Sushiswap (Polygon POS) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Sushiswap (Polygon POS) là 6.836 với khối lượng giao dịch là 88,16 N $, biến động -37,05% so với hôm qua.
Txns
6.836
KL
88,16 N $
Xếp hạng trên DEX
#254
API-ID
sushiswap_polygon_pos


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
25,64 Tr $0,1066 $
3 năm
70
52%
0,5%
0,7%
0,5%
-12,8%
10,5 N $
574
10,9 N $
841.234
-286,9 $
30 $
25,68 Tr $0,1068 $
3 năm
80
52%
0,1%
1,4%
-0,1%
-12,7%
125,5 N $
753
18,4 N $
841.234
-4,4 N $
30 $
25,51 Tr $0,106 $
3 năm
75
52%
0%
0,3%
-0,5%
-13,2%
93,5 N $
405
12,8 N $
841.234
-3,2 N $
30 $
509,04 Tr $0,3281 $
4 năm
57
34%
0%
0,9%
3,7%
3,4%
48 N $
371
5,2 N $
55.443
203,4 $
9 N $
1,95 T $126,66 $
4 năm
73
49%
0%
1,4%
1%
-1%
156 N $
115
4,7 N $
269.112
-847,4 $
7 N $
221,01 Tr $2,49 N $
4 năm
80
86%
0%
0,1%
-0,6%
1%
124,8 N $
147
3,1 N $
1,95 Tr
396,1 $
114 $
220,62 Tr $2,48 N $
4 năm
75
86%
0%
0%
-0,3%
0,7%
89,3 N $
100
2 N $
1,95 Tr
212,6 $
113 $
25,52 Tr $0,1061 $
4 năm
65
52%
0%
-0,3%
0%
-13,4%
2,1 N $
114
231,3 $
841.234
-69,5 $
30 $
1,02 T $1,0006 $
3 năm
73
95%
0%
0%
0%
0,3%
114,6 N $
127
2,4 N $
3,51 Tr
-332,2 $
291 $
2,44 Tr $0,04618 $
4 năm
44
53%
0%
0,3%
0,9%
-1,9%
16,3 N $
152
1,1 N $
131.085
462,5 $
19 $
4,99 Tr $4,9897 $
2 năm
45
60%
0%
0%
-0,8%
-5,4%
83,2 N $
103
2,4 N $
4.323
1,8 N $
1 N $
8,71 T $11,64 $
4 năm
80
28%
0%
0,2%
0,5%
2,6%
116,2 N $
61
1,7 N $
108.084
246,3 $
80 N $
41,17 Tr $0,2961 $
2 năm
60
89%
0%
0,1%
-0%
0,1%
3,7 Tr $
63
5,1 N $
4.683
3,1 N $
9 N $
151,96 Tr $78,72 N $
4 năm
73
57%
0%
0%
-0%
0,2%
326,6 N $
46
1,9 N $
371.897
-1,4 N $
408 $
1,87 Tr $0,9908 $
4 năm
42
7%
0%
0%
-0,2%
1,5%
7,6 N $
17
257,2 $
8.399
-1,7 $
223 $
81,64 N $0,00008164 $
4 năm
52
45%
0%
0,1%
0,2%
-3,9%
60,7 N $
98
1,3 N $
5.448
-584,5 $
15 $
191,09 Tr $0,01747 $
4 năm
47
13%
0%
0,9%
0,5%
-2%
14,1 N $
48
570 $
32.361
-125,6 $
6 N $
143,75 Tr $0,0734 $
4 năm
44
42%
0%
-0,6%
0,3%
-0,8%
17,8 N $
119
1,3 N $
57.973
-53,4 $
2 N $
81,86 N $0,00008186 $
4 năm
47
45%
0%
0,3%
0,7%
-3,9%
24,5 N $
97
1,2 N $
5.448
602,9 $
15 $
505,36 Tr $1,0024 $
1 năm
65
45%
0%
0%
0,5%
0,7%
483,2 $
29
24,9 $
3,86 Tr
2,2 $
131 $