Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon POS)
Ramses V3 (Polygon)
Quickswap
Quickswap (v3)
Uniswap V2 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Balancer V2 (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Quickswap V4 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Sushiswap (Polygon POS)
DOOAR (Polygon)
Fluid (Polygon)
ApeSwap (Polygon)
Dfyn
VulcanDex
Fraxswap (Polygon POS)
RadioShack (Polygon POS)
Kyberswap Classic (Polygon)
Honeyswap (Polygon)
Polycat Finance
MeshSwap
PearlFi V1.5
Wault Finance (Polygon)
GT3
Retro
Gravity Finance
Jetswap (Polygon)
JustMoney (Polygon POS)
MM Finance (Polygon)
IX Swap
Dystopia
lif3 (Polygon)
ComethSwap
NachoSwap
Kyberswap Elastic (Polygon)
Dinoswap
Elk Finance (Polygon)
Greenhouse DEX
PearlFi V1
PolyDEX
SmarDex (Polygon)
AuraSwap
Spice Trade (Polygon)
EPOL DEX
Archly (Polygon)
Satin Exchange
Firebird Finance (Polygon)
MAMA DeFi
Phenix Finance (Polygon)
SquadSwap V2 (Polygon)
Orion (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
Lif3 V3 (Polygon)
SafemoonSwap (Polygon)
TetuSwap
CrowdSwap (Polygon)
Algebra Finance
PurpleBridge
Ramses Legacy (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
Archly (Polygon) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Archly (Polygon) là 3 với khối lượng giao dịch là 0,6495 $, biến động
+305%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Archly (Polygon) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
3
KL
0,6495 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.144
API-ID
archly-polygon
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
USDR
/USDC
Real USD
21,23 Tr $
0,4625 $
3 năm
33
95%
0%
0%
0%
2,7%
28,4 $
2
0,6 $
817
0,3 $
25 N $
2
USDC
/Arc
USD Coin
72,61 T $
1,0009 $
2 năm
58
27%
0%
0%
0%
0%
3,4 $
1
0,1 $
5,04 Tr
-0,1 $
14 N $