Polygon POS Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Polygon POS là 739,12 N với khối lượng giao dịch là 49,82 Tr $, biến động -10,06% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Polygon POS mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
739.116
KL
49,82 Tr $
API-ID
polygon_pos


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,18 Tr $0,003213 $
1 tháng
56
98%
0%
0,1%
-0,2%
3,4%
488,5 N $
101
9 N $
2.700
4 N $
443 $
39,39 Tr $0,6764 $
8 tháng
56
90%
-0,4%
-0,6%
-1%
-2,4%
7,2 Tr $
5.937
291,8 N $
38.413
-34,1 N $
1 N $
224,37 Tr $0,9963 $
1 năm
89
0%
0,1%
-0,3%
0,1%
0,4%
15,5 Tr $
8.287
327,7 N $
410.319
802,8 $
545 $
170,94 Tr $0,4049 $
1 năm
64
84%
-0%
-0,4%
1,5%
3,2%
1,1 Tr $
1.672
931,5 N $
293.420
98,5 N $
584 $
536,2 Tr $1,0031 $
5 tháng
85
45%
0,1%
0,3%
0,2%
0,8%
544,6 N $
5.023
1,9 Tr $
3,85 Tr
49,6 N $
139 $
71,93 T $1,0006 $
1 năm
84
28%
0,2%
0%
0,1%
0%
8,2 Tr $
5.371
5,7 Tr $
4,76 Tr
111,2 N $
15 N $
1,14 Tr $0,008831 $
2 năm
46
89%
1,5%
2%
-11,1%
-16,3%
933,1 $
312
1,2 N $
238.957
-41 $
5 $
852,17 N $0,00001013 $
1 năm
57
70%
0%
2,5%
7,3%
8,7%
10,7 N $
1.284
8,7 N $
19.064
130 $
45 $
17,24 Tr $0,9601 $
9 tháng
50
90%
-0,4%
-1,1%
7,4%
8,8%
2,7 Tr $
1.823
200,4 N $
20.052
59,7 N $
862 $
536,2 Tr $1,0031 $
1 năm
90
45%
0,1%
0,3%
0,2%
0,9%
1,7 Tr $
5.916
6,1 Tr $
3,85 Tr
147,1 N $
139 $
536,2 Tr $1,0031 $
9 tháng
90
45%
0,1%
0,3%
0,2%
0,9%
5,7 Tr $
15.773
125,6 N $
3,85 Tr
59,3 N $
139 $
71,91 T $1,0003 $
1 năm
84
28%
0,1%
0%
0,1%
0,1%
2,2 Tr $
556
1 Tr $
4,76 Tr
-128,8 N $
15 N $
71,91 T $1,0003 $
1 năm
84
28%
0%
0,1%
-0%
-0%
4,7 Tr $
776
26,8 N $
4,76 Tr
307,8 $
15 N $
19,73 Tr $0,07464 $
4 năm
90
47%
0,1%
0,3%
2,4%
1,9%
1,1 Tr $
5.786
1,6 Tr $
841.234
56 N $
23 $
535,07 Tr $1,0011 $
1 năm
90
45%
0%
0,2%
0,1%
0,7%
8,9 Tr $
365
19,2 N $
3,85 Tr
346,6 $
139 $
21,95 Tr $1,9956 $
2 tháng
39
99%
0%
0,8%
0,5%
2,7%
98,7 N $
70
6,5 N $
553
494 $
40 N $
171,47 Tr $0,4061 $
1 năm
52
84%
0,2%
0,2%
2%
3,5%
53,7 N $
1.206
257 N $
293.420
20,7 N $
586 $
71,93 T $1,0006 $
2 năm
73
28%
0,1%
0%
0,1%
0%
219,7 N $
4.332
534,4 N $
4,76 Tr
346,6 $
15 N $
19,73 Tr $0,07465 $
4 năm
80
47%
0,1%
0,3%
2,4%
1,7%
126,4 N $
1.623
16,1 N $
841.234
369,4 $
23 $
995,89 Tr $1,0002 $
5 tháng
84
98%
0%
0,1%
0%
0%
3,8 Tr $
1.054
4,1 Tr $
3,51 Tr
83,4 N $
284 $