Tất cả các DEX
Uniswap V4 (Polygon)
Quickswap
Uniswap V3 (Polygon POS)
Quickswap (v3)
W-DEX (Polygon)
Balancer V2 (Polygon)
Sushiswap V3 (Polygon)
Uniswap V2 (Polygon)
Curve (Polygon POS)
Sushiswap (Polygon POS)
DOOAR (Polygon)
GT3
Fluid (Polygon)
ApeSwap (Polygon)
MeshSwap
Retro
VulcanDex
Dfyn
Fraxswap (Polygon POS)
Polycat Finance
IX Swap
lif3 (Polygon)
Honeyswap (Polygon)
Wault Finance (Polygon)
Gravity Finance
Kyberswap Classic (Polygon)
MM Finance (Polygon)
Jetswap (Polygon)
RadioShack (Polygon POS)
JustMoney (Polygon POS)
Dinoswap
Dystopia
NachoSwap
ComethSwap
PearlFi V1.5
Algebra Finance
SmarDex (Polygon)
Elk Finance (Polygon)
Kyberswap Elastic (Polygon)
Greenhouse DEX
Satin Exchange
PolyDEX
Firebird Finance (Polygon)
PearlFi V1
AuraSwap
Spice Trade (Polygon)
Phenix Finance (Polygon)
Archly (Polygon)
PurpleBridge
SafemoonSwap (Polygon)
Orion (Polygon)
Lif3 V3 (Polygon)
Dex on Crypto (Polygon)
SquadSwap V2 (Polygon)
Squadswap V3 (Polygon)
MAMA DeFi
TetuSwap
CrowdSwap (Polygon)
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Dfyn là 1.280 với khối lượng giao dịch là 7.778,36 $, biến động -65,74% so với hôm qua.
Txns
1.280
KL
7.778,36 $
Xếp hạng trên DEX
#465
API-ID
dfyn
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
974,95 Tr $1,0013 $
4 năm
0%
0,1%
0,1%
0,2%
41,68 N $
207
2,56 N $
3,33 Tr
-357,54 $
292,25 $
163,82 Tr $70,94 N $
4 năm
0%
0%
3,5%
6,9%
34,8 N $
24
161,05 $
371.123
56,93 $
442,31 $
164,66 Tr $71,3 N $
4 năm
0%
0%
4,8%
6,8%
1,36 N $
47
43,67 $
371.123
18,26 $
442,31 $
110,5 N $0,000574 $
4 năm
0%
0%
1,2%
-1,4%
11,46 N $
56
191,32 $
9
-57,81 $
12,24 N $
110,85 N $0,0005759 $
4 năm
0%
0%
1,3%
-0,7%
4,74 N $
46
118,50 $
9
-63,11 $
12,24 N $
973,15 Tr $0,9995 $
4 năm
0%
0%
-0,2%
0,1%
58,59 N $
6
0,0101 $
3,33 Tr
-0,0101 $
292,25 $
454,15 N $0,005106 $
4 năm
0%
0%
2,3%
5,1%
7,33 N $
29
159,58 $
9
38,87 $
50,59 N $
2,52 N $0,052528 $
4 năm
0%
0%
0,4%
1,2%
3,18 N $
4
2,1712 $
7.560
1,985 $
0,3328 $
190,26 Tr $0,09832 $
4 năm
0%
0%
2,4%
3,6%
744,40 $
6
5,6028 $
60.133
-2,7231 $
3,16 N $
453,22 N $0,005096 $
4 năm
0%
0%
2,1%
4,7%
2,96 N $
12
51,36 $
9
21,50 $
50,59 N $
