Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon POS)
Ramses V3 (Polygon)
Quickswap (v3)
Quickswap
Uniswap V2 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Balancer V2 (Polygon)
Quickswap V4 (Polygon)
Sushiswap (Polygon POS)
Fluid (Polygon)
DOOAR (Polygon)
ApeSwap (Polygon)
Dfyn
Kyberswap Classic (Polygon)
GT3
VulcanDex
Fraxswap (Polygon POS)
Polycat Finance
Honeyswap (Polygon)
Wault Finance (Polygon)
Retro
Gravity Finance
MeshSwap
MM Finance (Polygon)
Jetswap (Polygon)
Dystopia
RadioShack (Polygon POS)
JustMoney (Polygon POS)
ComethSwap
PearlFi V1.5
NachoSwap
Firebird Finance (Polygon)
Dinoswap
Elk Finance (Polygon)
IX Swap
lif3 (Polygon)
PearlFi V1
Greenhouse DEX
Kyberswap Elastic (Polygon)
PolyDEX
SmarDex (Polygon)
Satin Exchange
AuraSwap
Spice Trade (Polygon)
EPOL DEX
CrowdSwap (Polygon)
Phenix Finance (Polygon)
MAMA DeFi
Lif3 V3 (Polygon)
SquadSwap V2 (Polygon)
SafemoonSwap (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
Archly (Polygon)
Ramses Legacy (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
PurpleBridge
Orion (Polygon)
TetuSwap
Algebra Finance
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Sushiswap (Polygon POS) là 5.119 với khối lượng giao dịch là 68,47 N $, biến động +39,49% so với hôm qua.
Txns
5.119
KL
68,47 N $
Xếp hạng trên DEX
#295
API-ID
sushiswap_polygon_pos
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
48,47 Tr $0,3383 $
2 năm
60
89%
0%
0,1%
0,7%
0,6%
4,7 Tr $
67
5,8 N $
4.728
3,3 N $
10 N $
9,26 T $12,08 $
4 năm
80
28%
0%
0%
-0,6%
-6,2%
116,3 N $
52
1,7 N $
107.826
-306,2 $
86 N $
347,49 N $5,964 $
4 năm
48
78%
0%
0%
-0%
-3,3%
95,8 N $
11
605 $
2.497
595,4 $
140 $
78,52 N $0,00007852 $
4 năm
52
45%
0%
0%
0,3%
-1,5%
59,2 N $
37
436,3 $
5.450
-218,6 $
14 $
3,27 Tr $0,06203 $
4 năm
44
54%
0%
0%
0,1%
-1,6%
18 N $
46
354,4 $
130.955
154,2 $
25 $
165,62 Tr $0,08457 $
4 năm
44
43%
0%
0,3%
-0,9%
-8,1%
18,7 N $
66
1,3 N $
57.924
-197 $
3 N $
78,69 N $0,00007869 $
4 năm
47
45%
0%
0%
0,4%
-1,4%
22,7 N $
37
437,6 $
5.450
219,5 $
15 $
263,39 Tr $0,02407 $
4 năm
47
13%
0%
0%
0,8%
-6,9%
16,3 N $
38
531,3 $
32.377
-119,5 $
8 N $
17,35 Tr $0,09356 $
3 năm
75
68%
0%
-0,5%
1,2%
-5%
88,3 N $
280
6,3 N $
841.234
-1 N $
21 $
17,37 Tr $0,0937 $
3 năm
70
68%
0%
-0,7%
1,2%
-4,9%
10,7 N $
575
5,5 N $
841.234
-121,5 $
21 $
6,14 Tr $0,005012 $
4 năm
37
33%
0%
0%
1,8%
2%
35,1 N $
16
367,3 $
1.664
330,2 $
4 N $
125,25 Tr $0,2156 $
4 năm
42
16%
0%
0%
-1,7%
-8,2%
4,7 N $
30
148,2 $
17.989
-44,6 $
7 N $
