Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Quickswap
Uniswap V3 (Polygon POS)
Quickswap (v3)
Balancer V2 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Sushiswap (Polygon POS)
GT3
DOOAR (Polygon)
Fluid (Polygon)
Dfyn
MeshSwap
ApeSwap (Polygon)
Retro
VulcanDex
Fraxswap (Polygon POS)
Polycat Finance
lif3 (Polygon)
IX Swap
Honeyswap (Polygon)
Wault Finance (Polygon)
Gravity Finance
Kyberswap Classic (Polygon)
MM Finance (Polygon)
Jetswap (Polygon)
RadioShack (Polygon POS)
Dinoswap
Dystopia
JustMoney (Polygon POS)
NachoSwap
ComethSwap
PearlFi V1.5
Algebra Finance
Elk Finance (Polygon)
Kyberswap Elastic (Polygon)
Greenhouse DEX
Satin Exchange
Firebird Finance (Polygon)
SmarDex (Polygon)
PolyDEX
PearlFi V1
Spice Trade (Polygon)
AuraSwap
Phenix Finance (Polygon)
Archly (Polygon)
MAMA DeFi
SquadSwap V2 (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
Orion (Polygon)
CrowdSwap (Polygon)
TetuSwap
PurpleBridge
SafemoonSwap (Polygon)
Lif3 V3 (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên ApeSwap (Polygon) là 2.001 với khối lượng giao dịch là 8.492,44 $, biến động -19,85% so với hôm qua.
Txns
2.001
KL
8.492,44 $
Xếp hạng trên DEX
#449
API-ID
apeswap_polygon
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
157,87 Tr $68,31 N $
4 năm
0%
0%
-0,1%
1,2%
4,89 N $
64
212,28 $
371.123
10,88 $
425,99 $
974,87 Tr $1,001 $
4 năm
0%
0%
0,1%
0,3%
2,02 N $
141
107,65 $
3,33 Tr
6,9223 $
292,22 $
185,58 Tr $1,96 N $
4 năm
0%
0%
-1,3%
-1,9%
42,17 $
109
0,684 $
1,97 Tr
-0,2082 $
95,47 $
76,4 T $1,0004 $
11 tháng
0%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
20,20 $
75
0,07751 $
2,73 Tr
-0,006368 $
27,94 N $
6,15 T $8,6905 $
4 năm
0%
0%
-1%
0,5%
274,79 $
21
0,5638 $
107.813
0,5638 $
57,68 N $
107,42 Tr $0,3118 $
4 năm
0%
0,9%
0,6%
0,7%
3,55 N $
29
135,25 $
8
4,0205 $
13,47 Tr $
112,43 N $0,091317 $
4 năm
0%
0%
0,2%
-2,1%
164,52 $
13
8,9148 $
262.413
-2,9153 $
0,4297 $
650,76 Tr $1,0039 $
4 năm
0%
0%
0%
0%
24,28 N $
1
0,09033 $
2,59 Tr
-0,09033 $
250,18 $
3,1 N $0,0005168 $
4 năm
0%
0%
0%
0,5%
3,98 N $
3
2,9408 $
10.800
-0,3443 $
0,2881 $
6,19 T $8,7476 $
4 năm
0%
0%
0%
-1,1%
219,35 $
8
2,1636 $
107.813
-0,7022 $
57,68 N $
3,08 N $0,0005136 $
4 năm
0%
0%
0%
2,4%
293,20 $
3
1,8308 $
10.800
1,8308 $
0,2881 $
157,42 Tr $68,11 N $
4 năm
0%
0%
0%
0,8%
12,67 $
3
0,03785 $
371.123
0,03785 $
425,99 $
