Quickswap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Quickswap là 909,21 N với khối lượng giao dịch là 50,06 Tr $, biến động -2,66% so với hôm qua.
Txns
909.206
KL
50,06 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#34
API-ID
quickswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,23 T $6,0673 $
2 năm
-0,1%
-0,1%
-0,3%
-0,8%
425,55 Tr $
846.749
47,52 Tr $
1,81 Tr
-866,26 N $
4,55 N $
82,77 Tr $1,0321 $
8 tháng
-0%
0,1%
2,9%
0,8%
15,59 Tr $
23.835
604,4 N $
344.870
-13,6 N $
239,29 $
960,49 N $0,007548 $
1 năm
0%
0%
-2,1%
1,7%
7,47 N $
140
450,72 $
201.567
5,5197 $
4,7784 $
985,69 Tr $1,0016 $
4 năm
0%
0,3%
0,3%
0,2%
2,03 Tr $
659
123,64 N $
3,33 Tr
-11,95 N $
295,39 $
190,37 Tr $2,01 N $
4 năm
-0%
0,6%
1,2%
2%
69,42 N $
238
3,8 N $
1,97 Tr
450,03 $
96,76 $
670,78 Tr $1,001 $
4 năm
-0%
0,2%
-0,2%
0,2%
1,03 Tr $
94
4,14 N $
2,59 Tr
-586,48 $
258,69 $
20,85 Tr $0,09657 $
4 năm
-0,1%
0,3%
0,1%
1,5%
583,59 N $
732
50,86 N $
9
3,06 N $
2,32 Tr $
190,39 Tr $2,01 N $
4 năm
-0%
0,8%
1,3%
2,1%
138,5 N $
341
8,01 N $
1,97 Tr
831,82 $
96,76 $
153,84 Tr $67,89 N $
4 năm
-0%
0,3%
0,9%
0,3%
152,57 N $
216
5,4 N $
371.123
295,62 $
414,56 $
20,89 Tr $0,09679 $
4 năm
0%
0,4%
0,4%
1,1%
449,4 N $
305
15,99 N $
9
-120,51 $
2,32 Tr $
20,87 Tr $0,09657 $
4 năm
-0,1%
0,5%
0,3%
1,6%
115,8 N $
470
9,65 N $
9
713,43 $
2,32 Tr $
77,28 T $1,0007 $
2 năm
0,1%
0,1%
0,1%
0,3%
22,57 N $
185
1,62 N $
2,73 Tr
-131,02 $
28,28 N $
5,24 Tr $0,1615 $
4 năm
0%
-0,1%
-0,3%
-0,2%
179,15 N $
133
3,57 N $
467.233
285,42 $
11,24 $
5,24 T $5,5845 $
9 tháng
-3,7%
-4,5%
-3%
-4,3%
5,66 N $
560
22,85 N $
1,3 Tr
-38,51 $
4,18 N $
984,46 Tr $1,0004 $
4 năm
-0%
0%
-0,1%
-0,4%
629,28 N $
91
1,47 N $
3,33 Tr
395,43 $
295,39 $
190,71 Tr $2,01 N $
4 năm
0%
0,8%
1,4%
2,5%
87 N $
95
1,34 N $
1,97 Tr
54,17 $
96,76 $
981,86 Tr $0,9978 $
4 năm
0%
-0,2%
-0,3%
-0,7%
76,92 N $
128
1,49 N $
3,33 Tr
-386,09 $
295,39 $
153,87 Tr $67,91 N $
4 năm
0%
0%
1,4%
0,5%
381,07 N $
115
4,71 N $
371.123
-1,22 N $
414,56 $
3,83 Tr $0,05898 $
4 năm
0%
0,2%
-2,4%
-0,8%
45,5 N $
201
5,89 N $
9
-25,51 $
426,78 N $
230,82 N $0,009135 $
3 năm
0%
0%
1%
13,3%
48,51 N $
35
2,79 N $
11.211
1,4 N $
20,53 $