Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon POS)
Ramses V3 (Polygon)
Quickswap
Quickswap (v3)
Balancer V2 (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Sushiswap (Polygon POS)
VulcanDex
Fluid (Polygon)
DOOAR (Polygon)
Quickswap V4 (Polygon)
Dfyn
ApeSwap (Polygon)
GT3
Retro
Fraxswap (Polygon POS)
Honeyswap (Polygon)
Polycat Finance
Wault Finance (Polygon)
IX Swap
Kyberswap Classic (Polygon)
PearlFi V1.5
Jetswap (Polygon)
Gravity Finance
MeshSwap
MM Finance (Polygon)
JustMoney (Polygon POS)
RadioShack (Polygon POS)
Greenhouse DEX
Kyberswap Elastic (Polygon)
Dystopia
ComethSwap
Dinoswap
NachoSwap
Elk Finance (Polygon)
Algebra Finance
Satin Exchange
PolyDEX
Lif3 V3 (Polygon)
Firebird Finance (Polygon)
AuraSwap
Phenix Finance (Polygon)
SmarDex (Polygon)
EPOL DEX
SquadSwap V2 (Polygon)
lif3 (Polygon)
Spice Trade (Polygon)
TetuSwap
CrowdSwap (Polygon)
SafemoonSwap (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
Archly (Polygon)
Ramses Legacy (Polygon)
PearlFi V1
MAMA DeFi
Squadswap V3 (Polygon)
PurpleBridge
Orion (Polygon)
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Quickswap là 459,19 N với khối lượng giao dịch là 10,79 Tr $, biến động +5,05% so với hôm qua.
Txns
459.190
KL
10,79 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#65
API-ID
quickswap
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
154,47 Tr $0,6388 $
1 năm
89
0%
0,1%
0,7%
-0,2%
-0,2%
12,4 Tr $
11.810
443,5 N $
410.319
-7,8 N $
375 $
1,03 T $1,0006 $
5 năm
84
95%
0%
0,5%
0,2%
0,2%
2,3 Tr $
345
31 N $
3,51 Tr
4,7 N $
291 $
24,51 Tr $0,09559 $
5 năm
88
49%
0%
0,2%
0,1%
-1,6%
597,9 N $
787
19,3 N $
841.234
-3 N $
29 $
24,52 Tr $0,09561 $
5 năm
85
49%
0%
-0,1%
0,1%
-2,2%
502,5 N $
529
8,8 N $
841.234
-1,1 N $
29 $
5,75 Tr $0,05891 $
4 năm
57
70%
0%
0,2%
1%
10,5%
48,9 N $
402
11,8 N $
29.514
1,2 N $
195 $
24,53 Tr $0,09563 $
5 năm
83
49%
0%
0,5%
0,1%
-2%
111,3 N $
1.200
7,4 N $
841.234
-455,7 $
29 $
1,03 Tr $0,007801 $
2 năm
46
89%
0%
-1,7%
0,4%
-4%
1,5 N $
136
406,5 $
240.731
-7 $
4 $
151,35 Tr $78,58 N $
5 năm
73
57%
0%
-0,1%
-0,7%
-1,1%
166,4 N $
61
576,6 N $
371.904
-432,7 N $
407 $
9,47 T $12,66 $
5 năm
80
29%
0%
0%
-0,9%
-4,9%
192,6 N $
151
7,9 N $
108.092
-1,7 N $
87 N $
1,31 Tr $0,01365 $
4 năm
56
92%
0%
0,6%
0,4%
1,1%
59,8 N $
61
907,3 $
11.392
190,1 $
115 $
3,31 Tr $0,1021 $
5 năm
54
26%
0%
0,4%
-0,2%
-1%
145 N $
130
3,3 N $
525.625
-240,8 $
6 $
491,9 Tr $0,9989 $
5 năm
80
46%
0%
0%
-0,3%
-0,1%
298,2 N $
130
7,2 N $
3,88 Tr
38,8 $
127 $
219,31 Tr $2,48 N $
5 năm
75
86%
0%
0%
-0,5%
-1,2%
58,5 N $
111
626 $
1,95 Tr
-87,5 $
113 $
1,02 T $0,995 $
5 năm
79
95%
0%
0%
-0,9%
-0,2%
618,7 N $
62
1,6 N $
3,51 Tr
-16,1 $
291 $
