Polygon POS Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Polygon POS là 610,1 N với khối lượng giao dịch là 102,29 Tr $, biến động -18,06% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Polygon POS mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
610.100
KL
102,29 Tr $
API-ID
polygon_pos


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
46,06 Tr $0,5603 $
10 tháng
83
89%
-0,6%
-0,5%
-0,5%
0,4%
8,2 Tr $
4.942
290,6 N $
42.864
29,2 N $
1 N $
64,65 Tr $0,2473 $
1 năm
86
0%
0,6%
-0%
-0,2%
-0,4%
7,7 Tr $
9.453
68,6 N $
410.319
-26,8 N $
157 $
197 Tr $0,06681 $
4 năm
73
69%
0,1%
5,2%
45,7%
55,5%
248,2 N $
2.520
150,2 N $
155.529
25,3 N $
1 N $
107,75 Tr $0,2554 $
1 năm
57
83%
0%
-0,4%
-0,8%
-1,5%
761,6 N $
1.359
349,8 N $
296.192
-11,9 N $
364 $
7,04 Tr $0,01072 $
3 năm
79
0%
0%
0,4%
0,9%
2,5%
266,3 N $
1.205
135 N $
53.840
688,8 $
131 $
1,45 Tr $0,003238 $
3 tháng
56
98%
0%
0,1%
-0,2%
0,2%
496,6 N $
155
6,7 N $
3.630
424 $
405 $
10,8 T $14,44 $
4 năm
80
29%
0%
0,3%
-0,6%
0,9%
401,6 N $
3.065
640,8 N $
107.940
-12,5 N $
100 N $
195,49 Tr $0,06655 $
4 năm
58
69%
-1,1%
5%
43%
56,6%
9,8 N $
1.180
14,9 N $
155.529
1,4 N $
1 N $
18,55 Tr $0,4238 $
1 năm
80
95%
0%
0,2%
-1,6%
-4,2%
1,3 Tr $
104
43,2 N $
10.693
-12,6 N $
2 N $
196,46 Tr $0,06688 $
3 năm
63
69%
1,1%
6%
44,1%
55,2%
10 N $
1.098
21,1 N $
155.529
2,3 N $
1 N $
6,99 Tr $0,01065 $
3 năm
69
0%
0%
-0,2%
-0,2%
1,7%
40,6 N $
1.536
152,9 N $
53.840
3,4 N $
131 $
2,86 T $185,06 $
3 năm
70
51%
-0,1%
0,3%
1,4%
12%
33 N $
3.580
121,5 N $
269.112
3,2 N $
11 N $
107,72 Tr $0,2552 $
1 năm
45
83%
0%
0,1%
-0,7%
-1,5%
32,8 N $
1.099
182,6 N $
296.192
-2 N $
363 $
2,85 T $184,75 $
4 năm
85
51%
-0,2%
0,2%
1,4%
11,9%
589,4 N $
1.391
492,6 N $
269.112
61,8 N $
11 N $
4,25 Tr $3,1258 $
3 tháng
74
93%
-0%
-1,6%
-0,5%
0,7%
528,8 N $
2.827
115,9 N $
7.286
1,8 N $
585 $
5,35 Tr $7,1376 $
1 năm
67
94%
-0,1%
2,4%
4%
10%
433,1 N $
667
44,5 N $
101.806
9,8 N $
53 $
10,74 T $14,36 $
4 năm
75
29%
0%
0,2%
-1,3%
0,3%
79 N $
2.026
67,2 N $
107.940
1,5 N $
100 N $
7,04 Tr $0,01073 $
4 năm
69
0%
0%
-0,2%
0,7%
2,4%
21,3 N $
1.039
14 N $
53.840
257,1 $
131 $
44,75 Tr $0,3183 $
2 năm
63
88%
0%
0,2%
-0,9%
-0,2%
4,5 Tr $
66
20,1 N $
4.692
2,7 N $
10 N $
2,84 T $184,32 $
4 năm
80
51%
-0,3%
-1%
1,1%
11,4%
193,2 N $
1.735
192,4 N $
269.112
25,1 N $
11 N $