Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon POS)
Ramses V3 (Polygon)
Quickswap
Quickswap (v3)
Uniswap V2 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Balancer V2 (Polygon)
Sushiswap (Polygon POS)
Curve (Polygon POS)
DOOAR (Polygon)
ApeSwap (Polygon)
Quickswap V4 (Polygon)
Dfyn
Fluid (Polygon)
GT3
Fraxswap (Polygon POS)
ComethSwap
VulcanDex
Retro
Polycat Finance
Wault Finance (Polygon)
MeshSwap
Honeyswap (Polygon)
Dystopia
Jetswap (Polygon)
Kyberswap Classic (Polygon)
RadioShack (Polygon POS)
lif3 (Polygon)
JustMoney (Polygon POS)
MM Finance (Polygon)
Gravity Finance
Elk Finance (Polygon)
PearlFi V1.5
Kyberswap Elastic (Polygon)
NachoSwap
EPOL DEX
Dinoswap
Greenhouse DEX
SmarDex (Polygon)
Satin Exchange
PolyDEX
Firebird Finance (Polygon)
CrowdSwap (Polygon)
PearlFi V1
Spice Trade (Polygon)
Algebra Finance
AuraSwap
Phenix Finance (Polygon)
MAMA DeFi
Lif3 V3 (Polygon)
SquadSwap V2 (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
Orion (Polygon)
Ramses Legacy (Polygon)
PurpleBridge
SafemoonSwap (Polygon)
TetuSwap
IX Swap
Archly (Polygon)
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Sushiswap (Polygon POS) là 6.836 với khối lượng giao dịch là 88,16 N $, biến động -37,05% so với hôm qua.
Txns
6.836
KL
88,16 N $
Xếp hạng trên DEX
#254
API-ID
sushiswap_polygon_pos
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
25,64 Tr $0,1066 $
3 năm
70
52%
0,5%
0,7%
0,5%
-12,8%
10,5 N $
574
10,9 N $
841.234
-286,9 $
30 $
25,68 Tr $0,1068 $
3 năm
80
52%
0,1%
1,4%
-0,1%
-12,7%
125,5 N $
753
18,4 N $
841.234
-4,4 N $
30 $
25,51 Tr $0,106 $
3 năm
75
52%
0%
0,3%
-0,5%
-13,2%
93,5 N $
405
12,8 N $
841.234
-3,2 N $
30 $
221,01 Tr $2,49 N $
4 năm
80
86%
0%
0,1%
-0,6%
1%
124,8 N $
147
3,1 N $
1,95 Tr
396,1 $
114 $
2,44 Tr $0,04618 $
4 năm
44
53%
0%
0,3%
0,9%
-1,9%
16,3 N $
152
1,1 N $
131.085
462,5 $
19 $
8,71 T $11,64 $
4 năm
80
28%
0%
0,2%
0,5%
2,6%
116,2 N $
61
1,7 N $
108.084
246,3 $
80 N $
41,17 Tr $0,2961 $
2 năm
60
89%
0%
0,1%
-0%
0,1%
3,7 Tr $
63
5,1 N $
4.683
3,1 N $
9 N $
151,96 Tr $78,72 N $
4 năm
73
57%
0%
0%
-0%
0,2%
326,6 N $
46
1,9 N $
371.897
-1,4 N $
408 $
81,64 N $0,00008164 $
4 năm
52
45%
0%
0,1%
0,2%
-3,9%
60,7 N $
98
1,3 N $
5.448
-584,5 $
15 $
191,09 Tr $0,01747 $
4 năm
47
13%
0%
0,9%
0,5%
-2%
14,1 N $
48
570 $
32.361
-125,6 $
6 N $
143,75 Tr $0,0734 $
4 năm
44
42%
0%
-0,6%
0,3%
-0,8%
17,8 N $
119
1,3 N $
57.973
-53,4 $
2 N $
81,86 N $0,00008186 $
4 năm
47
45%
0%
0,3%
0,7%
-3,9%
24,5 N $
97
1,2 N $
5.448
602,9 $
15 $
505,36 Tr $1,0024 $
1 năm
65
45%
0%
0%
0,5%
0,7%
483,2 $
29
24,9 $
3,86 Tr
2,2 $
131 $
