Uniswap V3 (Polygon POS) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V3 (Polygon POS) là 84,25 N với khối lượng giao dịch là 12,24 Tr $, biến động -9,2% so với hôm qua.
Txns
84.251
KL
12,24 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#42
API-ID
uniswap_v3_polygon_pos


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,09 Tr $0,002998 $
14 ngày
55
98%
0%
-1,8%
0,2%
-3,6%
472,4 N $
75
17 N $
671
-1,8 N $
2 N $
17,66 Tr $0,06961 $
4 năm
85
49%
0,1%
0%
1%
0,4%
846,1 N $
10.056
1,5 Tr $
840.449
28,3 N $
21 $
73,28 T $0,9991 $
9 tháng
73
35%
0%
0,1%
-0,1%
0,1%
198,7 N $
281
13,1 N $
4,34 Tr
-625,4 $
17 N $
73,29 T $0,9992 $
2 năm
73
35%
0%
0%
-0,1%
-0,2%
276,7 N $
8.047
523,9 N $
4,34 Tr
-3,6 N $
17 N $
114,42 Tr $58,36 N $
4 năm
84
55%
0,1%
-0%
-0,2%
-0,1%
1,2 Tr $
1.380
618,2 N $
371.261
-26 N $
308 $
136,93 Tr $1,57 N $
4 năm
80
88%
0,1%
-0,1%
-0,4%
0,7%
327,7 N $
4.479
591,7 N $
1,95 Tr
5,1 N $
70 $
1,17 T $0,9994 $
4 năm
73
89%
0%
-0%
0%
0,1%
458,9 N $
1.572
1,4 Tr $
3,4 Tr
-48,4 N $
345 $
73,28 T $0,999 $
2 năm
73
35%
0%
-0%
-0,1%
-0,3%
439,9 N $
4.036
570,5 N $
4,34 Tr
-4,4 N $
17 N $
215,39 Tr $0,5101 $
1 năm
52
85%
0,5%
-0,3%
-1,5%
-2,5%
60,1 N $
1.606
297 N $
286.331
-10 N $
755 $
1,17 T $0,999 $
4 năm
79
89%
-0%
-0%
-0,1%
-0,2%
533 N $
3.109
189,9 N $
3,4 Tr
-1,6 N $
345 $
17,67 Tr $0,06966 $
4 năm
80
49%
0,1%
-0%
1,1%
0,7%
115,9 N $
2.965
98,5 N $
840.449
-311,9 $
21 $
114,39 Tr $58,36 N $
4 năm
79
55%
0,1%
-0,3%
-0,5%
-0,1%
608,9 N $
3.974
1,3 Tr $
371.261
18,5 N $
308 $
566,07 Tr $1,0004 $
4 năm
80
41%
0,1%
0,2%
0%
0,2%
338,2 N $
724
356,9 N $
3,71 Tr
-78,6 N $
153 $
1,17 T $0,999 $
4 năm
73
89%
0,1%
-0,1%
0%
-0,1%
184,5 N $
377
276 N $
3,4 Tr
-45,7 N $
345 $
53,22 N $0,057049 $
2 năm
38
32%
0%
0,2%
4,3%
3,7%
1,5 N $
19
109,8 $
1.669
10,3 $
32 $
17,65 Tr $0,06957 $
4 năm
80
49%
0%
-0,1%
1%
0,4%
132,3 N $
3.665
32,1 N $
840.449
201,2 $
21 $
73,28 T $0,9991 $
2 năm
73
35%
0,1%
-0%
-0,1%
-0,2%
268,7 N $
1.128
415,1 N $
4,34 Tr
-2,1 N $
17 N $
11,1 Tr $0,2535 $
1 năm
71
95%
0%
-0%
-0,2%
1,1%
692,9 N $
99
48,9 N $
7.613
2,6 N $
1 N $
5,38 T $7,1866 $
3 năm
73
28%
0,1%
-0,2%
0,1%
0,7%
254,3 N $
1.289
250 N $
107.975
1,3 N $
50 N $
73,29 T $0,9993 $
2 năm
73
35%
0%
-0%
-0,1%
-0,3%
364,7 N $
567
276,1 N $
4,34 Tr
-23,4 N $
17 N $