2%
1,4 N $
7
15,7 $
115.446
1,1 $
1 N $
3,32 Tr $0,08788 $
1 năm
57
65%
0%
0%
0,5%
1,3%
284,7 $
11
14,7 $
66.790
2,2 $
50 $