Polygon POS Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Polygon POS là 611,14 N với khối lượng giao dịch là 95,88 Tr $, biến động -26,63% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Polygon POS mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
611.140
KL
95,88 Tr $
API-ID
polygon_pos


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
46,09 Tr $0,5608 $
10 tháng
83
89%
0%
-0,5%
-0,2%
-0,4%
8,2 Tr $
4.977
266,1 N $
42.864
7,5 N $
1 N $
64,62 Tr $0,2472 $
1 năm
86
0%
0,6%
-0,1%
-0,6%
-1,2%
7,7 Tr $
9.391
66,7 N $
410.319
-25,9 N $
157 $
206,41 Tr $0,07026 $
4 năm
73
69%
0,5%
8,2%
50,4%
63,1%
253,7 N $
2.919
173,4 N $
155.534
27,9 N $
1 N $
108,07 Tr $0,2561 $
1 năm
57
83%
-0%
0,2%
-0,2%
-1,5%
763,9 N $
1.363
349,4 N $
296.192
-14,8 N $
365 $
206,75 Tr $0,07011 $
4 năm
63
69%
0,7%
7,9%
49,5%
65,6%
10,1 N $
1.371
20,1 N $
155.534
2,1 N $
1 N $
205,41 Tr $0,06978 $
3 năm
63
69%
1%
6,6%
48,9%
64%
10,5 N $
1.167
22,8 N $
155.534
2,6 N $
1 N $
10,74 T $14,35 $
4 năm
80
29%
-0%
-0,6%
-0,4%
-0,3%
400,9 N $
3.090
643,9 N $
107.938
-24,8 N $
99 N $
1,46 Tr $0,003239 $
3 tháng
56
98%
0%
0%
-0,3%
0,2%
496,8 N $
154
6,7 N $
3.630
432,1 $
405 $
2,84 T $183,91 $
3 năm
70
51%
-0,3%
-1%
0,7%
11,1%
33 N $
3.573
117,8 N $
269.112
3,2 N $
11 N $
6,95 Tr $0,01059 $
3 năm
79
0%
0%
-1,2%
-5,3%
0,9%
264,6 N $
1.212
135,4 N $
53.840
-61,3 $
129 $
107,56 Tr $0,2549 $
1 năm
45
83%
-0%
0,3%
-0,7%
-1,9%
33,3 N $
1.094
177,4 N $
296.192
-2,2 N $
364 $
19,34 Tr $0,4418 $
1 năm
83
95%
0%
4,3%
3,2%
-0,1%
1,3 Tr $
119
59,4 N $
10.698
897,2 $
2 N $
2,85 T $183,84 $
4 năm
85
51%
0%
-0,1%
1,3%
11,7%
588,8 N $
1.408
491 N $
269.112
59 N $
11 N $
4,24 Tr $3,098 $
3 tháng
74
93%
-0,6%
-0,9%
-0,3%
0,9%
527,9 N $
2.833
116,3 N $
7.286
1,7 N $
583 $
223,16 N $0,0003249 $
1 năm
47
53%
-1,7%
-0%
-0,3%
0,6%
23,6 N $
116
2 N $
9.429
-2,4 $
24 $
1,27 Tr $0,009642 $
2 năm
46
89%
0%
-0,7%
-7,7%
4,5%
1,9 N $
267
1,3 N $
241.563
0,9 $
5 $
44,58 Tr $0,3171 $
2 năm
63
88%
0%
-0,4%
-0,4%
-0,5%
4,5 Tr $
66
20,6 N $
4.692
-2,8 N $
9 N $
10,75 T $14,38 $
4 năm
75
29%
0,2%
0%
-0,8%
0%
79,6 N $
2.016
68,1 N $
107.938
221,2 $
99 N $
6,94 Tr $0,01058 $
3 năm
69
0%
-0,3%
-1,1%
-5,9%
0,9%
40,5 N $
1.553
153,4 N $
53.840
1,5 N $
129 $
5,31 Tr $7,0924 $
1 năm
67
94%
0,5%
-1,5%
3,4%
4%
430,1 N $
582
40,6 N $
101.806
4 N $
52 $