Uniswap V2 (Polygon) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V2 (Polygon) là 27,76 N với khối lượng giao dịch là 1,92 Tr $, biến động -21,29% so với hôm qua.
Txns
27.755
KL
1,92 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#105
API-ID
uniswap-v2-polygon


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
73,32 Tr $2,0414 $
7 tháng
61
92%
0,5%
-1,2%
-0,8%
-3%
10,5 Tr $
12.837
1,1 Tr $
33.611
-97,4 N $
2 N $
17,82 Tr $1,6689 $
7 tháng
50
90%
-0,6%
-0,7%
-0,9%
-3,9%
3,2 Tr $
3.990
359 N $
18.818
-26,3 N $
950 $
562,09 Tr $0,9966 $
7 tháng
90
41%
0%
-0,2%
0,3%
0,1%
4,8 Tr $
4.996
94,3 N $
3,71 Tr
-14,5 N $
152 $
29,84 N $6,405 $
2 tháng
50
41%
0%
-0,5%
-0,9%
-0,6%
1,2 Tr $
360
105,9 N $
1.332
-1,3 N $
22 $
4,07 T $1,0008 $
4 tháng
73
36%
0%
0%
0,1%
0,4%
151,2 N $
84
720 $
7,98 Tr
46,2 $
510 $
10,27 Tr $0,001347 $
2 tháng
78
0%
-0%
-0,1%
3%
6,1%
5 Tr $
2.434
59,8 N $
23.268
13,5 N $
438 $
18,07 Tr $0,07118 $
2 năm
65
49%
0%
0%
1,9%
2,7%
5,3 N $
188
2,5 N $
840.461
122,6 $
22 $
478,3 N $0,008215 $
1 năm
37
34%
0%
0%
2,9%
1,9%
32,9 N $
18
774 $
1.250
-8,1 $
383 $
19,58 Tr $2,26 $
2 tháng
34
97%
-0,6%
-0,8%
-0,6%
-3,6%
348,2 N $
341
22,6 N $
4.280
-2,4 N $
5 N $
11,05 Tr $2 N $
1 năm
47
87%
0%
0,2%
3,1%
3,2%
10,2 N $
147
1,2 N $
12.944
102,9 $
854 $
73,4 T $1,0005 $
9 tháng
63
35%
0%
-0,1%
0,1%
0%
28,1 N $
110
526,2 $
4,34 Tr
-9 $
17 N $
11 Tr $1,99 N $
1 năm
52
87%
0%
0%
3%
2,5%
51 N $
38
824,5 $
12.944
168,1 $
850 $
1,24 Tr $8,25 N $
2 tháng
44
83%
0%
0%
0,7%
1,3%
57,2 N $
37
471,5 $
250
276,8 $
5 N $
76,08 Tr $0,1522 $
6 tháng
57
191%
0%
1,3%
1,9%
18,4%
452,9 N $
347
151,8 N $
1.762
19,3 N $
43 N $
103,65 N $0,051231 $
1 năm
49
70%
0%
-0,2%
2%
0,2%
3,6 N $
84
86 $
17.744
-10,3 $
6 $
5,81 Tr $0,2123 $
11 tháng
37
71%
0%
-1,4%
0,1%
1,1%
485,6 N $
148
8 N $
92.376
-919,4 $
63 $
18,11 Tr $0,07132 $
2 năm
65
49%
0%
0%
2,2%
1,7%
494,5 $
46
12,4 $
840.461
-1,5 $
22 $
73,56 T $1,0027 $
1 năm
58
35%
0%
0%
0%
0%
8,9 N $
1
12,1 $
4,34 Tr
12,1 $
17 N $
73,41 T $1,0006 $
2 năm
63
35%
0%
0%
0,3%
0,1%
11,1 N $
34
226,5 $
4,34 Tr
-132,6 $
17 N $
140,89 Tr $1,61 N $
2 năm
65
88%
0%
0%
2,8%
2,4%
378 $
27
11,4 $
1,95 Tr
3,1 $
72 $