Tất cả các DEX
Quickswap
Uniswap V4 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon POS)
Quickswap (v3)
Balancer V2 (Polygon)
Ramses V3 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Sushiswap (Polygon POS)
ApeSwap (Polygon)
DOOAR (Polygon)
Fluid (Polygon)
GT3
Dfyn
VulcanDex
Honeyswap (Polygon)
Fraxswap (Polygon POS)
Polycat Finance
lif3 (Polygon)
MeshSwap
Retro
Dinoswap
Wault Finance (Polygon)
Kyberswap Classic (Polygon)
IX Swap
Jetswap (Polygon)
MM Finance (Polygon)
Gravity Finance
JustMoney (Polygon POS)
RadioShack (Polygon POS)
Dystopia
PearlFi V1.5
Elk Finance (Polygon)
ComethSwap
NachoSwap
Kyberswap Elastic (Polygon)
Greenhouse DEX
Algebra Finance
PolyDEX
PearlFi V1
SmarDex (Polygon)
Spice Trade (Polygon)
AuraSwap
Firebird Finance (Polygon)
Lif3 V3 (Polygon)
Phenix Finance (Polygon)
Satin Exchange
SquadSwap V2 (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
MAMA DeFi
SafemoonSwap (Polygon)
Archly (Polygon)
CrowdSwap (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
Ramses Legacy (Polygon)
TetuSwap
Orion (Polygon)
PurpleBridge
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Quickswap là 1,2 Tr với khối lượng giao dịch là 70,95 Tr $, biến động -5,76% so với hôm qua.
Txns
1.200.512
KL
70,95 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#25
API-ID
quickswap
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
135,64 Tr $1,1016 $
10 tháng
75
63%
-0,6%
-0,6%
-0,1%
0,6%
16,1 Tr $
9.518
84,1 N $
400.604
43,5 N $
340 $
667,37 N $0,005212 $
1 năm
57
89%
-1,3%
1,8%
0,2%
3,9%
642,4 $
305
819,1 $
226.517
-2,3 $
3 $
1,07 T $1,0005 $
4 năm
85
47%
0%
0%
0,3%
-0%
2,2 Tr $
302
51,4 N $
4,17 Tr
-221,5 $
257 $
908,12 Tr $0,9952 $
4 năm
89
36%
0%
-0,4%
-0,4%
-0,2%
301,7 N $
241
47,6 N $
3,28 Tr
16,1 $
277 $
210,39 Tr $2,33 N $
4 năm
86
33%
0%
0%
0,6%
0,2%
75,1 N $
193
13,1 N $
1,95 Tr
-52,3 $
108 $
210,3 Tr $2,33 N $
4 năm
89
33%
0%
0%
0,6%
-0,2%
100,6 N $
91
1,1 N $
1,95 Tr
-360,4 $
108 $
5,47 Tr $0,1686 $
4 năm
63
47%
0%
0%
0,3%
-1,8%
183,3 N $
94
4,5 N $
491.024
-935,2 $
11 $
162,07 Tr $78,14 N $
4 năm
82
56%
0%
0,2%
1%
1%
164,4 N $
151
4,3 N $
371.212
211 $
437 $
161,44 Tr $77,84 N $
4 năm
82
56%
0%
-0,6%
0,5%
0,3%
440,6 N $
42
2,6 N $
371.212
1 N $
436 $
1,07 T $0,9976 $
4 năm
79
47%
0%
-0,2%
-0,1%
-0,4%
83 N $
81
901,3 $
4,17 Tr
-170,2 $
257 $
1,07 T $0,9989 $
4 năm
82
47%
0%
0%
-0,3%
-0,3%
302,4 N $
11
273,5 $
4,17 Tr
17,2 $
257 $
