Uniswap V3 (BSC) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V3 (BSC) là 540,05 N với khối lượng giao dịch là 421 Tr $, biến động -17,2% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ540.054
Khối lượng 24h421 Tr $
Xếp hạng trên DEX#10
API-IDuniswap-bsc


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,21 Tr $0,009209 $
1 ngày
3,1%
-2,9%
-2,5%
-3,4%
349,51 N $
13.682
7,87 Tr $
-103,66 N $
1,15 N $
36,24 Tr $0,03622 $
15 ngày
-1,5%
-3,4%
17,7%
4,6%
431,55 N $
6.508
2,73 Tr $
69,41 N $
N/A
8,97 T $0,9986 $
2 năm
0%
-0,1%
0%
-0%
1,9 Tr $
61.942
13,49 Tr $
11,09 N $
215,45 $
51,64 Tr $0,0253 $
11 giờ
-0,4%
-0,9%
8,3%
7,4%
81,07 N $
58.094
92,01 Tr $
-91,38 N $
12,95 Tr $
10,56 T $211,23 $
8 ngày
-8,7%
-7,8%
-36,2%
6,5%
360,56 $
997
6,15 N $
-8,4486 $
63,66 Tr $
3,74 Tr $0,00374 $
4 ngày
0,1%
-7,5%
15,7%
-17,6%
106,55 N $
8.892
2,56 Tr $
-41,03 N $
678,90 $
1,29 T $0,9995 $
2 năm
0%
-0,1%
0%
-0%
83,63 N $
21.139
1,67 Tr $
758,65 $
426,77 $
120,73 Tr $0,6191 $
2 tháng
0%
1,5%
5,6%
10,8%
19,84 N $
981
12,55 N $
889,40 $
2,84 N $
8,97 T $0,9984 $
2 năm
-0,1%
-0%
-0,1%
-0%
1,02 Tr $
4.906
1,11 Tr $
-8,45 N $
215,45 $
9 T $1,0012 $
2 năm
0,6%
0,5%
0,6%
0,5%
1,5 Tr $
2.660
1,14 Tr $
-272,07 N $
215,45 $
36,48 Tr $0,03626 $
15 ngày
-1,3%
-3,5%
21,1%
5,8%
362,94 N $
22.898
7,48 Tr $
-60,55 N $
N/A
5,86 T $89,7 N $
2 năm
-0,1%
0,1%
0,4%
-0%
4,79 Tr $
2.705
3,62 Tr $
-12,93 N $
4,32 N $
8,95 T $0,9958 $
2 năm
-0%
-0,6%
0%
-0%
923,69 N $
3.591
1,77 Tr $
-17,6 N $
215,45 $
239,92 Tr $6,35 N $
1 tháng
0,1%
0,1%
0,1%
-0,4%
1,56 Tr $
4.620
2,96 Tr $
1,94 N $
114,79 N $
1,53 T $0,6224 $
4 tháng
0%
0,8%
2,1%
0,6%
100,13 N $
4.439
204,3 N $
417,96 $
7,72 N $
24,48 Tr $0,246 $
1 tháng
0,6%
9,2%
16,9%
22%
10,75 N $
2.131
32,23 N $
1,31 N $
23,48 N $
959,06 N $0,05688 $
10 ngày
-1,9%
5,9%
10,4%
44,5%
32,86 N $
4.080
317,37 N $
15,79 N $
976,08 N $
8,97 T $0,9984 $
2 năm
0%
-0,3%
-0,4%
0,2%
701,41 N $
434
82,99 N $
1,94 N $
215,45 $
1,79 T $2,96 N $
2 năm
0%
0,1%
0,6%
-1,7%
1,96 Tr $
2.607
845,92 N $
-55,46 N $
752,55 $
1,79 T $2,96 N $
2 năm
0%
0,2%
0,6%
-1,7%
108,93 N $
3.109
164,68 N $
-4,38 N $
752,55 $