Tất cả các DEX
Quickswap
Uniswap V4 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon POS)
Quickswap (v3)
W-DEX (Polygon)
Balancer V2 (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
DOOAR (Polygon)
Sushiswap (Polygon POS)
GT3
Fluid (Polygon)
Retro
lif3 (Polygon)
Dfyn
ApeSwap (Polygon)
Polycat Finance
Fraxswap (Polygon POS)
Honeyswap (Polygon)
MeshSwap
Dinoswap
Gravity Finance
Wault Finance (Polygon)
JustMoney (Polygon POS)
MM Finance (Polygon)
Kyberswap Classic (Polygon)
Jetswap (Polygon)
VulcanDex
RadioShack (Polygon POS)
IX Swap
Dystopia
ComethSwap
NachoSwap
PearlFi V1.5
Kyberswap Elastic (Polygon)
Elk Finance (Polygon)
Firebird Finance (Polygon)
Greenhouse DEX
PolyDEX
SmarDex (Polygon)
Algebra Finance
CrowdSwap (Polygon)
PearlFi V1
AuraSwap
Spice Trade (Polygon)
Satin Exchange
Phenix Finance (Polygon)
Archly (Polygon)
Lif3 V3 (Polygon)
SquadSwap V2 (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
Orion (Polygon)
PurpleBridge
TetuSwap
SafemoonSwap (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
MAMA DeFi
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên ApeSwap (Polygon) là 1.133 với khối lượng giao dịch là 4.838,06 $, biến động -18,12% so với hôm qua.
Txns
1.133
KL
4.838,06 $
Xếp hạng trên DEX
#479
API-ID
apeswap_polygon
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
166,27 Tr $73,89 N $
4 năm
0%
0%
-0,4%
-0,3%
5,11 N $
56
151,15 $
371.123
-1,9813 $
445,90 $
1,05 T $0,9989 $
4 năm
0%
0%
-0,1%
-0,1%
2,19 N $
83
111,76 $
3,33 Tr
-9,3485 $
317,02 $
217,15 N $0,092543 $
4 năm
0%
0%
0,2%
-2,4%
226,18 $
12
5,9574 $
262.413
-1,6021 $
0,8259 $
696,43 Tr $0,9971 $
4 năm
0%
0%
0%
0%
24,23 N $
1
0,02495 $
2,59 Tr
-0,02495 $
268,04 $
221,68 Tr $2,33 N $
4 năm
0%
0%
-0,2%
-0,1%
45,80 $
10
0,9388 $
1,97 Tr
0,1764 $
112,12 $
6,94 T $9,7944 $
4 năm
0%
0%
-0,2%
1,2%
315,43 $
6
1,1417 $
107.813
-1,1417 $
63,84 N $
213,06 N $0,092495 $
4 năm
0%
0%
-3,2%
-3,2%
0,4673 $
3
0,01052 $
262.413
-0,009561 $
0,8259 $
3,09 N $0,0005146 $
4 năm
0%
0%
0%
-2,3%
3,89 N $
2
1,3927 $
10.800
1,3927 $
0,2853 $
113 Tr $0,328 $
4 năm
0%
0%
0,7%
0,9%
3,64 N $
6
43,07 $
8
17,22 $
14,15 Tr $
3,11 N $0,0005176 $
4 năm
0%
0%
0%
-1,9%
318,47 $
3
1,5904 $
10.800
-1,5904 $
0,2853 $
231,66 N $0,092713 $
4 năm
0%
0%
0%
-5,4%
0,4673 $
2
0,006283 $
262.413
-0,006283 $
0,8259 $
