Balancer V2 (Polygon) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Balancer V2 (Polygon) là 10,44 N với khối lượng giao dịch là 4,19 Tr $, biến động +16,97% so với hôm qua.
Txns
10.439
KL
4,19 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#85
API-ID
balancer_polygon


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
73,27 T $1,0002 $
1 ngày
68
33%
0%
-0%
0%
0,1%
53 N $
5.259
3,6 Tr $
4,35 Tr
-2,4 N $
17 N $
73,23 T $0,9999 $
6 tháng
63
33%
-0%
-0%
-0%
-0,1%
25,5 N $
1.314
408,1 N $
4,35 Tr
3,3 N $
17 N $
73,24 T $1,00 $
2 năm
79
33%
0,1%
0,1%
0%
0,1%
763,1 N $
318
40,6 N $
4,35 Tr
-4,8 N $
17 N $
1,16 T $1,0042 $
3 năm
63
90%
0,4%
0,5%
0,5%
0,5%
24,4 N $
381
2,5 N $
3,4 Tr
-267,6 $
341 $
220,86 Tr $0,002323 $
2 năm
86
22%
0,2%
0,9%
1%
4,2%
1 Tr $
159
27,3 N $
36.699
-715,9 $
6 N $
220,82 Tr $0,002323 $
2 năm
76
22%
0,1%
0,6%
0,7%
4%
438,7 N $
219
13,6 N $
36.699
-440,7 $
6 N $
119,38 Tr $61,17 N $
3 năm
84
55%
0%
-0,3%
1,1%
2,7%
1 Tr $
634
42,1 N $
371.279
4,9 N $
322 $
1,16 T $1,0006 $
3 năm
58
90%
0%
0,1%
0,2%
0%
5,2 N $
159
343,7 $
3,4 Tr
-47,9 $
341 $
221,78 Tr $0,002333 $
2 năm
61
22%
0%
1,5%
1,8%
4,3%
5,5 N $
55
211,8 $
36.699
2,6 $
6 N $
119,58 Tr $61,08 N $
3 năm
63
55%
0%
0,1%
1%
1,7%
28,4 N $
12
100,9 $
371.279
1,3 $
322 $
143,62 Tr $0,1436 $
3 năm
49
29%
0%
-0,6%
-0,2%
0,5%
96,7 N $
42
1,9 N $
11.024
-503,1 $
13 N $
5,69 T $7,628 $
3 năm
66
28%
0%
-0,3%
-0,3%
5,6%
30,9 N $
272
1,6 N $
107.980
191,8 $
53 N $
219,12 Tr $0,002305 $
3 năm
61
22%
0%
0%
-0,2%
2,9%
4,7 N $
22
86 $
36.699
24,7 $
6 N $
6,16 Tr $0,02759 $
2 năm
29
24%
0%
-1,1%
0,2%
-1,9%
45,4 N $
10
1,1 N $
1.270
-714,3 $
5 N $
172,39 N $0,08365 $
3 năm
39
36%
0%
0%
1,2%
4,1%
7,9 N $
35
1,1 N $
42.405
-138,4 $
4 $
5,8 Tr $0,08961 $
3 năm
56
9%
0%
0,3%
1,6%
1,8%
86,4 N $
392
4 N $
45.804
-292,5 $
126 $
11,92 Tr $0,9905 $
3 năm
59
98%
0%
0%
0%
0,2%
95,3 N $
120
4,7 N $
41.823
290 $
287 $
18,13 Tr $0,07262 $
3 năm
65
50%
0%
0%
0,7%
4%
2,4 N $
36
60,2 $
840.476
-3 $
22 $
282,39 Tr $0,9984 $
3 năm
39
76%
0%
0%
-0,2%
-0,5%
9,1 N $
25
1,9 N $
11.413
-943,5 $
25 N $
1,86 Tr $1,0035 $
3 năm
50
9%
0%
0%
0,6%
0,4%
14,3 N $
328
13,9 N $
8.354
1,7 N $
228 $