Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Ramses V3 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon POS)
Quickswap
Quickswap (v3)
Balancer V2 (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Fluid (Polygon)
Quickswap V4 (Polygon)
Sushiswap (Polygon POS)
DOOAR (Polygon)
ApeSwap (Polygon)
GT3
Dfyn
VulcanDex
Polycat Finance
Kyberswap Classic (Polygon)
Honeyswap (Polygon)
Fraxswap (Polygon POS)
Wault Finance (Polygon)
Dinoswap
Gravity Finance
MM Finance (Polygon)
Retro
MeshSwap
Jetswap (Polygon)
Dystopia
RadioShack (Polygon POS)
ComethSwap
JustMoney (Polygon POS)
NachoSwap
Kyberswap Elastic (Polygon)
IX Swap
PearlFi V1.5
Elk Finance (Polygon)
Algebra Finance
Firebird Finance (Polygon)
Greenhouse DEX
PolyDEX
EPOL DEX
SmarDex (Polygon)
PearlFi V1
AuraSwap
Phenix Finance (Polygon)
Satin Exchange
Lif3 V3 (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
Spice Trade (Polygon)
MAMA DeFi
PurpleBridge
SquadSwap V2 (Polygon)
lif3 (Polygon)
CrowdSwap (Polygon)
Orion (Polygon)
SafemoonSwap (Polygon)
TetuSwap
Dex on Crypto (Polygon)
Archly (Polygon)
Ramses Legacy (Polygon)
Satin Exchange Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Satin Exchange là 1 với khối lượng giao dịch là 0,02323 $, biến động
-99,66%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Satin Exchange các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
1
KL
0,02323 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.252
API-ID
satin-exchange
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
someones thing
TXN
37,36 N
jEUR
/CASH
jEUR
/EURe
defi
TXN
1,43 Tr
EURe
/jEUR
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
WPOL
/USDC
Wrapped POL
18,38 Tr $
0,08111 $
3 năm
65
55%
0%
0%
0%
0%
0,6 $
1
0 $
841.136
-0 $
22 $