Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Ramses V3 (Polygon)
Quickswap
Uniswap V3 (Polygon POS)
Quickswap (v3)
Balancer V2 (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Sushiswap (Polygon POS)
Fluid (Polygon)
DOOAR (Polygon)
VulcanDex
ApeSwap (Polygon)
GT3
Dfyn
Fraxswap (Polygon POS)
Polycat Finance
lif3 (Polygon)
Retro
Honeyswap (Polygon)
Dinoswap
Wault Finance (Polygon)
Jetswap (Polygon)
MeshSwap
IX Swap
MM Finance (Polygon)
Kyberswap Classic (Polygon)
Gravity Finance
RadioShack (Polygon POS)
JustMoney (Polygon POS)
NachoSwap
ComethSwap
Dystopia
Elk Finance (Polygon)
PearlFi V1.5
Firebird Finance (Polygon)
Algebra Finance
Greenhouse DEX
Kyberswap Elastic (Polygon)
SmarDex (Polygon)
Quickswap V4 (Polygon)
PolyDEX
EPOL DEX
PearlFi V1
Spice Trade (Polygon)
AuraSwap
Phenix Finance (Polygon)
Lif3 V3 (Polygon)
Archly (Polygon)
SquadSwap V2 (Polygon)
PurpleBridge
Dex on Crypto (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
MAMA DeFi
Orion (Polygon)
SafemoonSwap (Polygon)
Satin Exchange
TetuSwap
CrowdSwap (Polygon)
Ramses Legacy (Polygon)
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Sushiswap (Polygon POS) là 4.769 với khối lượng giao dịch là 57,52 N $, biến động +28,2% so với hôm qua.
Txns
4.769
KL
57,52 N $
Xếp hạng trên DEX
#250
API-ID
sushiswap_polygon_pos
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,45 T $95,57 $
4 năm
76
48%
-0,1%
-1,3%
0,4%
4,6%
114,5 N $
198
7,3 N $
269.102
697,6 $
5 N $
139,02 Tr $0,07098 $
4 năm
44
43%
0%
0%
-1,4%
-0,8%
15 N $
180
864,1 $
60.102
-168,6 $
2 N $
162,58 Tr $1,8 N $
4 năm
75
84%
0,1%
0,1%
0,6%
3,2%
75,5 N $
133
1,7 N $
1,95 Tr
493,6 $
84 $
124,14 Tr $63,69 N $
4 năm
73
55%
0%
0%
-0,5%
0,9%
387,5 N $
54
5,5 N $
371.236
-1,1 N $
335 $
1,22 T $0,999 $
2 năm
68
91%
0%
0%
-0,1%
-0,1%
97,3 N $
110
3,3 N $
3,39 Tr
-598 $
360 $
9,06 Tr $0,03806 $
2 năm
42
98%
0%
0%
-11,2%
-11,2%
1,5 N $
3
107,6 $
7.182
-107,6 $
1 N $
190,8 Tr $0,01767 $
4 năm
47
11%
0%
0%
-1,5%
0,2%
12 N $
39
259 $
32.462
-38,9 $
6 N $
3,03 Tr $0,05917 $
4 năm
44
54%
0%
0%
0,1%
1,1%
16 N $
37
302,9 $
131.485
-145,3 $
23 $
40,58 Tr $0,2979 $
2 năm
57
90%
0%
0%
0,3%
0,4%
3,6 Tr $
43
884,4 $
4.585
574,5 $
9 N $
