Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Quickswap
Uniswap V3 (Polygon POS)
Quickswap (v3)
W-DEX (Polygon)
Balancer V2 (Polygon)
Ramses V3 (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Fluid (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Sushiswap (Polygon POS)
DOOAR (Polygon)
GT3
lif3 (Polygon)
Retro
ApeSwap (Polygon)
Polycat Finance
Dfyn
Dinoswap
Fraxswap (Polygon POS)
Honeyswap (Polygon)
Kyberswap Classic (Polygon)
IX Swap
Wault Finance (Polygon)
VulcanDex
Gravity Finance
MM Finance (Polygon)
MeshSwap
Jetswap (Polygon)
PearlFi V1.5
Kyberswap Elastic (Polygon)
ComethSwap
Dystopia
RadioShack (Polygon POS)
JustMoney (Polygon POS)
NachoSwap
Elk Finance (Polygon)
Greenhouse DEX
Algebra Finance
PolyDEX
Satin Exchange
SmarDex (Polygon)
Firebird Finance (Polygon)
PearlFi V1
Phenix Finance (Polygon)
Ramses Legacy (Polygon)
Archly (Polygon)
Lif3 V3 (Polygon)
SafemoonSwap (Polygon)
Orion (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
PurpleBridge
TetuSwap
SquadSwap V2 (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
MAMA DeFi
Spice Trade (Polygon)
AuraSwap
CrowdSwap (Polygon)
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Sushiswap (Polygon POS) là 2.805 với khối lượng giao dịch là 42,48 N $, biến động +36,44% so với hôm qua.
Txns
2.805
KL
42,48 N $
Xếp hạng trên DEX
#278
API-ID
sushiswap_polygon_pos
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
183,26 Tr $2,08 N $
4 năm
89
33%
0%
0,1%
0,2%
-1,1%
113 N $
308
4,8 N $
1,95 Tr
-312,5 $
94 $
1,07 T $0,9968 $
2 năm
82
82%
0%
-0,2%
-0,3%
-0,1%
105,3 N $
135
2,7 N $
3,55 Tr
279,7 $
301 $
31,45 Tr $0,2393 $
2 năm
70
91%
0%
-0%
0,3%
1,1%
2,8 Tr $
254
11,1 N $
4.502
8 N $
7 N $
304,38 Tr $0,02818 $
4 năm
61
24%
0%
1,4%
-0,3%
2%
16,2 N $
106
1,7 N $
31.919
85,3 $
10 N $
145,94 Tr $75,45 N $
4 năm
82
53%
0%
0,2%
-0,2%
-1,2%
452,4 N $
119
5,4 N $
370.857
-174,4 $
395 $
4,07 Tr $0,04074 $
2 năm
52
67%
0%
-1%
3,1%
-3,4%
4,2 N $
55
430,6 $
10.226
-33,6 $
401 $
3,38 Tr $0,06612 $
4 năm
59
56%
0%
0,3%
1,1%
0,3%
17,9 N $
20
124,5 $
131.574
27,4 $
26 $
6,85 T $9,4238 $
4 năm
84
28%
0%
0%
-0,1%
-1,1%
95,4 N $
20
436,9 $
107.946
28,9 $
63 N $
61,21 N $0,081749 $
4 năm
55
32%
0%
0%
8,7%
9,7%
276,6 $
17
11,1 $
155.428
6,5 $
0 $
163,92 Tr $0,08471 $
4 năm
57
45%
0%
0%
-0,7%
-2,9%
17,5 N $
12
75,1 $
60.102
-2 $
3 N $
