Uniswap V4 (Polygon) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V4 (Polygon) là 43,8 N với khối lượng giao dịch là 126,08 Tr $, biến động +193,63% so với hôm qua.
Txns
43.804
KL
126,08 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#17
API-ID
uniswap-v4-polygon


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
553,4 Tr $0,9973 $
4 tháng
80
45%
-0%
-0,2%
-0,2%
-0,5%
467,2 N $
2.332
1,6 Tr $
3,81 Tr
132,6 N $
145 $
1,17 T $1,0011 $
5 tháng
84
94%
-0%
0%
-0%
-0,1%
4,9 Tr $
6.292
78,3 Tr $
3,38 Tr
7,5 N $
347 $
73,22 T $1,0012 $
1 năm
84
25%
-0%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
8,3 Tr $
7.219
23,3 Tr $
4,47 Tr
115 N $
16 N $
3,32 Tr $0,0003355 $
8 tháng
43
41%
0%
0%
0,8%
-0,1%
189,9 N $
48
3,6 N $
40.183
-186,9 $
83 $
553,39 Tr $0,9973 $
11 tháng
90
45%
-0%
-0,2%
-0,2%
-0,5%
1,4 Tr $
6.882
5,8 Tr $
3,81 Tr
50,2 N $
145 $
73,3 T $1,0004 $
8 tháng
73
25%
0%
0,1%
-0%
0,1%
293,4 N $
126
91,8 N $
4,47 Tr
-3 N $
16 N $
73,22 T $1,0012 $
11 tháng
84
25%
-0,1%
0%
-0,1%
-0,1%
1,8 Tr $
807
2,5 Tr $
4,47 Tr
33,4 N $
16 N $
553,37 Tr $0,9973 $
2 tháng
90
45%
0%
-0,2%
-0,1%
-0,5%
1 Tr $
755
2,2 Tr $
3,81 Tr
153,8 N $
145 $
1,17 T $0,9997 $
6 tháng
79
94%
-0,1%
-0,1%
0,1%
0%
693,4 N $
793
6,1 Tr $
3,38 Tr
-9,7 N $
347 $
1,17 T $0,9994 $
5 tháng
73
94%
-0%
0%
-0,1%
-0,1%
469,7 N $
1.112
410,3 N $
3,38 Tr
-692,8 $
347 $
73,21 T $0,9991 $
1 năm
84
25%
-0%
-0,2%
-0,1%
-0,1%
4,7 Tr $
951
47,6 N $
4,47 Tr
275,2 $
16 N $
1,17 T $0,9995 $
8 tháng
84
94%
0%
0%
0,1%
-0,1%
4,1 Tr $
216
702 N $
3,38 Tr
-4,4 N $
347 $
553,22 Tr $0,9968 $
11 tháng
90
45%
0%
-0,2%
-0,2%
-0,4%
8,8 Tr $
563
46,2 N $
3,81 Tr
785,9 $
145 $
1,17 T $0,9987 $
8 tháng
79
94%
0%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
689,6 N $
237
1,1 Tr $
3,38 Tr
-4,8 N $
346 $
1,17 T $0,9993 $
8 tháng
79
94%
0%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
576,9 N $
386
262,6 N $
3,38 Tr
-1,1 N $
347 $
1,17 T $0,9993 $
11 tháng
73
94%
0%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
235,4 N $
341
586,4 N $
3,38 Tr
-2,2 N $
347 $
51,43 Tr $1,16 $
3 tháng
40
90%
0%
-4,7%
-3,3%
-6,2%
3,4 N $
123
4,2 N $
36.349
-256,3 $
1 N $
73,34 T $1,0009 $
1 năm
73
25%
-0%
0,1%
0,1%
0,1%
145,4 N $
1.028
27,2 N $
4,47 Tr
-255 $
16 N $
4,08 T $1,0031 $
1 năm
73
37%
-0%
-0,1%
0,6%
0,2%
309,8 N $
618
34,8 N $
8,16 Tr
249,7 $
499 $
73,25 T $1,0012 $
1 năm
73
25%
0%
0,1%
-0%
-0,1%
154,8 N $
641
48,9 N $
4,47 Tr
320,5 $
16 N $