Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Ramses V3 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon POS)
Quickswap
Quickswap (v3)
Balancer V2 (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
W-DEX (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Sushiswap (Polygon POS)
DOOAR (Polygon)
Quickswap V4 (Polygon)
ApeSwap (Polygon)
Fluid (Polygon)
Dfyn
Honeyswap (Polygon)
Polycat Finance
Wault Finance (Polygon)
GT3
Fraxswap (Polygon POS)
Retro
MeshSwap
Dystopia
Kyberswap Elastic (Polygon)
Kyberswap Classic (Polygon)
Jetswap (Polygon)
RadioShack (Polygon POS)
JustMoney (Polygon POS)
MM Finance (Polygon)
Gravity Finance
VulcanDex
ComethSwap
PearlFi V1.5
Firebird Finance (Polygon)
IX Swap
lif3 (Polygon)
Elk Finance (Polygon)
NachoSwap
Dinoswap
Greenhouse DEX
SmarDex (Polygon)
PolyDEX
Algebra Finance
PearlFi V1
Spice Trade (Polygon)
Satin Exchange
EPOL DEX
AuraSwap
MAMA DeFi
Phenix Finance (Polygon)
SquadSwap V2 (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
PurpleBridge
Orion (Polygon)
SafemoonSwap (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
Archly (Polygon)
Ramses Legacy (Polygon)
Lif3 V3 (Polygon)
CrowdSwap (Polygon)
TetuSwap
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên MeshSwap là 427 với khối lượng giao dịch là 1.935,33 $, biến động +4,94% so với hôm qua.
Txns
427
KL
1.935,33 $
Xếp hạng trên DEX
#544
API-ID
meshswap
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
63,57 N $0,0006234 $
4 năm
46
29%
0%
0%
0%
-3,2%
4,2 N $
21
146,7 $
17.221
-57,2 $
4 $
3,63 Tr $0,1393 $
4 năm
39
67%
0%
0%
0%
2,2%
1,6 N $
11
60,9 $
91.974
10,3 $
40 $
54,68 N $0,0004547 $
3 năm
38
89%
0%
0%
0%
0,5%
833,1 $
2
8,9 $
1.374
2,7 $
39 $
16,45 N $0,03531 $
3 năm
30
46%
0%
0%
0%
1,3%
3,4 N $
10
34,7 $
2.818
-11,8 $
6 $
16,48 N $0,03537 $
3 năm
30
46%
0%
0%
0%
0,8%
2,4 N $
7
27,7 $
2.818
13,4 $
6 $
15,13 N $0,1216 $
3 năm
33
15%
0%
0%
0%
5,2%
7,6 N $
13
179,3 $
1.097
98,6 $
14 $
25,85 N $195,30 $
3 năm
30
50%
0%
0%
0%
-1,6%
5,9 N $
6
48 $
1.322
24,8 $
20 $
25,89 N $195,65 $
3 năm
30
50%
0%
0%
0%
-2,4%
4,1 N $
12
100,6 $
1.322
-17,9 $
20 $
57,07 N $0,1144 $
3 năm
30
60%
0%
0%
0%
-0,3%
2,2 N $
15
87,7 $
2.036
-13,5 $
28 $
25,84 N $195,25 $
3 năm
30
50%
0%
0%
0%
-1,6%
3,6 N $
9
34,2 $
1.322
-34,2 $
20 $
15,58 N $0,1252 $
3 năm
33
15%
0%
0%
0%
8,3%
4,6 N $
5
73,1 $
1.097
62,7 $
14 $
15,08 N $0,1212 $
3 năm
33
15%
0%
0%
0%
3,7%
3,8 N $
21
106,4 $
1.097
12,9 $
14 $
2,25 N $0,004174 $
3 năm
30
31%
0%
0%
0%
0,6%
1,8 N $
5
14,1 $
1.545
4,9 $
1 $
